JEF United Ichihara Chiba
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Tokyo Verdy

JEF United Ichihara Chiba vs Tokyo Verdy

Tỷ số chung cuộc: JEF United Ichihara Chiba 3-1 Tokyo Verdy tại J2 League, 26 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: JEF United Ichihara Chiba thắng 4, hòa 2, Tokyo Verdy thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 23
Sân vận động
Fukuda Denshi Arena, Chiba
Trọng tài
H. Shimizu
Phong độ
LLWWD JEF United Ichihara Chiba
LLDWD Tokyo Verdy
  1. 5' I. Arai · T. Taguchi 1-0
  2. 37' T. Miki11m 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' M. Arai R. Sugimoto
  5. 46' B. Vásquez J. Koike
  6. 47' I. Arai 3-0
  7. 51' K. Kawamura H. Ide
  8. 55' A. Kumagai
  9. 60' R. Yamamoto K. Kato
  10. 69' S. Yaguchi Y. Akiyama
  11. 69' S. Kojima K. Kazama
  12. 70' K. Morita R. Sato
  13. 74' T. Fukumitsu S. Nishikubo
  14. 81' S. Baba
  15. 82' Y. Kobayashi T. Miki
  16. 82' T. Takagi K. Buwanika
  17. 90'+3 S. Arai
  18. 90'+9 3-1 B. Nduka · R. Yamamoto
  19. FT3-1

Đội hình

JEF United Ichihara Chiba HLV: Yoon Jong-Hwan
  1. 1S. Arai
  2. 6I. Arai
  3. 15Jang Min-gyu
  4. 26S. Nishikubo ▼ 74'
  5. 4T. Taguchi
  6. 18A. Kumagai
  7. 8K. Kazama ▼ 69'
  8. 21Y. Akiyama ▼ 69'
  9. 10T. Miki ▼ 82'
  10. 40S. Sakuragawa
  11. 37K. Buwanika ▼ 82'

Dự bị 7

  1. 45S. Yaguchi ▲ 69'
  2. 14S. Kojima ▲ 69'
  3. 17T. Fukumitsu ▲ 74'
  4. 5Y. Kobayashi ▲ 82'
  5. 20T. Takagi ▲ 82'
  6. 31S. Matsubara
  7. 29T. Sakuma
Tokyo Verdy HLV: H. Jofuku
  1. 1Matheus Vidotto
  2. 23H. Taniguchi
  3. 15S. Baba
  4. 3B. Nduka
  5. 19J. Koike ▼ 46'
  6. 17K. Kato ▼ 60'
  7. 9R. Sugimoto ▼ 46'
  8. 4R. Kajikawa
  9. 8H. Ide ▼ 51'
  10. 24Y. Narawa
  11. 27R. Sato ▼ 70'

Dự bị 7

  1. 10M. Arai ▲ 46'
  2. 18B. Vásquez ▲ 46'
  3. 29K. Kawamura ▲ 51'
  4. 6R. Yamamoto ▲ 60'
  5. 7K. Morita ▲ 70'
  6. 2D. Fukazawa
  7. 21Y. Nagasawa

Thống kê

11
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Albirex Niigata
42 73 - 35 +38 84
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 66 - 49 +17 80
3
Fagiano Okayama
42 61 - 42 +19 72
4
Roasso Kumamoto
42 58 - 48 +10 67
5
Oita Trinita
42 62 - 52 +10 66
6
Montedio Yamagata
42 62 - 40 +22 64
7
Vegalta Sendai
42 67 - 59 +8 63
8
Tokushima Vortis
42 48 - 35 +13 62
9
Tokyo Verdy
42 62 - 55 +7 61
10
JEF United Ichihara Chiba
42 44 - 42 +2 61
11
V-varen Nagasaki
42 50 - 54 -4 56
12
Blaublitz Akita
42 39 - 46 -7 56
13
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 47 - 46 +1 54
14
Zweigen Kanazawa
42 56 - 69 -13 52
15
FC Machida Zelvia
42 51 - 50 +1 51
16
Renofa Yamaguchi
42 51 - 54 -3 50
17
Tochigi SC
42 32 - 40 -8 49
18
Ventforet Kofu
42 47 - 54 -7 48
19
Omiya Ardija
42 48 - 64 -16 43
20
Thespakusatsu Gunma
42 36 - 57 -21 42
21
FC Ryukyu
42 41 - 65 -24 37
22
Grulla Morioka
42 35 - 80 -45 34
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu46
45Ghi được68
44Thủng lưới59
1.05Bàn thắng mỗi trận1.48
13Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn23
27Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu