Júbilo Iwata
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Ventforet Kofu

Júbilo Iwata vs Ventforet Kofu

Tỷ số chung cuộc: Júbilo Iwata 1-1 Ventforet Kofu tại J2 League, 23 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Júbilo Iwata thắng 6, hòa 4, Ventforet Kofu thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 21
Sân vận động
Yamaha Stadium, Iwata
Trọng tài
M. Iemoto
Phong độ
LWWLW Júbilo Iwata
WWLWL Ventforet Kofu
  1. 37' K. Oi 1-0
  2. HT1-0
  3. 50' 1-1 R. Matsuda
  4. 62' F. Musaev R. Uehara
  5. 62' K. Fujikawa K. Ogawa
  6. 71' Lulinha
  7. 75' K. Omori Lulinha
  8. 75' Dudu S. Ota
  9. 75' R. Yamada H. Nozawa
  10. 81' M. Matsumoto S. Obu
  11. 81' S. Nakano Lukian
  12. 90'+1 J. Miyazaki R. Matsuda
  13. FT1-1

Đội hình

Júbilo Iwata HLV: Fernando Jubero
  1. 21D. Sugimoto
  2. 3K. Oi
  3. 44S. Obu ▼ 81'
  4. 24D. Ogawa
  5. 38N. Yamamoto
  6. 10H. Yamada
  7. 7R. Uehara ▼ 62'
  8. 15H. Ito
  9. 20Lulinha ▼ 75'
  10. 11Lukian ▼ 81'
  11. 9K. Ogawa ▼ 62'

Dự bị 7

  1. 18F. Musaev ▲ 62'
  2. 26K. Fujikawa ▲ 62'
  3. 8K. Omori ▲ 75'
  4. 14M. Matsumoto ▲ 81'
  5. 16S. Nakano ▲ 81'
  6. 1N. Hatta
  7. 23K. Yamamoto
Ventforet Kofu HLV: A. Ito
  1. 31K. Okanishi
  2. 4H. Yamamoto
  3. 39K. Uchida
  4. 2M. Fujita
  5. 5Y. Imazu
  6. 20D. Nakashio
  7. 6H. Nozawa ▼ 75'
  8. 11J. Izumisawa
  9. 14S. Takeda
  10. 16R. Matsuda ▼ 90'
  11. 18S. Ota ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 10Dudu ▲ 75'
  2. 24R. Yamada ▲ 75'
  3. 19J. Miyazaki ▲ 90'
  4. 3T. Koyanagi
  5. 15R. Nakamura
  6. 33Y. Koizumi
  7. 44M. Havenaar

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tokushima Vortis
42 67 - 33 +34 84
2
Avispa Fukuoka
42 51 - 29 +22 84
3
V-varen Nagasaki
42 66 - 39 +27 80
4
Ventforet Kofu
42 50 - 41 +9 65
5
Kitakyushu
42 59 - 51 +8 65
6
Júbilo Iwata
42 58 - 47 +11 63
7
Montedio Yamagata
42 59 - 42 +17 62
8
Kyoto Sanga FC
42 47 - 45 +2 59
9
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 68 - 62 +6 58
10
Tochigi SC
42 41 - 39 +2 58
11
Albirex Niigata
42 55 - 55 0 57
12
Tokyo Verdy
42 48 - 48 0 54
13
Matsumoto Yamaga FC
42 44 - 52 -8 54
14
JEF United Ichihara Chiba
42 47 - 51 -4 53
15
Omiya Ardija
42 43 - 52 -9 53
16
FC Ryukyu
42 58 - 61 -3 50
17
Fagiano Okayama
42 39 - 49 -10 50
18
Zweigen Kanazawa
42 57 - 67 -10 49
19
FC Machida Zelvia
42 41 - 52 -11 49
20
Thespakusatsu Gunma
42 40 - 62 -22 49
21
Ehime FC
42 38 - 68 -30 34
22
Renofa Yamaguchi
42 43 - 74 -31 33
Thăng hạng

So sánh

42Trận đấu42
58Ghi được50
47Thủng lưới41
1.38Bàn thắng mỗi trận1.19
12Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn14
34Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu