Omiya Ardija
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Blaublitz Akita

Omiya Ardija vs Blaublitz Akita

Tỷ số chung cuộc: Omiya Ardija 0-0 Blaublitz Akita tại J2 League, 23 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Omiya Ardija thắng 5, hòa 4, Blaublitz Akita thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 28
Sân vận động
NACK5 Stadium, Saitama
Trọng tài
J. Iida
Phong độ
WDLDD Omiya Ardija
LLLDW Blaublitz Akita
  1. HT0-0
  2. 54' H. Takeda
  3. 58' S. Inaba
  4. 58' I. Yoshida S. Aoki
  5. 58' D. Kogure R. Nakamura
  6. 58' H. Take K. Saito
  7. 63' J. Izumisawa H. Takeda
  8. 67' N. Eguchi N. Inoue
  9. 75' T. Tomiyama M. Kojima
  10. 75' M. Shibayama S. Yajima
  11. 83' M. Fukoin T. Shige
  12. FT0-0

Đội hình

Omiya Ardija HLV: N. Soma
  1. 40K. Shimura
  2. 17R. Shinzato
  3. 22R. Motegi
  4. 24K. Nishimura
  5. 19S. Yajima ▼ 75'
  6. 9S. Kikuchi
  7. 26M. Kojima ▼ 75'
  8. 20H. Kurimoto
  9. 41M. Ono
  10. 14H. Takeda ▼ 63'
  11. 10A. Kawata

Dự bị 7

  1. 39J. Izumisawa ▲ 63'
  2. 28T. Tomiyama ▲ 75'
  3. 48M. Shibayama ▲ 75'
  4. 46M. Nuki
  5. 50M. Wakabayashi
  6. 11K. Okunuki
  7. 4M. Yamada
Blaublitz Akita HLV: K. Yoshida
  1. 21Y. Tanaka
  2. 3T. Koyanagi
  3. 4J. Ikeda
  4. 23S. Inaba
  5. 25T. Fujiyama
  6. 6Y. Wakasa
  7. 8T. Shige ▼ 83'
  8. 40S. Aoki ▼ 58'
  9. 9R. Nakamura ▼ 58'
  10. 29K. Saito ▼ 58'
  11. 16N. Inoue ▼ 67'

Dự bị 7

  1. 18I. Yoshida ▲ 58'
  2. 24D. Kogure ▲ 58'
  3. 19H. Take ▲ 58'
  4. 15N. Eguchi ▲ 67'
  5. 7M. Fukoin ▲ 83'
  6. 1Y. Arai
  7. 13R. Saito

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Albirex Niigata
42 73 - 35 +38 84
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 66 - 49 +17 80
3
Fagiano Okayama
42 61 - 42 +19 72
4
Roasso Kumamoto
42 58 - 48 +10 67
5
Oita Trinita
42 62 - 52 +10 66
6
Montedio Yamagata
42 62 - 40 +22 64
7
Vegalta Sendai
42 67 - 59 +8 63
8
Tokushima Vortis
42 48 - 35 +13 62
9
Tokyo Verdy
42 62 - 55 +7 61
10
JEF United Ichihara Chiba
42 44 - 42 +2 61
11
V-varen Nagasaki
42 50 - 54 -4 56
12
Blaublitz Akita
42 39 - 46 -7 56
13
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 47 - 46 +1 54
14
Zweigen Kanazawa
42 56 - 69 -13 52
15
FC Machida Zelvia
42 51 - 50 +1 51
16
Renofa Yamaguchi
42 51 - 54 -3 50
17
Tochigi SC
42 32 - 40 -8 49
18
Ventforet Kofu
42 47 - 54 -7 48
19
Omiya Ardija
42 48 - 64 -16 43
20
Thespakusatsu Gunma
42 36 - 57 -21 42
21
FC Ryukyu
42 41 - 65 -24 37
22
Grulla Morioka
42 35 - 80 -45 34
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu43
52Ghi được40
68Thủng lưới48
1.18Bàn thắng mỗi trận0.93
5Giữ sạch lưới16
21Trên 2.5 bàn16
29Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu