Albirex Niigata
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Omiya Ardija

Albirex Niigata vs Omiya Ardija

Tỷ số chung cuộc: Albirex Niigata 2-1 Omiya Ardija tại J2 League, 6 tháng 7, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Albirex Niigata thắng 3, hòa 4, Omiya Ardija thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 21
Phong độ
WLWWL Albirex Niigata
WDLDD Omiya Ardija
  1. 17' 0-1 R. Simovic
  2. 22' K. Oyama Y. Mikado
  3. 32' Leonardo 1-1
  4. 43' Y. Takagi
  5. HT1-1
  6. 56' K. Oyama
  7. 59' Franci 2-1
  8. 64' G. Omae S. Yoshinaga
  9. 76' Juanma R. Simovic
  10. 82' K. Yano Leonardo
  11. 85' Cho Young-Cheol Y. Takagi
  12. 88' R. Watanabe A. Watanabe
  13. FT2-1

Đội hình

Albirex Niigata HLV: K. Yoshinaga
  1. 1K. Otani
  2. 4S. Obu
  3. 15T. Watanabe
  4. 35S. Okamoto
  5. 32N. Arai
  6. 17Cauê
  7. 33Y. Takagi ▼ 85'
  8. 6S. Toshima
  9. 13Franci
  10. 9Leonardo ▼ 82'
  11. 11A. Watanabe ▼ 88'

Dự bị 7

  1. 19K. Yano ▲ 82'
  2. 38Cho Young-Cheol ▲ 85'
  3. 18R. Watanabe ▲ 88'
  4. 2Kenta Hirose
  5. 10M. Kato
  6. 20S. Homma
  7. 30J. Taguchi
Omiya Ardija HLV: T. Takagi
  1. 21H. Shiota
  2. 2K. Kikuchi
  3. 50H. Hatao
  4. 6A. Kawazura
  5. 36S. Yoshinaga ▼ 64'
  6. 7Y. Mikado ▼ 22'
  7. 11D. Babunski
  8. 19R. Okui
  9. 5T. Ishikawa
  10. 9R. Simovic ▼ 76'
  11. 33K. Okunuki

Dự bị 7

  1. 15K. Oyama ▲ 22'
  2. 10G. Omae ▲ 64'
  3. 22Juanma ▲ 76'
  4. 8A. Barada
  5. 25K. Takayama
  6. 32Y. Kato
  7. 34K. Saso

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashiwa Reysol
42 85 - 33 +52 84
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 66 - 40 +26 79
3
Omiya Ardija
42 62 - 40 +22 75
4
Tokushima Vortis
42 67 - 45 +22 73
5
Ventforet Kofu
42 64 - 40 +24 71
6
Montedio Yamagata
42 59 - 40 +19 70
7
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 56 - 37 +19 70
8
Kyoto Sanga FC
42 59 - 56 +3 68
9
Fagiano Okayama
42 49 - 47 +2 65
10
Albirex Niigata
42 71 - 52 +19 62
11
Zweigen Kanazawa
42 58 - 46 +12 61
12
V-varen Nagasaki
42 57 - 61 -4 56
13
Tokyo Verdy
42 59 - 59 0 55
14
FC Ryukyu
42 57 - 80 -23 49
15
Renofa Yamaguchi
42 54 - 70 -16 47
16
Avispa Fukuoka
42 39 - 62 -23 44
17
JEF United Ichihara Chiba
42 46 - 64 -18 43
18
FC Machida Zelvia
42 36 - 59 -23 43
19
Ehime FC
42 46 - 62 -16 42
20
Tochigi SC
42 33 - 53 -20 40
21
Kagoshima United FC
42 41 - 73 -32 40
22
FC Gifu
42 33 - 78 -45 30
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu45
71Ghi được62
53Thủng lưới46
1.65Bàn thắng mỗi trận1.38
11Giữ sạch lưới19
24Trên 2.5 bàn20
41Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu