Júbilo Iwata
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Sagan Tosu

Júbilo Iwata vs Sagan Tosu

Tỷ số chung cuộc: Júbilo Iwata 1-2 Sagan Tosu tại J-League Cup, 5 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Júbilo Iwata thắng 3, hòa 0, Sagan Tosu thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J-League Cup · Group Stage · Vòng 3
Sân vận động
Yamaha Stadium, Iwata
Phong độ
WLWWL Júbilo Iwata
LWDWW Sagan Tosu
  1. 6' 0-1 A. Akumu
  2. HT0-1
  3. 46' K. Goto H. Yamada
  4. 46' R. Kabayama Y. Ono
  5. 56' S. Kawahara A. Akumu
  6. 67' Y. Horigome J. Nishikawa
  7. 67' A. Kawata Y. Fujihara
  8. 72' Y. Ōtsu S. Kaneko
  9. 77' Ricardo Graça M. Yoshinaga
  10. 81' D. Ogawa 1-1
  11. 86' 1-2 R. Kabayama
  12. 88' S. Nakagawa K. Fujiwara
  13. 88' K. Funahashi Y. Furukawa
  14. 88' K. Sakamoto D. Hirase
  15. 90'+1 T. Kikuchi
  16. FT1-2

Đội hình

Júbilo Iwata HLV: A. Yokouchi
  1. 21R. Miura
  2. 5D. Ogawa
  3. 15K. Suzuki
  4. 23K. Yamamoto
  5. 10H. Yamada ▼ 46'
  6. 40S. Kaneko ▼ 72'
  7. 13K. Fujikawa
  8. 28N. Kanuma
  9. 38K. Fujiwara ▼ 88'
  10. 31Y. Furukawa ▼ 88'
  11. 27M. Yoshinaga ▼ 77'

Dự bị 7

  1. 42K. Goto ▲ 46'
  2. 77Y. Ōtsu ▲ 72'
  3. 36Ricardo Graça ▲ 77'
  4. 22S. Nakagawa ▲ 88'
  5. 47K. Funahashi ▲ 88'
  6. 1N. Hatta
  7. 48T. Kawai
Sagan Tosu HLV: K. Kawai
  1. 35K. Uchiyama
  2. 3A. Akumu ▼ 56'
  3. 26D. Hirase ▼ 88'
  4. 4T. Shimakawa
  5. 10Y. Ono ▼ 46'
  6. 19K. Moriya
  7. 7K. Tezuka
  8. 18J. Nishikawa ▼ 67'
  9. 37S. Sakai
  10. 23T. Kikuchi
  11. 25Y. Fujihara ▼ 67'

Dự bị 7

  1. 41R. Kabayama ▲ 46'
  2. 5S. Kawahara ▲ 56'
  3. 44Y. Horigome ▲ 67'
  4. 9A. Kawata ▲ 67'
  5. 49K. Sakamoto ▲ 88'
  6. 21Ueom Ye-Hoon
  7. 39K. Osato

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Avispa Fukuoka
6 9 - 6 +3 13
1
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
6 14 - 5 +9 15
1
Gamba Osaka
6 8 - 4 +4 10
1
Nagoya Grampus
6 11 - 5 +6 15
1
Urawa
6 5 - 4 +1 8
2
Consadole Sapporo
6 13 - 10 +3 10
2
F.C. Tokyo
6 9 - 5 +4 10
3
Albirex Niigata
6 6 - 8 -2 6
3
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
6 7 - 10 -3 6
3
Júbilo Iwata
6 8 - 9 -1 6
3
Kashima
6 6 - 4 +2 10
3
Kawasaki Frontale
6 12 - 7 +5 8
3
Kyoto Sanga FC
6 9 - 11 -2 9
4
Cerezo Osaka
6 2 - 8 -6 5
4
Kashiwa Reysol
6 7 - 10 -3 5
4
Sagan Tosu
6 4 - 15 -11 4
4
Sanfrecce Hiroshima
6 12 - 7 +5 9
4
Shonan Bellmare
6 8 - 7 +1 6
4
Vissel Kobe
6 4 - 12 -8 6
5
Shimizu S-Pulse
6 8 - 15 -7 8
YBC Levain Cup (Play Offs: )

So sánh

50Trận đấu8
86Ghi được12
58Thủng lưới20
1.72Bàn thắng mỗi trận1.5
14Giữ sạch lưới1
25Trên 2.5 bàn5
51Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu