Júbilo Iwata
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sagan Tosu

Júbilo Iwata vs Sagan Tosu

Tỷ số chung cuộc: Júbilo Iwata 1-0 Sagan Tosu tại J2 League, 22 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Júbilo Iwata thắng 5, hòa 1, Sagan Tosu thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 2
Sân vận động
Yamaha Stadium, Iwata
Phong độ
WLWWL Júbilo Iwata
LWDWW Sagan Tosu
  1. 45'+2 R. Morishita
  2. HT0-0
  3. 68' J. Nishikawa K. Nishizawa
  4. 68' N. Sakai H. Yamada
  5. 76' D. Kaneko R. Uehara
  6. 76' R. Watanabe R. Sato
  7. 78' F. Kitajima R. Morishita
  8. 78' S. Shinkawa H. Arai
  9. 82' K. Masui · Ricardo Graca 1-0
  10. 83' Y. Horigome T. Sakurai
  11. 84' K. Sumi K. Masui
  12. 84' H. Uemura N. Kawaguchi
  13. 90'+4 Y. Aida Matheus Peixoto
  14. FT1-0

Đội hình

Júbilo Iwata HLV: John Paul Hutchinson
  1. 1E. Kawashima
  2. 38N. Kawaguchi ▼ 84'
  3. 4K. Matsubara
  4. 36Ricardo Graca
  5. 5T. Ezaki
  6. 23J. Croux
  7. 7R. Uehara ▼ 76'
  8. 25S. Nakamura
  9. 71K. Masui ▼ 84'
  10. 11Matheus Peixoto ▼ 90'
  11. 20R. Sato ▼ 76'

Dự bị 9

  1. 13K. Abe
  2. 2I. Kawasaki
  3. 22K. Ueebisu
  4. 6D. Kaneko ▲ 76'
  5. 8H. Tameda
  6. 39K. Sumi ▲ 84'
  7. 48Y. Aida ▲ 90'
  8. 50H. Uemura ▲ 84'
  9. 9R. Watanabe ▲ 76'
Sagan Tosu HLV: Akio Kogiku
  1. 21Yang Han-Been
  2. 37R. Morishita ▼ 78'
  3. 91M. Uehara
  4. 32S. Ogawa
  5. 13T. Inoue
  6. 77V. Slivka
  7. 16K. Nishizawa ▼ 68'
  8. 27T. Sakurai ▼ 83'
  9. 7H. Arai ▼ 78'
  10. 33K. Nishiya
  11. 34H. Yamada ▼ 68'

Dự bị 9

  1. 12R. Izumori
  2. 5S. Nagasawa
  3. 23F. Kitajima ▲ 78'
  4. 20Cristiano
  5. 44Y. Horigome ▲ 83'
  6. 11J. Nishikawa ▲ 68'
  7. 47S. Shinkawa ▲ 78'
  8. 15N. Sakai ▲ 68'
  9. 9Jo

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
38 55 - 34 +21 70
2
V-varen Nagasaki
38 63 - 44 +19 70
3
JEF United Ichihara Chiba
38 56 - 34 +22 69
4
Tokushima Vortis
38 45 - 24 +21 65
5
Júbilo Iwata
38 59 - 51 +8 64
6
Omiya Ardija
38 60 - 39 +21 63
7
Vegalta Sendai
38 47 - 36 +11 62
8
Sagan Tosu
38 46 - 43 +3 58
9
Iwaki
38 55 - 44 +11 56
10
Montedio Yamagata
38 58 - 54 +4 53
11
Imabari
38 46 - 46 0 53
12
Consadole Sapporo
38 50 - 63 -13 53
13
Ventforet Kofu
38 37 - 45 -8 44
14
Blaublitz Akita
38 43 - 59 -16 43
15
Fujieda MYFC
38 41 - 50 -9 39
16
Oita Trinita
38 27 - 44 -17 38
17
Kataller Toyama
38 34 - 49 -15 37
18
Roasso Kumamoto
38 41 - 57 -16 37
19
Renofa Yamaguchi
38 36 - 47 -11 36
20
Ehime FC
38 35 - 71 -36 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu44
72Ghi được49
60Thủng lưới47
1.47Bàn thắng mỗi trận1.11
16Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn17
38Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu