Tokyo Verdy
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
JEF United Ichihara Chiba

Tokyo Verdy vs JEF United Ichihara Chiba

Tỷ số chung cuộc: Tokyo Verdy 1-1 JEF United Ichihara Chiba tại J2 League, 23 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tokyo Verdy thắng 4, hòa 2, JEF United Ichihara Chiba thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 11
Sân vận động
Ajinomoto Stadium, Chōfu
Trọng tài
K. Nagamine
Phong độ
LLDWD Tokyo Verdy
LLWWD JEF United Ichihara Chiba
  1. HT0-0
  2. 53' 0-1 T. Takagi · S. Sakuragawa
  3. 60' R. Kato D. Fukazawa
  4. 60' K. Morita T. Ishiura
  5. 61' Saldanha S. Sakuragawa
  6. 70' B. Vásquez J. Koike
  7. 70' M. Ano R. Kajikawa
  8. 71' Y. Akiyama R. Sueyoshi
  9. 71' I. Takahashi T. Takagi
  10. 71' K. Yonekura T. Fukumitsu
  11. 76' R. Sugimoto K. Yamakoshi
  12. 81' R. Sato · R. Sugimoto 1-1
  13. 83' Y. Kobayashi T. Taguchi
  14. FT1-1

Đội hình

Tokyo Verdy HLV: H. Nagashima
  1. 31T. Takagiwa
  2. 16K. Yamakoshi ▼ 76'
  3. 23H. Taniguchi
  4. 15S. Baba
  5. 2D. Fukazawa ▼ 60'
  6. 19J. Koike ▼ 70'
  7. 4R. Kajikawa ▼ 70'
  8. 10M. Arai
  9. 6R. Yamamoto
  10. 14T. Ishiura ▼ 60'
  11. 27R. Sato

Dự bị 7

  1. 26R. Kato ▲ 60'
  2. 7K. Morita ▲ 60'
  3. 18B. Vásquez ▲ 70'
  4. 20M. Ano ▲ 70'
  5. 9R. Sugimoto ▲ 76'
  6. 21Y. Nagasawa
  7. 3B. Nduka
JEF United Ichihara Chiba HLV: Yoon Jong-Hwan
  1. 1S. Arai
  2. 13D. Suzuki
  3. 6I. Arai
  4. 15Jang Min-gyu
  5. 4T. Taguchi ▼ 83'
  6. 18A. Kumagai
  7. 17T. Fukumitsu ▼ 71'
  8. 25R. Sueyoshi ▼ 71'
  9. 10T. Miki
  10. 20T. Takagi ▼ 71'
  11. 40S. Sakuragawa ▼ 61'

Dự bị 7

  1. 19Saldanha ▲ 61'
  2. 21Y. Akiyama ▲ 71'
  3. 32I. Takahashi ▲ 71'
  4. 11K. Yonekura ▲ 71'
  5. 5Y. Kobayashi ▲ 83'
  6. 31S. Matsubara
  7. 33Daniel Alves

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Albirex Niigata
42 73 - 35 +38 84
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 66 - 49 +17 80
3
Fagiano Okayama
42 61 - 42 +19 72
4
Roasso Kumamoto
42 58 - 48 +10 67
5
Oita Trinita
42 62 - 52 +10 66
6
Montedio Yamagata
42 62 - 40 +22 64
7
Vegalta Sendai
42 67 - 59 +8 63
8
Tokushima Vortis
42 48 - 35 +13 62
9
Tokyo Verdy
42 62 - 55 +7 61
10
JEF United Ichihara Chiba
42 44 - 42 +2 61
11
V-varen Nagasaki
42 50 - 54 -4 56
12
Blaublitz Akita
42 39 - 46 -7 56
13
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 47 - 46 +1 54
14
Zweigen Kanazawa
42 56 - 69 -13 52
15
FC Machida Zelvia
42 51 - 50 +1 51
16
Renofa Yamaguchi
42 51 - 54 -3 50
17
Tochigi SC
42 32 - 40 -8 49
18
Ventforet Kofu
42 47 - 54 -7 48
19
Omiya Ardija
42 48 - 64 -16 43
20
Thespakusatsu Gunma
42 36 - 57 -21 42
21
FC Ryukyu
42 41 - 65 -24 37
22
Grulla Morioka
42 35 - 80 -45 34
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu43
68Ghi được45
59Thủng lưới44
1.48Bàn thắng mỗi trận1.05
13Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn16
45Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu