Júbilo Iwata
3 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Tokushima Vortis

Júbilo Iwata vs Tokushima Vortis

Tỷ số chung cuộc: Júbilo Iwata 3-1 Tokushima Vortis tại J2 League, 23 tháng 8, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Júbilo Iwata thắng 3, hòa 3, Tokushima Vortis thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 30
Sân vận động
Yamaha Stadium, Iwata
Phong độ
LWWLW Júbilo Iwata
WWDWL Tokushima Vortis
  1. HT0-0
  2. 52' J. Bothroyd 1-0
  3. 58' 1-1 T. Hamada
  4. 59' J. Bothroyd 2-1
  5. 66' Kyung-Jung Kim T. Hirose
  6. 75' Y. Ota 3-1
  7. 76' Y. Hasegawa T. Tsuda
  8. 79' Y. Nakamura J. Bothroyd
  9. 81' T. Shimizu Adailton
  10. 82' R. Hirose K. Fujiwara
  11. 85' D. Ogawa H. Kawabe
  12. FT3-1

Đội hình

Júbilo Iwata
  1. 21K. Kamiński
  2. 33Y. Fujita
  3. 13T. Miyazaki
  4. 35S. Morishita
  5. 25N. Sakurauchi
  6. 9Y. Ota
  7. 7K. Ueda
  8. 4Y. Kobayashi
  9. 40H. Kawabe ▼ 85'
  10. 8J. Bothroyd ▼ 79'
  11. 15Adailton ▼ 81'

Dự bị 7

  1. 34Y. Nakamura ▲ 79'
  2. 17T. Shimizu ▲ 81'
  3. 24D. Ogawa ▲ 85'
  4. 1N. Hatta
  5. 5Y. Komano
  6. 14S. Tsubouchi
  7. 22D. Matsui
Tokushima Vortis
  1. 31T. Hasegawa
  2. 2Y. Fukumoto
  3. 25D. Tomita
  4. 3Alex Santos
  5. 4K. Fujiwara ▼ 82'
  6. 20J. Vélez
  7. 14T. Hamada
  8. 15T. Hirose ▼ 66'
  9. 17Y. Eto
  10. 11T. Tsuda ▼ 76'
  11. 9Jong-Min Kim

Dự bị 7

  1. 8Kyung-Jung Kim ▲ 66'
  2. 23Y. Hasegawa ▲ 76'
  3. 22R. Hirose ▲ 82'
  4. 1T. Aizawa
  5. 5H. Ishii
  6. 10J. Osaki
  7. 16D. Saito

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omiya Ardija
42 72 - 37 +35 86
2
Júbilo Iwata
42 72 - 43 +29 82
3
Avispa Fukuoka
42 63 - 37 +26 82
4
Cerezo Osaka
42 57 - 40 +17 67
5
Ehime FC
42 47 - 39 +8 65
6
V-varen Nagasaki
42 42 - 33 +9 60
7
Kitakyushu
42 59 - 58 +1 59
8
Tokyo Verdy
42 43 - 41 +2 58
9
JEF United Ichihara Chiba
42 50 - 45 +5 57
10
Consadole Sapporo
42 47 - 43 +4 57
11
Fagiano Okayama
42 40 - 35 +5 54
12
Zweigen Kanazawa
42 46 - 43 +3 54
13
Roasso Kumamoto
42 42 - 45 -3 53
14
Tokushima Vortis
42 35 - 44 -9 53
15
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 33 - 58 -25 52
16
Kamatamare Sanuki
42 30 - 33 -3 51
17
Kyoto Sanga FC
42 45 - 51 -6 50
18
Thespakusatsu Gunma
42 34 - 56 -22 48
19
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 40 - 47 -7 46
20
FC Gifu
42 37 - 71 -34 43
21
Oita Trinita
42 41 - 51 -10 38
22
Tochigi SC
42 39 - 64 -25 35
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu46
73Ghi được46
44Thủng lưới47
1.66Bàn thắng mỗi trận1
15Giữ sạch lưới17
22Trên 2.5 bàn19
42Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu