Ventforet Kofu
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Júbilo Iwata

Ventforet Kofu vs Júbilo Iwata

Tỷ số chung cuộc: Ventforet Kofu 1-1 Júbilo Iwata tại J2 League, 21 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ventforet Kofu thắng 0, hòa 4, Júbilo Iwata thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 35
Sân vận động
Yamanashi Chuo Bank Stadium, Kofu
Trọng tài
Y. Araki
Phong độ
WWLWL Ventforet Kofu
LWWLW Júbilo Iwata
  1. 30' H. Kanazono Dudu
  2. HT0-0
  3. 51' D. Ogawaphản lưới 1-0
  4. 55' 1-1 M. Matsumoto
  5. 56' N. Miki S. Nakano
  6. 56' Lulinha K. Omori
  7. 68' R. Uehara H. Yamada
  8. 69' H. Yamamoto S. Araki
  9. 72' D. Ogawa
  10. 78' Rafael Marques H. Nozawa
  11. 78' S. Ota R. Matsuda
  12. FT1-1

Đội hình

Ventforet Kofu HLV: A. Ito
  1. 31K. Okanishi
  2. 39K. Uchida
  3. 3T. Koyanagi
  4. 5Y. Imazu
  5. 8R. Arai
  6. 6H. Nozawa ▼ 78'
  7. 11J. Izumisawa
  8. 14S. Takeda
  9. 21S. Araki ▼ 69'
  10. 10Dudu ▼ 30'
  11. 16R. Matsuda ▼ 78'

Dự bị 7

  1. 17H. Kanazono ▲ 30'
  2. 4H. Yamamoto ▲ 69'
  3. 9Rafael Marques ▲ 78'
  4. 18S. Ota ▲ 78'
  5. 20D. Nakashio
  6. 33Y. Koizumi
  7. 27I. Kobayashi
Júbilo Iwata HLV: M. Suzuki
  1. 1N. Hatta
  2. 3K. Oi
  3. 24D. Ogawa
  4. 38N. Yamamoto
  5. 50Y. Endo
  6. 23K. Yamamoto
  7. 8K. Omori ▼ 56'
  8. 10H. Yamada ▼ 68'
  9. 14M. Matsumoto
  10. 15H. Ito
  11. 16S. Nakano ▼ 56'

Dự bị 7

  1. 19N. Miki ▲ 56'
  2. 20Lulinha ▲ 56'
  3. 7R. Uehara ▲ 68'
  4. 5N. Sakurauchi
  5. 21D. Sugimoto
  6. 27M. Yoshinaga
  7. 33Y. Fujita

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tokushima Vortis
42 67 - 33 +34 84
2
Avispa Fukuoka
42 51 - 29 +22 84
3
V-varen Nagasaki
42 66 - 39 +27 80
4
Ventforet Kofu
42 50 - 41 +9 65
5
Kitakyushu
42 59 - 51 +8 65
6
Júbilo Iwata
42 58 - 47 +11 63
7
Montedio Yamagata
42 59 - 42 +17 62
8
Kyoto Sanga FC
42 47 - 45 +2 59
9
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 68 - 62 +6 58
10
Tochigi SC
42 41 - 39 +2 58
11
Albirex Niigata
42 55 - 55 0 57
12
Tokyo Verdy
42 48 - 48 0 54
13
Matsumoto Yamaga FC
42 44 - 52 -8 54
14
JEF United Ichihara Chiba
42 47 - 51 -4 53
15
Omiya Ardija
42 43 - 52 -9 53
16
FC Ryukyu
42 58 - 61 -3 50
17
Fagiano Okayama
42 39 - 49 -10 50
18
Zweigen Kanazawa
42 57 - 67 -10 49
19
FC Machida Zelvia
42 41 - 52 -11 49
20
Thespakusatsu Gunma
42 40 - 62 -22 49
21
Ehime FC
42 38 - 68 -30 34
22
Renofa Yamaguchi
42 43 - 74 -31 33
Thăng hạng

So sánh

42Trận đấu42
50Ghi được58
41Thủng lưới47
1.19Bàn thắng mỗi trận1.38
15Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn21
28Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu