Tokushima Vortis
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Júbilo Iwata

Tokushima Vortis vs Júbilo Iwata

Tỷ số chung cuộc: Tokushima Vortis 0-3 Júbilo Iwata tại J2 League, 22 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tokushima Vortis thắng 4, hòa 3, Júbilo Iwata thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 39
Sân vận động
Pocari Sweat Stadium, Naruto
Phong độ
WWDWL Tokushima Vortis
LWWLW Júbilo Iwata
  1. 7' 0-1 Dudu · R. Germain
  2. 13' 0-2 R. Uehara · M. Matsumoto
  3. 44' T. Abe
  4. HT0-2
  5. 46' K. Fujikawa H. Yamada
  6. 47' 0-3 M. Matsumoto · Y. Suzuki
  7. 66' S.Takada K. Sugimori
  8. 67' K. Fujikawa
  9. 67' D. Watari K. Mori
  10. 70' K. Fujiwara N. Kanuma
  11. 71' Y. Kakitani T. Sugimoto
  12. 76' D. Ogawa R. Uehara
  13. 76' Y. Furukawa Y. Suzuki
  14. 82' Hyon Rio T. Nishino
  15. 82' T. Tamukai K. Mori
  16. 86' F. González M. Matsumoto
  17. FT0-3

Đội hình

Tokushima Vortis HLV: Beñat Labaien
  1. 1José Aurelio Suárez
  2. 4T. Abe
  3. 26K. Mori ▼ 82'
  4. 54R. Nagaki
  5. 6K. Uchida
  6. 10T. Sugimoto ▼ 71'
  7. 11K. Sugimori ▼ 66'
  8. 7E. Shirai
  9. 24K. Nishiya
  10. 39T. Nishino ▼ 82'
  11. 9K. Mori ▼ 82'

Dự bị 7

  1. 17S.Takada ▲ 66'
  2. 16D. Watari ▲ 67'
  3. 8Y. Kakitani ▲ 71'
  4. 23Hyon Rio ▲ 82'
  5. 2T. Tamukai ▲ 82'
  6. 5H. Ishii
  7. 21H. Tanaka
Júbilo Iwata HLV: A. Yokouchi
  1. 21R. Miura
  2. 4K. Matsubara
  3. 6M. Ito
  4. 36Ricardo Graça
  5. 10H. Yamada ▼ 46'
  6. 14M. Matsumoto ▼ 86'
  7. 17Y. Suzuki ▼ 76'
  8. 33Dudu
  9. 7R. Uehara ▼ 76'
  10. 28N. Kanuma ▼ 70'
  11. 18R. Germain

Dự bị 7

  1. 13K. Fujikawa ▲ 46'
  2. 38K. Fujiwara ▲ 70'
  3. 5D. Ogawa ▲ 76'
  4. 31Y. Furukawa ▲ 76'
  5. 29F. González ▲ 86'
  6. 42K. Goto
  7. 81Y. Kajikawa

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Machida Zelvia
42 79 - 35 +44 87
2
Júbilo Iwata
42 74 - 44 +30 75
3
Tokyo Verdy
42 57 - 31 +26 75
4
Shimizu S-Pulse
42 78 - 34 +44 74
5
Montedio Yamagata
42 64 - 54 +10 67
6
JEF United Ichihara Chiba
42 61 - 53 +8 67
7
V-varen Nagasaki
42 70 - 56 +14 65
8
Ventforet Kofu
42 60 - 50 +10 64
9
Oita Trinita
42 54 - 56 -2 62
10
Fagiano Okayama
42 49 - 49 0 58
11
Thespakusatsu Gunma
42 44 - 44 0 57
12
Fujieda MYFC
42 61 - 72 -11 52
13
Blaublitz Akita
42 37 - 44 -7 51
14
Roasso Kumamoto
42 52 - 53 -1 49
15
Tokushima Vortis
42 43 - 53 -10 49
16
Vegalta Sendai
42 48 - 61 -13 48
17
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 49 - 66 -17 47
18
Iwaki
42 45 - 69 -24 47
19
Tochigi SC
42 39 - 47 -8 44
20
Renofa Yamaguchi
42 37 - 67 -30 44
21
Omiya Ardija
42 37 - 71 -34 39
22
Zweigen Kanazawa
42 41 - 70 -29 35
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu50
45Ghi được86
56Thủng lưới58
1.02Bàn thắng mỗi trận1.72
12Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn25
23Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu