Júbilo Iwata
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Tokushima Vortis

Júbilo Iwata vs Tokushima Vortis

Tỷ số chung cuộc: Júbilo Iwata 0-2 Tokushima Vortis tại J2 League, 25 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Júbilo Iwata thắng 3, hòa 3, Tokushima Vortis thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 7
Sân vận động
Yamaha Stadium, Iwata
Trọng tài
T. Inoue
Phong độ
LWWLW Júbilo Iwata
WWDWL Tokushima Vortis
  1. 7' 0-1 K. Kiyotake
  2. 22' 0-2 K. Iwao11m
  3. HT0-2
  4. 46' M. Watai K. Sugimori
  5. 46' T. Kishimoto K. Kiyotake
  6. 57' Lukian
  7. 59' S. Nakano K. Ogawa
  8. 68' N. Sakurauchi D. Ogawa
  9. 68' H. Yamada M. Matsumoto
  10. 68' T. Harigaya K. Yamamoto
  11. 77' Y. Shimaya S. Fujita
  12. 77' R. Kajikawa T. Suzuki
  13. 79' Lulinha R. Uehara
  14. 83' S. Fukuoka T. Tamukai
  15. FT0-2

Đội hình

Júbilo Iwata HLV: Fernando Jubero
  1. 1N. Hatta
  2. 33Y. Fujita
  3. 24D. Ogawa ▼ 68'
  4. 23K. Yamamoto ▼ 68'
  5. 13T. Miyazaki
  6. 8K. Omori
  7. 14M. Matsumoto ▼ 68'
  8. 7R. Uehara ▼ 79'
  9. 15H. Ito
  10. 11Lukian
  11. 9K. Ogawa ▼ 59'

Dự bị 7

  1. 16S. Nakano ▲ 59'
  2. 5N. Sakurauchi ▲ 68'
  3. 10H. Yamada ▲ 68'
  4. 34T. Harigaya ▲ 68'
  5. 20Lulinha ▲ 79'
  6. 26K. Fujikawa
  7. 31K. Shimura
Tokushima Vortis HLV: Ricardo Rodríguez
  1. 31T. Hasegawa
  2. 5H. Ishii
  3. 2T. Tamukai ▼ 83'
  4. 22S. Fujita ▼ 77'
  5. 8K. Iwao
  6. 6K. Uchida
  7. 13K. Kiyotake ▼ 46'
  8. 23T. Suzuki ▼ 77'
  9. 24K. Nishiya
  10. 45K. Sugimori ▼ 46'
  11. 19Y. Kakita

Dự bị 7

  1. 10M. Watai ▲ 46'
  2. 15T. Kishimoto ▲ 46'
  3. 11Y. Shimaya ▲ 77'
  4. 38R. Kajikawa ▲ 77'
  5. 20S. Fukuoka ▲ 83'
  6. 9A. Kawata
  7. 21N. Kamifukumoto

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tokushima Vortis
42 67 - 33 +34 84
2
Avispa Fukuoka
42 51 - 29 +22 84
3
V-varen Nagasaki
42 66 - 39 +27 80
4
Ventforet Kofu
42 50 - 41 +9 65
5
Kitakyushu
42 59 - 51 +8 65
6
Júbilo Iwata
42 58 - 47 +11 63
7
Montedio Yamagata
42 59 - 42 +17 62
8
Kyoto Sanga FC
42 47 - 45 +2 59
9
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 68 - 62 +6 58
10
Tochigi SC
42 41 - 39 +2 58
11
Albirex Niigata
42 55 - 55 0 57
12
Tokyo Verdy
42 48 - 48 0 54
13
Matsumoto Yamaga FC
42 44 - 52 -8 54
14
JEF United Ichihara Chiba
42 47 - 51 -4 53
15
Omiya Ardija
42 43 - 52 -9 53
16
FC Ryukyu
42 58 - 61 -3 50
17
Fagiano Okayama
42 39 - 49 -10 50
18
Zweigen Kanazawa
42 57 - 67 -10 49
19
FC Machida Zelvia
42 41 - 52 -11 49
20
Thespakusatsu Gunma
42 40 - 62 -22 49
21
Ehime FC
42 38 - 68 -30 34
22
Renofa Yamaguchi
42 43 - 74 -31 33
Thăng hạng

So sánh

42Trận đấu44
58Ghi được70
47Thủng lưới35
1.38Bàn thắng mỗi trận1.59
12Giữ sạch lưới19
21Trên 2.5 bàn17
34Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu