Júbilo Iwata
2 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Tokushima Vortis

Júbilo Iwata vs Tokushima Vortis

Tỷ số chung cuộc: Júbilo Iwata 2-3 Tokushima Vortis tại J2 League, 29 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Júbilo Iwata thắng 3, hòa 3, Tokushima Vortis thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 12
Sân vận động
Yamaha Stadium, Iwata
Phong độ
LWWLW Júbilo Iwata
WWDWL Tokushima Vortis
  1. 2' 0-1 K. Mori · L. Quezada
  2. 20' 0-2 Y. Kakitani · Hyon Rio
  3. HT0-2
  4. 46' K. Yamamoto Y. Endō
  5. 46' K. Goto K. Fujikawa
  6. 46' R. Toyama L. Quezada
  7. 53' K. Matsubara · Y. Suzuki 1-2
  8. 60' 1-3 Y. Kakitani
  9. 73' D. Watari K. Mori
  10. 74' M. Matsumoto S. Kaneko
  11. 74' Y. Furukawa R. Uehara
  12. 74' T. Sakurai T. Sugimoto
  13. 81' K. Nakano Hyon Rio
  14. 85' D. Watari
  15. 85' N. Kanuma Dudu
  16. 86' M. Matsumoto 2-3
  17. 90'+2 K. Tsuboi Y. Kakitani
  18. FT2-3

Đội hình

Júbilo Iwata HLV: A. Yokouchi
  1. 81Y. Kajikawa
  2. 4K. Matsubara
  3. 22S. Nakagawa
  4. 15K. Suzuki
  5. 50Y. Endō ▼ 46'
  6. 10H. Yamada
  7. 17Y. Suzuki
  8. 40S. Kaneko ▼ 74'
  9. 33Dudu ▼ 85'
  10. 7R. Uehara ▼ 74'
  11. 13K. Fujikawa ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 23K. Yamamoto ▲ 46'
  2. 42K. Goto ▲ 46'
  3. 14M. Matsumoto ▲ 74'
  4. 31Y. Furukawa ▲ 74'
  5. 28N. Kanuma ▲ 85'
  6. 21R. Miura
  7. 36Ricardo Graça
Tokushima Vortis HLV: Beñat Labaien
  1. 1José Aurelio Suárez
  2. 3R. Ishio
  3. 4T. Abe
  4. 26K. Mori ▼ 73'
  5. 22L. Quezada ▼ 46'
  6. 10T. Sugimoto ▼ 74'
  7. 7E. Shirai
  8. 24K. Nishiya
  9. 23Hyon Rio ▼ 81'
  10. 8Y. Kakitani ▼ 90'
  11. 9K. Mori ▼ 73'

Dự bị 7

  1. 32R. Toyama ▲ 46'
  2. 16D. Watari ▲ 73'
  3. 27T. Sakurai ▲ 74'
  4. 33K. Nakano ▲ 81'
  5. 30K. Tsuboi ▲ 90'
  6. 21H. Tanaka
  7. 15A. Tanahashi

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Machida Zelvia
42 79 - 35 +44 87
2
Júbilo Iwata
42 74 - 44 +30 75
3
Tokyo Verdy
42 57 - 31 +26 75
4
Shimizu S-Pulse
42 78 - 34 +44 74
5
Montedio Yamagata
42 64 - 54 +10 67
6
JEF United Ichihara Chiba
42 61 - 53 +8 67
7
V-varen Nagasaki
42 70 - 56 +14 65
8
Ventforet Kofu
42 60 - 50 +10 64
9
Oita Trinita
42 54 - 56 -2 62
10
Fagiano Okayama
42 49 - 49 0 58
11
Thespakusatsu Gunma
42 44 - 44 0 57
12
Fujieda MYFC
42 61 - 72 -11 52
13
Blaublitz Akita
42 37 - 44 -7 51
14
Roasso Kumamoto
42 52 - 53 -1 49
15
Tokushima Vortis
42 43 - 53 -10 49
16
Vegalta Sendai
42 48 - 61 -13 48
17
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 49 - 66 -17 47
18
Iwaki
42 45 - 69 -24 47
19
Tochigi SC
42 39 - 47 -8 44
20
Renofa Yamaguchi
42 37 - 67 -30 44
21
Omiya Ardija
42 37 - 71 -34 39
22
Zweigen Kanazawa
42 41 - 70 -29 35
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu44
86Ghi được45
58Thủng lưới56
1.72Bàn thắng mỗi trận1.02
14Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn17
51Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu