Omiya Ardija
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Albirex Niigata

Omiya Ardija vs Albirex Niigata

Tỷ số chung cuộc: Omiya Ardija 3-1 Albirex Niigata tại J2 League, 20 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Omiya Ardija thắng 3, hòa 4, Albirex Niigata thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 42
Sân vận động
NACK5 Stadium, Saitama
Phong độ
WDLDD Omiya Ardija
LWWLW Albirex Niigata
  1. 29' D. Watabe H. Hatao
  2. 36' A. Kurokawa 1-0
  3. HT1-0
  4. 49' H. Onaga 2-0
  5. 54' S. Shimada K. Takayama
  6. 61' Chong Tese T. Tanaka
  7. 73' T. Tomiyama S. Yoshinaga
  8. 73' M. Ono K. Okunuki
  9. 73' R. Aoki A. Toshima
  10. 77' Silvinho T. Ogiwara
  11. 77' Y. Omoto F. Hayakawa
  12. 79' S. Homma
  13. 80' A. Kurokawa 3-0
  14. 83' H. Akiyama Y. Takagi
  15. 89' 3-1 Chong Tese
  16. FT3-1

Đội hình

Omiya Ardija HLV: T. Takagi
  1. 40F. Kljajić
  2. 50H. Hatao ▼ 29'
  3. 25K. Takayama ▼ 54'
  4. 24K. Nishimura
  5. 15K. Oyama
  6. 26M. Kojima
  7. 10A. Kurokawa
  8. 22H. Onaga
  9. 11K. Okunuki ▼ 73'
  10. 27A. Toshima ▼ 73'
  11. 36S. Yoshinaga ▼ 73'

Dự bị 6

  1. 13D. Watabe ▲ 29'
  2. 39S. Shimada ▲ 54'
  3. 28T. Tomiyama ▲ 73'
  4. 41M. Ono ▲ 73'
  5. 45R. Aoki ▲ 73'
  6. 1T. Kasahara
Albirex Niigata HLV: Albert Puig
  1. 41K. Fujita
  2. 3M. Dos Santos
  3. 5M. Fitzgerald
  4. 28F. Hayakawa ▼ 77'
  5. 7T. Ogiwara ▼ 77'
  6. 33Y. Takagi ▼ 83'
  7. 31Y. Horigome
  8. 20Y. Shimada
  9. 10S. Homma
  10. 14T. Tanaka ▼ 61'
  11. 13M. Nakajima

Dự bị 7

  1. 49Chong Tese ▲ 61'
  2. 8Silvinho ▲ 77'
  3. 27Y. Omoto ▲ 77'
  4. 6H. Akiyama ▲ 83'
  5. 21K. Abe
  6. 39K. Yamura
  7. 50D. Tagami

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tokushima Vortis
42 67 - 33 +34 84
2
Avispa Fukuoka
42 51 - 29 +22 84
3
V-varen Nagasaki
42 66 - 39 +27 80
4
Ventforet Kofu
42 50 - 41 +9 65
5
Kitakyushu
42 59 - 51 +8 65
6
Júbilo Iwata
42 58 - 47 +11 63
7
Montedio Yamagata
42 59 - 42 +17 62
8
Kyoto Sanga FC
42 47 - 45 +2 59
9
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 68 - 62 +6 58
10
Tochigi SC
42 41 - 39 +2 58
11
Albirex Niigata
42 55 - 55 0 57
12
Tokyo Verdy
42 48 - 48 0 54
13
Matsumoto Yamaga FC
42 44 - 52 -8 54
14
JEF United Ichihara Chiba
42 47 - 51 -4 53
15
Omiya Ardija
42 43 - 52 -9 53
16
FC Ryukyu
42 58 - 61 -3 50
17
Fagiano Okayama
42 39 - 49 -10 50
18
Zweigen Kanazawa
42 57 - 67 -10 49
19
FC Machida Zelvia
42 41 - 52 -11 49
20
Thespakusatsu Gunma
42 40 - 62 -22 49
21
Ehime FC
42 38 - 68 -30 34
22
Renofa Yamaguchi
42 43 - 74 -31 33
Thăng hạng

So sánh

42Trận đấu42
43Ghi được55
52Thủng lưới55
1.02Bàn thắng mỗi trận1.31
12Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn21
22Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu