Júbilo Iwata
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Ventforet Kofu

Júbilo Iwata vs Ventforet Kofu

Tỷ số chung cuộc: Júbilo Iwata 1-0 Ventforet Kofu tại J2 League, 13 tháng 6, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Júbilo Iwata thắng 6, hòa 4, Ventforet Kofu thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 18
Sân vận động
Yamaha Stadium, Iwata
Trọng tài
S. Mikami
Phong độ
LWWLW Júbilo Iwata
WWLWL Ventforet Kofu
  1. 4' H. Mendes
  2. 10' H. Yamamoto M. Hasegawa
  3. 15' Y. Otsu 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' K. Mitsuhira Willian Lira
  6. 46' R. Nakamura G. Notsuda
  7. 61' R. Arai
  8. 63' K. Omori Y. Otsu
  9. 63' K. Fujikawa H. Yamada
  10. 63' N. Yamamoto H. Ito
  11. 76' Y. Konno K. Oi
  12. 76' Y. Torikai J. Izumisawa
  13. 81' N. Yamamoto
  14. 86' Paulo Baya R. Arai
  15. 88' K. Ogawa Lukian
  16. 89' Y. Suzuki
  17. FT1-0

Đội hình

Júbilo Iwata HLV: M. Suzuki
  1. 36R. Miura
  2. 3K. Oi ▼ 76'
  3. 15H. Ito ▼ 63'
  4. 25R. Morioka
  5. 50Y. Endo
  6. 23K. Yamamoto
  7. 10H. Yamada ▼ 63'
  8. 14M. Matsumoto
  9. 17Y. Suzuki
  10. 4Y. Otsu ▼ 63'
  11. 11Lukian ▼ 88'

Dự bị 7

  1. 8K. Omori ▲ 63'
  2. 13K. Fujikawa ▲ 63'
  3. 38N. Yamamoto ▲ 63'
  4. 2Y. Konno ▲ 76'
  5. 9K. Ogawa ▲ 88'
  6. 1N. Hatta
  7. 28N. Kanuma
Ventforet Kofu HLV: A. Ito
  1. 31K. Okanishi
  2. 40Mendes
  3. 30N. Urakami
  4. 8R. Arai ▼ 86'
  5. 16G. Notsuda ▼ 46'
  6. 39J. Izumisawa ▼ 76'
  7. 24R. Yamada
  8. 17S. Araki
  9. 23M. Sekiguchi
  10. 41M. Hasegawa ▼ 10'
  11. 10Willian Lira ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 4H. Yamamoto ▲ 10'
  2. 9K. Mitsuhira ▲ 46'
  3. 15R. Nakamura ▲ 46'
  4. 18Y. Torikai ▲ 76'
  5. 25Paulo Baya ▲ 86'
  6. 1K. Kawata
  7. 5T. Kanai

Thống kê

02
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Júbilo Iwata
42 75 - 42 +33 91
2
Kyoto Sanga FC
42 59 - 31 +28 84
3
Ventforet Kofu
42 65 - 38 +27 80
4
V-varen Nagasaki
42 69 - 44 +25 78
5
FC Machida Zelvia
42 64 - 38 +26 72
6
Albirex Niigata
42 61 - 40 +21 68
7
Montedio Yamagata
42 61 - 49 +12 68
8
JEF United Ichihara Chiba
42 48 - 36 +12 66
9
FC Ryukyu
42 57 - 47 +10 65
10
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 59 - 50 +9 59
11
Fagiano Okayama
42 40 - 36 +4 59
12
Tokyo Verdy
42 62 - 66 -4 58
13
Blaublitz Akita
42 41 - 53 -12 47
14
Tochigi SC
42 37 - 51 -14 45
15
Renofa Yamaguchi
42 37 - 51 -14 43
16
Omiya Ardija
42 51 - 56 -5 42
17
Zweigen Kanazawa
42 39 - 60 -21 41
18
Thespakusatsu Gunma
42 35 - 56 -21 41
19
SC Sagamihara
42 33 - 54 -21 38
20
Ehime FC
42 38 - 67 -29 35
21
Kitakyushu
42 35 - 66 -31 35
22
Matsumoto Yamaga FC
42 36 - 71 -35 34
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu43
83Ghi được66
45Thủng lưới40
1.8Bàn thắng mỗi trận1.53
16Giữ sạch lưới19
25Trên 2.5 bàn19
45Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu