Júbilo Iwata vs Sagan Tosu
Tỷ số chung cuộc: Júbilo Iwata 0-3 Sagan Tosu tại J1 League, 11 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Júbilo Iwata thắng 5, hòa 1, Sagan Tosu thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 13
- Sân vận động
- Yamaha Stadium, Iwata
- Phong độ
- WLWWL Júbilo Iwata
- LWDWW Sagan Tosu
- 27' Seiji Kimura
- 45'+1 0-1 N. Kanumaphản lưới
- HT0-1
- 46' ▲ Y. Furukawa ▼ R. Hirakawa
- 58' 0-2 Marcelo Ryan · T. Kikuchi
- 60' ▲ S. Nishikubo ▼ D. Ogawa
- 60' ▲ Bruno José ▼ M. Matsumoto
- 67' ▲ Y. Naganuma ▼ Y. Maruhashi
- 71' ▲ K. Fujikawa ▼ M. Ishida
- 77' 0-3 Y. Naganuma
- 79' ▲ K. Fujiwara ▼ H. Uemura
- 79' ▲ A. Kawata ▼ A. Yokoyama
- 79' ▲ Vinícius Araújo ▼ Marcelo Ryan
- 87' ▲ K. Yamazaki ▼ K. Ueebisu
- 88' ▲ N. Fujita ▼ K. Tezuka
- FT0-3
Đội hình
- 20Y. Tsuboi 6.9
- 5D. Ogawa ▼ 60' 6.7
- 15K. Suzuki 6.3
- 28N. Kanuma 6.0
- 4K. Matsubara 6.2
- 50H. Uemura ▼ 79' 6.3
- 7R. Uehara 7.2
- 14M. Matsumoto ▼ 60' 6.7
- 41M. Ishida ▼ 71' 6.9
- 37R. Hirakawa ▼ 46' 7.3
- 99Matheus Peixoto 7.3
Dự bị 7
- 31Y. Furukawa ▲ 46' 6.6
- 26S. Nishikubo ▲ 60' 6.3
- 19Bruno José ▲ 60' 6.6
- 13K. Fujikawa ▲ 71' 6.2
- 77K. Fujiwara ▲ 79' 7.0
- 16Léo Gomes
- 24M. Sugimoto
- 71Park Il-Gyu 7.0
- 16K. Ueebisu ▼ 87' 6.9
- 3S. Kimura 7.0
- 20Kim Tae-Hyeon 7.3
- 28Y. Maruhashi ▼ 67' 6.9
- 5S. Kawahara 8.2
- 7K. Tezuka ▼ 88' 7.2
- 22C. Togashi 7.2
- 23T. Kikuchi ⇢ 7.9
- 13A. Yokoyama ▼ 79' 8.3
- 99Marcelo Ryan ⚽ ▼ 79' 7.9
Dự bị 7
- 88Y. Naganuma ⚽ ▲ 67' 7.7
- 9A. Kawata ▲ 79' 6.2
- 11Vinícius Araújo ▲ 79' 6.9
- 2K. Yamazaki ▲ 87' 6.5
- 14N. Fujita ▲ 88' 6.5
- 18S. Hino
- 1Arnau Riera
Thống kê
00⚑8
⚑510
50%Kiểm soát bóng50%
18Dứt điểm15
4Trúng đích7
8Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm7
6Bị chặn3
8Phạt góc5
3Việt vị0
12Phạm lỗi17
0Thẻ vàng1
5Cứu thua2
430Chuyền bóng453
352Chuyền chính xác362
82%Chính xác chuyền80%
1.54Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.72
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 36 | +25 | 72 | |
| 2 | 38 | 72 - 43 | +29 | 68 | |
| 3 | 38 | 54 - 34 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 49 - 35 | +14 | 66 | |
| 5 | 38 | 60 - 41 | +19 | 65 | |
| 6 | 38 | 51 - 51 | 0 | 56 | |
| 7 | 38 | 53 - 51 | +2 | 54 | |
| 8 | 38 | 66 - 57 | +9 | 52 | |
| 9 | 38 | 61 - 62 | -1 | 52 | |
| 10 | 38 | 43 - 48 | -5 | 52 | |
| 11 | 38 | 44 - 47 | -3 | 50 | |
| 12 | 38 | 33 - 38 | -5 | 50 | |
| 13 | 38 | 49 - 45 | +4 | 48 | |
| 14 | 38 | 43 - 55 | -12 | 47 | |
| 15 | 38 | 53 - 58 | -5 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 59 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 39 - 51 | -12 | 41 | |
| 18 | 38 | 47 - 68 | -21 | 38 | |
| 19 | 38 | 43 - 66 | -23 | 37 | |
| 20 | 38 | 48 - 68 | -20 | 35 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu43
64Ghi được55
81Thủng lưới73
1.36Bàn thắng mỗi trận1.28
8Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn24
38Hiệp hai31