Albirex Niigata
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Omiya Ardija

Albirex Niigata vs Omiya Ardija

Tỷ số chung cuộc: Albirex Niigata 2-2 Omiya Ardija tại J2 League, 9 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Albirex Niigata thắng 3, hòa 4, Omiya Ardija thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 24
Sân vận động
Denka Big Swan Stadium, Niigata
Trọng tài
T. Inoue
Phong độ
LWWLW Albirex Niigata
WDLDD Omiya Ardija
  1. 23' Y. Shimada
  2. 33' Y. Shimada 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' A. Laajab H. Matsumoto
  5. 54' R. Frank
  6. 57' M. Shibayama K. Okunuki
  7. 64' T. Ko R. Frank
  8. 64' K. Suzuki Y. Shimada
  9. 71' M. Kojima A. Kawata
  10. 71' S. Nakano A. Kurokawa
  11. 72' 1-1 S. Nakano
  12. 75' Y. Takazawa S. Homma
  13. 80' Y. Hoshi S. Fujiwara
  14. 82' M. Kojima
  15. 87' M. Yamada K. Oyama
  16. 88' Y. Mikado
  17. 90'+7 Y. Mikado
  18. 90'+7 Y. Mikado
  19. 90'+4 K. Taniguchi 2-1
  20. 90'+5 2-2 K. Nishimura
  21. FT2-2

Đội hình

Albirex Niigata HLV: Albert Puig
  1. 1R. Kojima
  2. 35K. Chiba
  3. 5M. Fitzgerald
  4. 31Y. Horigome
  5. 33Y. Takagi
  6. 24R. Frank ▼ 64'
  7. 20Y. Shimada ▼ 64'
  8. 17A. Fukuta
  9. 10S. Homma ▼ 75'
  10. 25S. Fujiwara ▼ 80'
  11. 7K. Taniguchi

Dự bị 7

  1. 8T. Ko ▲ 64'
  2. 9K. Suzuki ▲ 64'
  3. 11Y. Takazawa ▲ 75'
  4. 19Y. Hoshi ▲ 80'
  5. 28F. Hayakawa
  6. 41K. Fujita
  7. 50D. Tagami
Omiya Ardija HLV: M. Shimoda
  1. 35Y. Minami
  2. 3H. Komoto
  3. 8K. Mawatari
  4. 6A. Kawazura
  5. 24K. Nishimura
  6. 7Y. Mikado
  7. 15K. Oyama ▼ 87'
  8. 10A. Kurokawa ▼ 71'
  9. 4H. Matsumoto ▼ 46'
  10. 11K. Okunuki ▼ 57'
  11. 33A. Kawata ▼ 71'

Dự bị 7

  1. 19A. Laajab ▲ 46'
  2. 48M. Shibayama ▲ 57'
  3. 26M. Kojima ▲ 71'
  4. 27S. Nakano ▲ 71'
  5. 43M. Yamada ▲ 87'
  6. 20K. Kushibiki
  7. 31T. Ueda

Thống kê

02
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Júbilo Iwata
42 75 - 42 +33 91
2
Kyoto Sanga FC
42 59 - 31 +28 84
3
Ventforet Kofu
42 65 - 38 +27 80
4
V-varen Nagasaki
42 69 - 44 +25 78
5
FC Machida Zelvia
42 64 - 38 +26 72
6
Albirex Niigata
42 61 - 40 +21 68
7
Montedio Yamagata
42 61 - 49 +12 68
8
JEF United Ichihara Chiba
42 48 - 36 +12 66
9
FC Ryukyu
42 57 - 47 +10 65
10
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 59 - 50 +9 59
11
Fagiano Okayama
42 40 - 36 +4 59
12
Tokyo Verdy
42 62 - 66 -4 58
13
Blaublitz Akita
42 41 - 53 -12 47
14
Tochigi SC
42 37 - 51 -14 45
15
Renofa Yamaguchi
42 37 - 51 -14 43
16
Omiya Ardija
42 51 - 56 -5 42
17
Zweigen Kanazawa
42 39 - 60 -21 41
18
Thespakusatsu Gunma
42 35 - 56 -21 41
19
SC Sagamihara
42 33 - 54 -21 38
20
Ehime FC
42 38 - 67 -29 35
21
Kitakyushu
42 35 - 66 -31 35
22
Matsumoto Yamaga FC
42 36 - 71 -35 34
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu43
67Ghi được51
44Thủng lưới57
1.52Bàn thắng mỗi trận1.19
16Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn22
41Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu