Blaublitz Akita
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Omiya Ardija

Blaublitz Akita vs Omiya Ardija

Tỷ số chung cuộc: Blaublitz Akita 0-1 Omiya Ardija tại J2 League, 12 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Blaublitz Akita thắng 1, hòa 4, Omiya Ardija thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 21
Sân vận động
Soyu Stadium, Akita
Trọng tài
H. Otsubo
Phong độ
LLLDW Blaublitz Akita
WDLDD Omiya Ardija
  1. HT0-0
  2. 63' R. Nakamura Y. Takase
  3. 63' I. Yoshida K. Saito
  4. 69' S. Yoshinaga H. Takeda
  5. 70' A. Kawata K. Okunuki
  6. 72' D. Kogure Y. Mikami
  7. 72' K. Handa H. Take
  8. 73' J. Izumisawa S. Yajima
  9. 78' K. Chida
  10. 81' 0-1 J. Izumisawa
  11. 86' S. Kato T. Fujiyama
  12. FT0-1

Đội hình

Blaublitz Akita HLV: K. Yoshida
  1. 21Y. Tanaka
  2. 39Y. Takase ▼ 63'
  3. 4J. Ikeda
  4. 5K. Chida
  5. 25T. Fujiyama ▼ 86'
  6. 6Y. Wakasa
  7. 14Y. Mikami ▼ 72'
  8. 29K. Saito ▼ 63'
  9. 13R. Saito
  10. 19H. Take ▼ 72'
  11. 16N. Inoue

Dự bị 7

  1. 9R. Nakamura ▲ 63'
  2. 18I. Yoshida ▲ 63'
  3. 24D. Kogure ▲ 72'
  4. 11K. Handa ▲ 72'
  5. 20S. Kato ▲ 86'
  6. 17K. Shimosaka
  7. 1Y. Arai
Omiya Ardija HLV: N. Soma
  1. 40K. Shimura
  2. 17R. Shinzato
  3. 22R. Motegi
  4. 24K. Nishimura
  5. 19S. Yajima ▼ 73'
  6. 15K. Oyama
  7. 9S. Kikuchi
  8. 26M. Kojima
  9. 11K. Okunuki ▼ 70'
  10. 41M. Ono
  11. 14H. Takeda ▼ 69'

Dự bị 7

  1. 36S. Yoshinaga ▲ 69'
  2. 10A. Kawata ▲ 70'
  3. 39J. Izumisawa ▲ 73'
  4. 48M. Shibayama
  5. 50M. Wakabayashi
  6. 4M. Yamada
  7. 28T. Tomiyama

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Albirex Niigata
42 73 - 35 +38 84
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 66 - 49 +17 80
3
Fagiano Okayama
42 61 - 42 +19 72
4
Roasso Kumamoto
42 58 - 48 +10 67
5
Oita Trinita
42 62 - 52 +10 66
6
Montedio Yamagata
42 62 - 40 +22 64
7
Vegalta Sendai
42 67 - 59 +8 63
8
Tokushima Vortis
42 48 - 35 +13 62
9
Tokyo Verdy
42 62 - 55 +7 61
10
JEF United Ichihara Chiba
42 44 - 42 +2 61
11
V-varen Nagasaki
42 50 - 54 -4 56
12
Blaublitz Akita
42 39 - 46 -7 56
13
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 47 - 46 +1 54
14
Zweigen Kanazawa
42 56 - 69 -13 52
15
FC Machida Zelvia
42 51 - 50 +1 51
16
Renofa Yamaguchi
42 51 - 54 -3 50
17
Tochigi SC
42 32 - 40 -8 49
18
Ventforet Kofu
42 47 - 54 -7 48
19
Omiya Ardija
42 48 - 64 -16 43
20
Thespakusatsu Gunma
42 36 - 57 -21 42
21
FC Ryukyu
42 41 - 65 -24 37
22
Grulla Morioka
42 35 - 80 -45 34
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu44
40Ghi được52
48Thủng lưới68
0.93Bàn thắng mỗi trận1.18
16Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn21
27Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu