Tokushima Vortis
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Júbilo Iwata

Tokushima Vortis vs Júbilo Iwata

Tỷ số chung cuộc: Tokushima Vortis 2-2 Júbilo Iwata tại J2 League, 31 tháng 5, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tokushima Vortis thắng 4, hòa 3, Júbilo Iwata thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 16
Sân vận động
Pocari Sweat Stadium, Naruto
Phong độ
WWDWL Tokushima Vortis
LWWLW Júbilo Iwata
  1. 41' J. Vélez 1-0
  2. 45'+1 R. Hirose Alex Santos
  3. HT1-0
  4. 46' T. Matsuura Y. Kobayashi
  5. 53' A. Sato 2-0
  6. 67' H. Kawabe Y. Komano
  7. 69' 2-1 N. Sakurauchi
  8. 78' D. Saito J. Osaki
  9. 85' Y. Morishima D. Matsui
  10. 89' Jong-Min Kim A. Sato
  11. 89' 2-2 Y. Morishima
  12. FT2-2

Đội hình

Tokushima Vortis
  1. 1T. Aizawa
  2. 26Y. Hashiuchi
  3. 5H. Ishii
  4. 3Alex Santos ▼ 45'
  5. 4K. Fujiwara
  6. 7Y. Kimura
  7. 20J. Vélez
  8. 14T. Hamada
  9. 24Y. Sasaki
  10. 10J. Osaki ▼ 78'
  11. 18A. Sato ▼ 89'

Dự bị 7

  1. 22R. Hirose ▲ 45'
  2. 16D. Saito ▲ 78'
  3. 9Jong-Min Kim ▲ 89'
  4. 11T. Tsuda
  5. 13I. Sasaki
  6. 21Y. Watanabe
  7. 28A. Izawa
Júbilo Iwata
  1. 21K. Kamiński
  2. 5Y. Komano ▼ 67'
  3. 14S. Tsubouchi
  4. 19M. Inoha
  5. 13T. Miyazaki
  6. 25N. Sakurauchi
  7. 22D. Matsui ▼ 85'
  8. 7K. Ueda
  9. 4Y. Kobayashi ▼ 46'
  10. 8J. Bothroyd
  11. 15Adailton

Dự bị 7

  1. 11T. Matsuura ▲ 46'
  2. 40H. Kawabe ▲ 67'
  3. 20Y. Morishima ▲ 85'
  4. 1N. Hatta
  5. 17T. Shimizu
  6. 35S. Morishita
  7. 36S. Inami

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omiya Ardija
42 72 - 37 +35 86
2
Júbilo Iwata
42 72 - 43 +29 82
3
Avispa Fukuoka
42 63 - 37 +26 82
4
Cerezo Osaka
42 57 - 40 +17 67
5
Ehime FC
42 47 - 39 +8 65
6
V-varen Nagasaki
42 42 - 33 +9 60
7
Kitakyushu
42 59 - 58 +1 59
8
Tokyo Verdy
42 43 - 41 +2 58
9
JEF United Ichihara Chiba
42 50 - 45 +5 57
10
Consadole Sapporo
42 47 - 43 +4 57
11
Fagiano Okayama
42 40 - 35 +5 54
12
Zweigen Kanazawa
42 46 - 43 +3 54
13
Roasso Kumamoto
42 42 - 45 -3 53
14
Tokushima Vortis
42 35 - 44 -9 53
15
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 33 - 58 -25 52
16
Kamatamare Sanuki
42 30 - 33 -3 51
17
Kyoto Sanga FC
42 45 - 51 -6 50
18
Thespakusatsu Gunma
42 34 - 56 -22 48
19
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 40 - 47 -7 46
20
FC Gifu
42 37 - 71 -34 43
21
Oita Trinita
42 41 - 51 -10 38
22
Tochigi SC
42 39 - 64 -25 35
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu44
46Ghi được73
47Thủng lưới44
1Bàn thắng mỗi trận1.66
17Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn22
24Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu