Albirex Niigata
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Omiya Ardija

Albirex Niigata vs Omiya Ardija

Tỷ số chung cuộc: Albirex Niigata 1-1 Omiya Ardija tại J2 League, 8 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Albirex Niigata thắng 3, hòa 4, Omiya Ardija thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 10
Sân vận động
Denka Big Swan Stadium, Niigata
Trọng tài
F. Nakamura
Phong độ
LWWLW Albirex Niigata
WDLDD Omiya Ardija
  1. 5' 0-1 K. Okunuki
  2. 6' M. Fitzgerald
  3. 21' M. Ono
  4. 26' F. Romero 1-1
  5. 32' K. Oyama Y. Mikado
  6. HT1-1
  7. 46' A. Toshima T. Tomiyama
  8. 46' T. Kondo A. Kurokawa
  9. 60' N. Arai
  10. 69' K. Yamura F. Romero
  11. 73' I. Shinozuka K. Okunuki
  12. 76' D. Tagami F. Hayakawa
  13. 81' Pedro Manzi Silvinho
  14. 88' M. Kojima M. Ono
  15. FT1-1

Đội hình

Albirex Niigata HLV: Albert Puig
  1. 41K. Fujita
  2. 3M. Dos Santos
  3. 5M. Fitzgerald
  4. 28F. Hayakawa ▼ 76'
  5. 2N. Arai
  6. 24F. Romero ▼ 69'
  7. 20Y. Shimada
  8. 10S. Homma
  9. 8Silvinho ▼ 81'
  10. 13M. Nakajima
  11. 11A. Watanabe

Dự bị 7

  1. 39K. Yamura ▲ 69'
  2. 50D. Tagami ▲ 76'
  3. 19Pedro Manzi ▲ 81'
  4. 1K. Otani
  5. 6H. Akiyama
  6. 16G. González
  7. 33Y. Takagi
Omiya Ardija HLV: T. Takagi
  1. 40F. Kljajić
  2. 3H. Komoto
  3. 13D. Watabe
  4. 50H. Hatao
  5. 42K. Yamakoshi
  6. 7Y. Mikado ▼ 32'
  7. 10A. Kurokawa ▼ 46'
  8. 22H. Onaga
  9. 11K. Okunuki ▼ 73'
  10. 41M. Ono ▼ 88'
  11. 28T. Tomiyama ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 15K. Oyama ▲ 32'
  2. 14T. Kondo ▲ 46'
  3. 27A. Toshima ▲ 46'
  4. 18I. Shinozuka ▲ 73'
  5. 26M. Kojima ▲ 88'
  6. 4V. Maksimenko
  7. 46K. Matsumoto

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tokushima Vortis
42 67 - 33 +34 84
2
Avispa Fukuoka
42 51 - 29 +22 84
3
V-varen Nagasaki
42 66 - 39 +27 80
4
Ventforet Kofu
42 50 - 41 +9 65
5
Kitakyushu
42 59 - 51 +8 65
6
Júbilo Iwata
42 58 - 47 +11 63
7
Montedio Yamagata
42 59 - 42 +17 62
8
Kyoto Sanga FC
42 47 - 45 +2 59
9
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 68 - 62 +6 58
10
Tochigi SC
42 41 - 39 +2 58
11
Albirex Niigata
42 55 - 55 0 57
12
Tokyo Verdy
42 48 - 48 0 54
13
Matsumoto Yamaga FC
42 44 - 52 -8 54
14
JEF United Ichihara Chiba
42 47 - 51 -4 53
15
Omiya Ardija
42 43 - 52 -9 53
16
FC Ryukyu
42 58 - 61 -3 50
17
Fagiano Okayama
42 39 - 49 -10 50
18
Zweigen Kanazawa
42 57 - 67 -10 49
19
FC Machida Zelvia
42 41 - 52 -11 49
20
Thespakusatsu Gunma
42 40 - 62 -22 49
21
Ehime FC
42 38 - 68 -30 34
22
Renofa Yamaguchi
42 43 - 74 -31 33
Thăng hạng

So sánh

42Trận đấu42
55Ghi được43
55Thủng lưới52
1.31Bàn thắng mỗi trận1.02
11Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn18
35Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu