Júbilo Iwata
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Ventforet Kofu

Júbilo Iwata vs Ventforet Kofu

Tỷ số chung cuộc: Júbilo Iwata 1-1 Ventforet Kofu tại J2 League, 28 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Júbilo Iwata thắng 6, hòa 4, Ventforet Kofu thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 21
Sân vận động
Yamaha Stadium, Iwata
Phong độ
LWWLW Júbilo Iwata
WWLWL Ventforet Kofu
  1. 32' 0-1 K. Hayashida · Y. Torikai
  2. HT0-1
  3. 46' N. Kanuma Y. Endō
  4. 47' F. González 1-1
  5. 57' M. Shinada K. Sato
  6. 57' K. Mitsuhira Getúlio
  7. 57' Dudu T. Harigaya
  8. 57' K. Goto K. Omori
  9. 67' J. Miyazaki Y. Torikai
  10. 67' S. Kaneko F. González
  11. 70' K. Goto
  12. 88' R. Germain M. Matsumoto
  13. 89' K. Taketomi P. Utaka
  14. 90'+2 K. Hayashida
  15. FT1-1

Đội hình

Júbilo Iwata HLV: A. Yokouchi
  1. 21R. Miura
  2. 5D. Ogawa
  3. 22S. Nakagawa
  4. 15K. Suzuki
  5. 50Y. Endō ▼ 46'
  6. 8K. Omori ▼ 57'
  7. 14M. Matsumoto ▼ 88'
  8. 34T. Harigaya ▼ 57'
  9. 31Y. Furukawa
  10. 29F. González ▼ 67'
  11. 27M. Yoshinaga

Dự bị 7

  1. 28N. Kanuma ▲ 46'
  2. 42K. Goto ▲ 57'
  3. 33Dudu ▲ 57'
  4. 40S. Kaneko ▲ 67'
  5. 18R. Germain ▲ 88'
  6. 4K. Matsubara
  7. 81Y. Kajikawa
Ventforet Kofu HLV: Y. Shinoda
  1. 1K. Kawata
  2. 40Eduardo Mancha
  3. 23M. Sekiguchi
  4. 5S. Hasukawa
  5. 2H. Sugai
  6. 26K. Sato ▼ 57'
  7. 10M. Hasegawa
  8. 18Y. Torikai ▼ 67'
  9. 16K. Hayashida
  10. 99P. Utaka ▼ 89'
  11. 77Getúlio ▼ 57'

Dự bị 7

  1. 9K. Mitsuhira ▲ 57'
  2. 17M. Shinada ▲ 57'
  3. 19J. Miyazaki ▲ 67'
  4. 8K. Taketomi ▲ 89'
  5. 21T. Shibuya
  6. 7S. Araki
  7. 49S. Inoue

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Machida Zelvia
42 79 - 35 +44 87
2
Júbilo Iwata
42 74 - 44 +30 75
3
Tokyo Verdy
42 57 - 31 +26 75
4
Shimizu S-Pulse
42 78 - 34 +44 74
5
Montedio Yamagata
42 64 - 54 +10 67
6
JEF United Ichihara Chiba
42 61 - 53 +8 67
7
V-varen Nagasaki
42 70 - 56 +14 65
8
Ventforet Kofu
42 60 - 50 +10 64
9
Oita Trinita
42 54 - 56 -2 62
10
Fagiano Okayama
42 49 - 49 0 58
11
Thespakusatsu Gunma
42 44 - 44 0 57
12
Fujieda MYFC
42 61 - 72 -11 52
13
Blaublitz Akita
42 37 - 44 -7 51
14
Roasso Kumamoto
42 52 - 53 -1 49
15
Tokushima Vortis
42 43 - 53 -10 49
16
Vegalta Sendai
42 48 - 61 -13 48
17
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 49 - 66 -17 47
18
Iwaki
42 45 - 69 -24 47
19
Tochigi SC
42 39 - 47 -8 44
20
Renofa Yamaguchi
42 37 - 67 -30 44
21
Omiya Ardija
42 37 - 71 -34 39
22
Zweigen Kanazawa
42 41 - 70 -29 35
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu54
86Ghi được76
58Thủng lưới70
1.72Bàn thắng mỗi trận1.41
14Giữ sạch lưới16
25Trên 2.5 bàn28
51Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu