Sagan Tosu
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Júbilo Iwata

Sagan Tosu vs Júbilo Iwata

Tỷ số chung cuộc: Sagan Tosu 3-0 Júbilo Iwata tại J1 League, 8 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sagan Tosu thắng 4, hòa 1, Júbilo Iwata thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 38
Sân vận động
Ekimae Real Estate Stadium, Tosu
Phong độ
LWDWW Sagan Tosu
WLWWL Júbilo Iwata
  1. 16' C. Togashi · H. Nakahara 1-0
  2. 20' Jordy Croux
  3. 21' Jordy Croux
  4. 30' Marcelo Ryan · H. Nakahara 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' Matheus Peixoto K. Takahata
  7. 46' H. Yamada M. Matsumoto
  8. 56' K. Fujikawa S. Nakamura
  9. 59' Marcelo Ryan · V. Slivka 3-0
  10. 62' K. Ueebisu Y. Maruhashi
  11. 62' T. Kubo Marcelo Ryan
  12. 64' S. Nishikubo H. Uemura
  13. 67' N. Fujita W. Harada
  14. 67' M. Okamoto Park Il-Gyu
  15. 71' R. Hirakawa R. Uehara
  16. 84' K. Sakaiya H. Nakahara
  17. FT3-0

Đội hình

Sagan Tosu Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: K. Kitani
  1. 71Park Il-Gyu ▼ 67' 7.2
  2. 42W. Harada ▼ 67' 7.2
  3. 4Y. Imazu 7.3
  4. 3S. Kimura 7.0
  5. 28Y. Maruhashi ▼ 62' 6.9
  6. 8H. Nakahara ⇢2 ▼ 84' 8.5
  7. 33K. Nishiya 7.2
  8. 6A. Fukuta 7.3
  9. 77V. Slivka 7.9
  10. 99Marcelo Ryan ⚽2 ▼ 62' 8.7
  11. 22C. Togashi 7.7

Dự bị 7

  1. 16K. Ueebisu ▲ 62' 6.3
  2. 24T. Kubo ▲ 62' 6.7
  3. 14N. Fujita ▲ 67' 6.6
  4. 31M. Okamoto ▲ 67' 7.2
  5. 32K. Sakaiya ▲ 84' 6.7
  6. 2K. Yamazaki
  7. 70Jája Silva
Júbilo Iwata Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: A. Yokouchi
  1. 1E. Kawashima 6.3
  2. 50H. Uemura ▼ 64' 5.6
  3. 6M. Ito 6.3
  4. 36Ricardo Graça 6.2
  5. 14M. Matsumoto ▼ 46' 6.2
  6. 7R. Uehara ▼ 71' 6.9
  7. 25S. Nakamura ▼ 56' 6.5
  8. 4K. Matsubara 6.9
  9. 23J. Croux 6.7
  10. 18K. Takahata ▼ 46' 6.9
  11. 11R. Germain 6.5

Dự bị 7

  1. 99Matheus Peixoto ▲ 46' 7.3
  2. 10H. Yamada ▲ 46' 6.9
  3. 13K. Fujikawa ▲ 56' 6.3
  4. 26S. Nishikubo ▲ 64' 7.3
  5. 37R. Hirakawa ▲ 71' 6.7
  6. 21R. Miura
  7. 15K. Suzuki

Thống kê

002
410
50%Kiểm soát bóng50%
13Dứt điểm11
6Trúng đích6
5Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
2Phạt góc4
2Việt vị1
12Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
6Cứu thua2
440Chuyền bóng417
327Chuyền chính xác310
74%Chính xác chuyền74%
2.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.04

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vissel Kobe
38 61 - 36 +25 72
2
Sanfrecce Hiroshima
38 72 - 43 +29 68
3
FC Machida Zelvia
38 54 - 34 +20 66
4
Gamba Osaka
38 49 - 35 +14 66
5
Kashima
38 60 - 41 +19 65
6
Tokyo Verdy
38 51 - 51 0 56
7
F.C. Tokyo
38 53 - 51 +2 54
8
Kawasaki Frontale
38 66 - 57 +9 52
9
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
38 61 - 62 -1 52
10
Cerezo Osaka
38 43 - 48 -5 52
11
Nagoya Grampus
38 44 - 47 -3 50
12
Avispa Fukuoka
38 33 - 38 -5 50
13
Urawa
38 49 - 45 +4 48
14
Kyoto Sanga FC
38 43 - 55 -12 47
15
Shonan Bellmare
38 53 - 58 -5 45
16
Albirex Niigata
38 44 - 59 -15 42
17
Kashiwa Reysol
38 39 - 51 -12 41
18
Júbilo Iwata
38 47 - 68 -21 38
19
Consadole Sapporo
38 43 - 66 -23 37
20
Sagan Tosu
38 48 - 68 -20 35
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu47
55Ghi được64
73Thủng lưới81
1.28Bàn thắng mỗi trận1.36
9Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn26
31Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu