Sagan Tosu
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Júbilo Iwata

Sagan Tosu vs Júbilo Iwata

Tỷ số chung cuộc: Sagan Tosu 0-2 Júbilo Iwata tại J-League Cup, 24 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Sagan Tosu thắng 3, hòa 0, Júbilo Iwata thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J-League Cup · Group Stage · Vòng 5
Sân vận động
Ekimae Real Estate Stadium, Tosu
Phong độ
LWDWW Sagan Tosu
WLWWL Júbilo Iwata
  1. 7' D. Ogawa
  2. 32' 0-1 F. González
  3. HT0-1
  4. 59' Y. Naganuma Y. Narahara
  5. 59' Y. Fujihara A. Kawata
  6. 60' M. Yoshinaga R. Takano
  7. 60' K. Funahashi F. González
  8. 69' A. Akumu T. Shimakawa
  9. 69' S. Hino Hwang Seok-Ho
  10. 75' K. Omori Y. Furukawa
  11. 75' H. Uemura T. Harigaya
  12. 76' 0-2 S. Kaneko
  13. 81' O. Kawanami R. Kabayama
  14. 83' A. Akumu
  15. 84' K. Fujiwara
  16. 87' N. Kanuma K. Yamamoto
  17. FT0-2

Đội hình

Sagan Tosu HLV: K. Kawai
  1. 35K. Uchiyama
  2. 20Hwang Seok-Ho ▼ 69'
  3. 26D. Hirase
  4. 13S. Nakano
  5. 34S. Nagasawa
  6. 4T. Shimakawa ▼ 69'
  7. 14N. Fujita
  8. 18J. Nishikawa
  9. 27Y. Narahara ▼ 59'
  10. 9A. Kawata ▼ 59'
  11. 41R. Kabayama ▼ 81'

Dự bị 7

  1. 24Y. Naganuma ▲ 59'
  2. 25Y. Fujihara ▲ 59'
  3. 3A. Akumu ▲ 69'
  4. 38S. Hino ▲ 69'
  5. 28O. Kawanami ▲ 81'
  6. 31M. Okamoto
  7. 45S. Hayashi
Júbilo Iwata HLV: A. Yokouchi
  1. 81Y. Kajikawa
  2. 5D. Ogawa
  3. 6M. Ito
  4. 39R. Takano ▼ 60'
  5. 22S. Nakagawa
  6. 23K. Yamamoto ▼ 87'
  7. 40S. Kaneko
  8. 34T. Harigaya ▼ 75'
  9. 38K. Fujiwara
  10. 31Y. Furukawa ▼ 75'
  11. 29F. González ▼ 60'

Dự bị 7

  1. 27M. Yoshinaga ▲ 60'
  2. 47K. Funahashi ▲ 60'
  3. 8K. Omori ▲ 75'
  4. 44H. Uemura ▲ 75'
  5. 28N. Kanuma ▲ 87'
  6. 1N. Hatta
  7. 46R. Ito

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Avispa Fukuoka
6 9 - 6 +3 13
1
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
6 14 - 5 +9 15
1
Gamba Osaka
6 8 - 4 +4 10
1
Nagoya Grampus
6 11 - 5 +6 15
1
Urawa
6 5 - 4 +1 8
2
Consadole Sapporo
6 13 - 10 +3 10
2
F.C. Tokyo
6 9 - 5 +4 10
3
Albirex Niigata
6 6 - 8 -2 6
3
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
6 7 - 10 -3 6
3
Júbilo Iwata
6 8 - 9 -1 6
3
Kashima
6 6 - 4 +2 10
3
Kawasaki Frontale
6 12 - 7 +5 8
3
Kyoto Sanga FC
6 9 - 11 -2 9
4
Cerezo Osaka
6 2 - 8 -6 5
4
Kashiwa Reysol
6 7 - 10 -3 5
4
Sagan Tosu
6 4 - 15 -11 4
4
Sanfrecce Hiroshima
6 12 - 7 +5 9
4
Shonan Bellmare
6 8 - 7 +1 6
4
Vissel Kobe
6 4 - 12 -8 6
5
Shimizu S-Pulse
6 8 - 15 -7 8
YBC Levain Cup (Play Offs: )

So sánh

8Trận đấu50
12Ghi được86
20Thủng lưới58
1.5Bàn thắng mỗi trận1.72
1Giữ sạch lưới14
5Trên 2.5 bàn25
7Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu