Omiya Ardija
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Albirex Niigata

Omiya Ardija vs Albirex Niigata

Tỷ số chung cuộc: Omiya Ardija 2-2 Albirex Niigata tại J2 League, 26 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Omiya Ardija thắng 3, hòa 4, Albirex Niigata thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 2
Sân vận động
NACK5 Stadium, Saitama
Trọng tài
K. Enomoto
Phong độ
WDLDD Omiya Ardija
LWWLW Albirex Niigata
  1. 7' A. Kawata · M. Ono 1-0
  2. HT1-0
  3. 61' S. Nakano T. Tomiyama
  4. 64' A. Kawata · M. Shibayama 2-0
  5. 68' 2-1 Y. Takagi · S. Homma
  6. 69' K. Yamura Y. Hoshi
  7. 69' R. Ito K. Taniguchi
  8. 72' 2-2 I. Shinozuka · S. Homma
  9. 73' S. Fujiwara T. Hasegawa
  10. 77' K. Oyama S. Yajima
  11. 84' Y. Takagi
  12. 84' E. Matsuda Y. Takagi
  13. 86' S. Yoshinaga M. Shibayama
  14. 86' M. Yamada A. Kawata
  15. 88' S. Homma
  16. 90'+3 Y. Shimada
  17. FT2-2

Đội hình

Omiya Ardija HLV: M. Shimoda
  1. 35Y. Minami
  2. 17R. Shinzato
  3. 22R. Motegi
  4. 24K. Nishimura
  5. 19S. Yajima ▼ 77'
  6. 29H. Miyuki
  7. 6H. Ohashi
  8. 41M. Ono
  9. 48M. Shibayama ▼ 86'
  10. 28T. Tomiyama ▼ 61'
  11. 10A. Kawata ▼ 86'

Dự bị 7

  1. 27S. Nakano ▲ 61'
  2. 15K. Oyama ▲ 77'
  3. 36S. Yoshinaga ▲ 86'
  4. 4M. Yamada ▲ 86'
  5. 31T. Ueda
  6. 8M. Tashiro
  7. 46M. Nuki
Albirex Niigata HLV: R. Matsuhashi
  1. 1R. Kojima
  2. 35K. Chiba
  3. 5M. Fitzgerald
  4. 31Y. Horigome
  5. 32T. Hasegawa ▼ 73'
  6. 33Y. Takagi ▼ 84'
  7. 20Y. Shimada
  8. 17I. Shinozuka
  9. 19Y. Hoshi ▼ 69'
  10. 10S. Homma
  11. 7K. Taniguchi ▼ 69'

Dự bị 7

  1. 28K. Yamura ▲ 69'
  2. 13R. Ito ▲ 69'
  3. 25S. Fujiwara ▲ 73'
  4. 22E. Matsuda ▲ 84'
  5. 8T. Ko
  6. 21K. Abe
  7. 50D. Tagami

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Albirex Niigata
42 73 - 35 +38 84
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 66 - 49 +17 80
3
Fagiano Okayama
42 61 - 42 +19 72
4
Roasso Kumamoto
42 58 - 48 +10 67
5
Oita Trinita
42 62 - 52 +10 66
6
Montedio Yamagata
42 62 - 40 +22 64
7
Vegalta Sendai
42 67 - 59 +8 63
8
Tokushima Vortis
42 48 - 35 +13 62
9
Tokyo Verdy
42 62 - 55 +7 61
10
JEF United Ichihara Chiba
42 44 - 42 +2 61
11
V-varen Nagasaki
42 50 - 54 -4 56
12
Blaublitz Akita
42 39 - 46 -7 56
13
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 47 - 46 +1 54
14
Zweigen Kanazawa
42 56 - 69 -13 52
15
FC Machida Zelvia
42 51 - 50 +1 51
16
Renofa Yamaguchi
42 51 - 54 -3 50
17
Tochigi SC
42 32 - 40 -8 49
18
Ventforet Kofu
42 47 - 54 -7 48
19
Omiya Ardija
42 48 - 64 -16 43
20
Thespakusatsu Gunma
42 36 - 57 -21 42
21
FC Ryukyu
42 41 - 65 -24 37
22
Grulla Morioka
42 35 - 80 -45 34
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu43
52Ghi được74
68Thủng lưới39
1.18Bàn thắng mỗi trận1.72
5Giữ sạch lưới18
21Trên 2.5 bàn22
29Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu