Albirex Niigata
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Omiya Ardija

Albirex Niigata vs Omiya Ardija

Tỷ số chung cuộc: Albirex Niigata 1-0 Omiya Ardija tại J2 League, 25 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Albirex Niigata thắng 3, hòa 4, Omiya Ardija thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 38
Sân vận động
Denka Big Swan Stadium, Niigata
Trọng tài
S. Kawamata
Phong độ
LWWLW Albirex Niigata
WDLDD Omiya Ardija
  1. HT0-0
  2. 67' H. Akiyama Y. Shimada
  3. 67' I. Shinozuka Y. Komi
  4. 67' K. Suzuki K. Taniguchi
  5. 70' A. Kawata T. Tomiyama
  6. 72' H. Akiyama · K. Suzuki 1-0
  7. 78' K. Yajima S. Nakano
  8. 78' K. Oyama H. Kurimoto
  9. 78' H. Takeda M. Shibayama
  10. 80' E. Matsuda S. Mito
  11. 90'+6 K. Oyama
  12. 90'+5 Y. Hoshi T. Ko
  13. 90' S.Takada R. Yamazaki
  14. FT1-0

Đội hình

Albirex Niigata HLV: R. Matsuhashi
  1. 1R. Kojima
  2. 35K. Chiba
  3. 5M. Fitzgerald
  4. 31Y. Horigome
  5. 20Y. Shimada ▼ 67'
  6. 13R. Ito
  7. 8T. Ko ▼ 90'
  8. 25S. Fujiwara
  9. 14S. Mito ▼ 80'
  10. 7K. Taniguchi ▼ 67'
  11. 23Y. Komi ▼ 67'

Dự bị 7

  1. 6H. Akiyama ▲ 67'
  2. 17I. Shinozuka ▲ 67'
  3. 9K. Suzuki ▲ 67'
  4. 22E. Matsuda ▲ 80'
  5. 19Y. Hoshi ▲ 90'
  6. 50D. Tagami
  7. 21K. Abe
Omiya Ardija HLV: N. Soma
  1. 40K. Shimura
  2. 17R. Shinzato
  3. 25Y. Hakamata
  4. 3S. Okaniwa
  5. 26M. Kojima
  6. 20H. Kurimoto ▼ 78'
  7. 41M. Ono
  8. 48M. Shibayama ▼ 78'
  9. 28T. Tomiyama ▼ 70'
  10. 27S. Nakano ▼ 78'
  11. 47R. Yamazaki ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 10A. Kawata ▲ 70'
  2. 23K. Yajima ▲ 78'
  3. 15K. Oyama ▲ 78'
  4. 14H. Takeda ▲ 78'
  5. 18S.Takada ▲ 90'
  6. 8M. Tashiro
  7. 50M. Wakabayashi

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Albirex Niigata
42 73 - 35 +38 84
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 66 - 49 +17 80
3
Fagiano Okayama
42 61 - 42 +19 72
4
Roasso Kumamoto
42 58 - 48 +10 67
5
Oita Trinita
42 62 - 52 +10 66
6
Montedio Yamagata
42 62 - 40 +22 64
7
Vegalta Sendai
42 67 - 59 +8 63
8
Tokushima Vortis
42 48 - 35 +13 62
9
Tokyo Verdy
42 62 - 55 +7 61
10
JEF United Ichihara Chiba
42 44 - 42 +2 61
11
V-varen Nagasaki
42 50 - 54 -4 56
12
Blaublitz Akita
42 39 - 46 -7 56
13
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 47 - 46 +1 54
14
Zweigen Kanazawa
42 56 - 69 -13 52
15
FC Machida Zelvia
42 51 - 50 +1 51
16
Renofa Yamaguchi
42 51 - 54 -3 50
17
Tochigi SC
42 32 - 40 -8 49
18
Ventforet Kofu
42 47 - 54 -7 48
19
Omiya Ardija
42 48 - 64 -16 43
20
Thespakusatsu Gunma
42 36 - 57 -21 42
21
FC Ryukyu
42 41 - 65 -24 37
22
Grulla Morioka
42 35 - 80 -45 34
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu44
74Ghi được52
39Thủng lưới68
1.72Bàn thắng mỗi trận1.18
18Giữ sạch lưới5
22Trên 2.5 bàn21
41Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu