Tokyo Verdy vs JEF United Ichihara Chiba
Tỷ số chung cuộc: Tokyo Verdy 1-0 JEF United Ichihara Chiba tại J1 League, 18 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tokyo Verdy thắng 4, hòa 2, JEF United Ichihara Chiba thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 11
- Phong độ
- LLDWD Tokyo Verdy
- LLWWD JEF United Ichihara Chiba
- 44' Ryota Kuboniwa
- HT0-0
- 48' Takayuki Mae
- 51' S. Teranuma 1-0
- 62' ▲ T. Tsukui ▼ M. Himeno
- 62' ▲ Carlinhos Junior ▼ H. Goya
- 62' ▲ Eduardo ▼ T. Yasui
- 62' ▲ N. Sugiyama ▼ Z. Issaka
- 70' ▲ Y. Matsuhashi ▼ I. Kumatoriya
- 70' ▲ K. Saito ▼ Y. Fukuda
- 81' ▲ N. Tsubaki ▼ D. Ishikawa
- 87' ▲ T. Inami ▼ T. Yoshida
- 87' ▲ R. Shirai ▼ S. Teranuma
- FT1-0
Đội hình
- 21Y. Nagasawa 6.6
- 15K. Suzuki 6.9
- 4N. Hayashi 6.6
- 5R. Inoue 6.9
- 23D. Fukazawa 6.9
- 10K. Morita 7.5
- 16R. Hirakawa 7.3
- 55T. Yoshida ▼ 87' 6.7
- 25I. Kumatoriya ▼ 70' 7.0
- 14Y. Fukuda ▼ 70' 6.6
- 45S. Teranuma ⚽ ▼ 87' 7.5
Dự bị 9
- 31H. Mawatari
- 7Y. Matsuhashi ▲ 70' 6.9
- 17T. Inami ▲ 87' 6.5
- 27R. Shirai ▲ 87' 7.2
- 8K. Saito ▲ 70' 6.6
- 36R. Matsuda
- 11H. Yamami
- 35S. Tanabe
- 28J. Yamamoto
- 19J. Suarez 7.6
- 2I. Takahashi 5.9
- 3R. Kuboniwa 6.2
- 28T. Kawano 6.6
- 67M. Hidaka 6.9
- 42Z. Issaka ▼ 62' 6.6
- 41T. Yasui ▼ 62' 6.5
- 15T. Mae 6.6
- 37M. Himeno ▼ 62' 6.3
- 20D. Ishikawa ▼ 81' 6.6
- 9H. Goya ▼ 62' 5.9
Dự bị 9
- 35T. Wakahara
- 5Y. Kobayashi
- 14N. Tsubaki ▲ 81' 6.9
- 24K. Toriumi
- 8T. Tsukui ▲ 62' 6.9
- 10Carlinhos Junior ▲ 62' 6.5
- 6Eduardo ▲ 62' 6.6
- 18N. Sugiyama ▲ 62' 6.5
- 39R. Ishio
Thống kê
00⚑3
⚑520
47%Kiểm soát bóng53%
15Dứt điểm3
4Trúng đích0
9Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm1
5Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
3Phạt góc5
1Việt vị1
13Phạm lỗi14
0Thẻ vàng2
0Cứu thua3
385Chuyền bóng436
279Chuyền chính xác337
72%Chính xác chuyền77%
1.63Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.24
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 31 - 11 | +20 | 45 | |
| 1 | 18 | 29 - 25 | +4 | 35 | |
| 2 | 18 | 30 - 21 | +9 | 31 | |
| 2 | 18 | 32 - 18 | +14 | 37 | |
| 3 | 18 | 28 - 22 | +6 | 37 | |
| 3 | 18 | 33 - 31 | +2 | 31 | |
| 4 | 18 | 26 - 28 | -2 | 28 | |
| 4 | 18 | 31 - 23 | +8 | 30 | |
| 5 | 18 | 31 - 25 | +6 | 28 | |
| 5 | 18 | 22 - 26 | -4 | 28 | |
| 6 | 18 | 26 - 29 | -3 | 26 | |
| 6 | 18 | 25 - 22 | +3 | 25 | |
| 7 | 18 | 28 - 31 | -3 | 20 | |
| 7 | 18 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 8 | 18 | 22 - 24 | -2 | 20 | |
| 8 | 18 | 22 - 28 | -6 | 23 | |
| 9 | 18 | 23 - 39 | -16 | 18 | |
| 9 | 18 | 21 - 29 | -8 | 21 | |
| 10 | 18 | 21 - 31 | -10 | 21 | |
| 10 | 18 | 18 - 34 | -16 | 12 |
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)
So sánh
22Trận đấu23
27Ghi được24
31Thủng lưới36
1.23Bàn thắng mỗi trận1.04
7Giữ sạch lưới4
10Trên 2.5 bàn11
19Hiệp hai15