Tokyo Verdy
1 : 5
FT · Hiệp một 1:3
·
JEF United Ichihara Chiba

Tokyo Verdy vs JEF United Ichihara Chiba

Tỷ số chung cuộc: Tokyo Verdy 1-5 JEF United Ichihara Chiba tại J2 League, 24 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tokyo Verdy thắng 4, hòa 2, JEF United Ichihara Chiba thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 35
Sân vận động
Ajinomoto Stadium, Chōfu
Trọng tài
Y. Noda
Phong độ
LLDWD Tokyo Verdy
LLWWD JEF United Ichihara Chiba
  1. 6' 0-1 T. Funayama
  2. 23' R. Yamashita 1-1
  3. 33' 1-2 T. Taguchi
  4. 44' 1-3 T. Fukumitsu
  5. HT1-3
  6. 46' R. Sato T. Ishiura
  7. 47' 1-4 T. Fukumitsu
  8. 54' 1-5 I. Arai
  9. 59' R. Kajikawa R. Yamashita
  10. 59' M. Arai R. Sugimoto
  11. 63' M. Arai
  12. 67' A. Yada T. Funayama
  13. 67' Saldanha S. Sakuragawa
  14. 76' K. Kato Y. Sato
  15. 77' R. Kajikawa
  16. 78' K. Yonekura T. Fukumitsu
  17. 78' M. Yasuda R. Sueyoshi
  18. 84' I. Takahashi T. Miki
  19. 86' M. Ano K. Morita
  20. FT1-5

Đội hình

Tokyo Verdy HLV: T. Hori
  1. 31Matheus Vidotto
  2. 2M. Wakasa
  3. 22S. Baba
  4. 15B. Nduka
  5. 19J. Koike
  6. 30R. Sugimoto ▼ 59'
  7. 9Y. Sato ▼ 76'
  8. 7K. Morita ▼ 86'
  9. 6R. Yamamoto
  10. 14T. Ishiura ▼ 46'
  11. 11R. Yamashita ▼ 59'

Dự bị 7

  1. 27R. Sato ▲ 46'
  2. 4R. Kajikawa ▲ 59'
  3. 13M. Arai ▲ 59'
  4. 17K. Kato ▲ 76'
  5. 20M. Ano ▲ 86'
  6. 1T. Shibasaki
  7. 16T. Fukumura
JEF United Ichihara Chiba HLV: Yoon Jong-Hwan
  1. 1S. Arai
  2. 13D. Suzuki
  3. 17I. Arai
  4. 15Jang Min-gyu
  5. 4T. Taguchi
  6. 18A. Kumagai
  7. 16T. Fukumitsu ▼ 78'
  8. 25R. Sueyoshi ▼ 78'
  9. 39T. Miki ▼ 84'
  10. 10T. Funayama ▼ 67'
  11. 40S. Sakuragawa ▼ 67'

Dự bị 7

  1. 20A. Yada ▲ 67'
  2. 49Saldanha ▲ 67'
  3. 11K. Yonekura ▲ 78'
  4. 33M. Yasuda ▲ 78'
  5. 32I. Takahashi ▲ 84'
  6. 3J. Okano
  7. 23R. Suzuki

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Júbilo Iwata
42 75 - 42 +33 91
2
Kyoto Sanga FC
42 59 - 31 +28 84
3
Ventforet Kofu
42 65 - 38 +27 80
4
V-varen Nagasaki
42 69 - 44 +25 78
5
FC Machida Zelvia
42 64 - 38 +26 72
6
Albirex Niigata
42 61 - 40 +21 68
7
Montedio Yamagata
42 61 - 49 +12 68
8
JEF United Ichihara Chiba
42 48 - 36 +12 66
9
FC Ryukyu
42 57 - 47 +10 65
10
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 59 - 50 +9 59
11
Fagiano Okayama
42 40 - 36 +4 59
12
Tokyo Verdy
42 62 - 66 -4 58
13
Blaublitz Akita
42 41 - 53 -12 47
14
Tochigi SC
42 37 - 51 -14 45
15
Renofa Yamaguchi
42 37 - 51 -14 43
16
Omiya Ardija
42 51 - 56 -5 42
17
Zweigen Kanazawa
42 39 - 60 -21 41
18
Thespakusatsu Gunma
42 35 - 56 -21 41
19
SC Sagamihara
42 33 - 54 -21 38
20
Ehime FC
42 38 - 67 -29 35
21
Kitakyushu
42 35 - 66 -31 35
22
Matsumoto Yamaga FC
42 36 - 71 -35 34
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu44
62Ghi được50
67Thủng lưới37
1.44Bàn thắng mỗi trận1.14
9Giữ sạch lưới19
26Trên 2.5 bàn12
35Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu