Ventforet Kofu
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Júbilo Iwata

Ventforet Kofu vs Júbilo Iwata

Tỷ số chung cuộc: Ventforet Kofu 0-1 Júbilo Iwata tại J2 League, 19 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ventforet Kofu thắng 0, hòa 4, Júbilo Iwata thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 31
Sân vận động
JIT Recycle Ink Stadium, Kofu
Phong độ
WWLWL Ventforet Kofu
LWWLW Júbilo Iwata
  1. 43' 0-1 R. Germain · Y. Endō
  2. HT0-1
  3. 46' M. Hasegawa Cristiano
  4. 56' R. Nakamura K. Sato
  5. 60' K. Mitsuhira
  6. 61' Y. Suzuki
  7. 71' Y. Furukawa Y. Endō
  8. 74' K. Taketomi K. Mitsuhira
  9. 74' Getúlio Y. Torikai
  10. 79' K. Goto M. Matsumoto
  11. 84' R. Germain
  12. 89' M. Sekiguchi R. Matsuda
  13. 90'+2 D. Ogawa
  14. 90'+1 D. Ogawa S. Kaneko
  15. FT0-1

Đội hình

Ventforet Kofu HLV: Y. Shinoda
  1. 33K. Yamauchi
  2. 2R. Matsuda ▼ 89'
  3. 40Eduardo Mancha
  4. 5S. Hasukawa
  5. 13S. Miura
  6. 26K. Sato ▼ 56'
  7. 18Y. Torikai ▼ 74'
  8. 16K. Hayashida
  9. 99P. Utaka
  10. 9K. Mitsuhira ▼ 74'
  11. 30Cristiano ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 10M. Hasegawa ▲ 46'
  2. 71R. Nakamura ▲ 56'
  3. 8K. Taketomi ▲ 74'
  4. 77Getúlio ▲ 74'
  5. 23M. Sekiguchi ▲ 89'
  6. 21T. Shibuya
  7. 22R. Nozawa
Júbilo Iwata HLV: A. Yokouchi
  1. 81Y. Kajikawa
  2. 4K. Matsubara
  3. 6M. Ito
  4. 36Ricardo Graça
  5. 50Y. Endō ▼ 71'
  6. 14M. Matsumoto ▼ 79'
  7. 17Y. Suzuki
  8. 40S. Kaneko ▼ 90'
  9. 33Dudu
  10. 28N. Kanuma
  11. 18R. Germain

Dự bị 7

  1. 31Y. Furukawa ▲ 71'
  2. 42K. Goto ▲ 79'
  3. 5D. Ogawa ▲ 90'
  4. 15K. Suzuki
  5. 8K. Omori
  6. 23K. Yamamoto
  7. 1N. Hatta

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Machida Zelvia
42 79 - 35 +44 87
2
Júbilo Iwata
42 74 - 44 +30 75
3
Tokyo Verdy
42 57 - 31 +26 75
4
Shimizu S-Pulse
42 78 - 34 +44 74
5
Montedio Yamagata
42 64 - 54 +10 67
6
JEF United Ichihara Chiba
42 61 - 53 +8 67
7
V-varen Nagasaki
42 70 - 56 +14 65
8
Ventforet Kofu
42 60 - 50 +10 64
9
Oita Trinita
42 54 - 56 -2 62
10
Fagiano Okayama
42 49 - 49 0 58
11
Thespakusatsu Gunma
42 44 - 44 0 57
12
Fujieda MYFC
42 61 - 72 -11 52
13
Blaublitz Akita
42 37 - 44 -7 51
14
Roasso Kumamoto
42 52 - 53 -1 49
15
Tokushima Vortis
42 43 - 53 -10 49
16
Vegalta Sendai
42 48 - 61 -13 48
17
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 49 - 66 -17 47
18
Iwaki
42 45 - 69 -24 47
19
Tochigi SC
42 39 - 47 -8 44
20
Renofa Yamaguchi
42 37 - 67 -30 44
21
Omiya Ardija
42 37 - 71 -34 39
22
Zweigen Kanazawa
42 41 - 70 -29 35
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu50
76Ghi được86
70Thủng lưới58
1.41Bàn thắng mỗi trận1.72
16Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn25
44Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu