Tokyo Verdy
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
JEF United Ichihara Chiba

Tokyo Verdy vs JEF United Ichihara Chiba

Tỷ số chung cuộc: Tokyo Verdy 1-1 JEF United Ichihara Chiba tại J1 League, 13 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tokyo Verdy thắng 4, hòa 2, JEF United Ichihara Chiba thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 7
Phong độ
LLDWD Tokyo Verdy
LLWWD JEF United Ichihara Chiba
  1. 19' Matheus Vidotto
  2. 42' Masaru Hidaka
  3. 45'+1 Yuya Fukuda
  4. 45' Erison Danilo de Souza Naohiro Sugiyama
  5. HT0-0
  6. 53' Daichi Ishikawa
  7. 58' 0-1 Erison Danilo de Souza
  8. 65' Kazunari Ichimi Hayato Hirao
  9. 74' Soma Meshino Kosuke Saito
  10. 74' Issei Kumatoriya Yuya Fukuda
  11. 75' Takashi Kawano Daniel Hall
  12. 75' Koki Yonekura Masaru Hidaka
  13. 83' Hiroto Goya Ken Yamura
  14. 83' Koji Toriumi
  15. 87' Erison Danilo de Souza
  16. 87' Yuan Matsuhashi Kaito Suzuki
  17. 90'+2 Naoki Hayashi · Shuhei Mizoguchi 1-1
  18. 90'+2 Taishi Taguchi Matheus Salgueiro Pains
  19. FT1-1

Đội hình

Tokyo Verdy Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: H. Jofuku
  1. 1Matheus Vidotto 6.8
  2. 15K. Suzuki ▼ 87' 6.1
  3. 4N. Hayashi 7.5
  4. 5R. Inoue 6.7
  5. 40Y. Arai 6.3
  6. 8K. Saito ▼ 74' 6.5
  7. 16R. Hirakawa 7.2
  8. 18S. Mizoguchi 7.5
  9. 71Hayato Hirao ▼ 65' 6.5
  10. 14Y. Fukuda ▼ 74' 6.4
  11. 9I. Someno 6.3

Dự bị 9

  1. 22Y. Uchida
  2. 2K. Shibato
  3. 29M. Sako
  4. 21Y. Nagasawa
  5. 20Soma Meshino ▲ 74' 6.2
  6. 7Y. Matsuhashi ▲ 87' 6.2
  7. 25I. Kumatoriya ▲ 74' 6.9
  8. 38S. Kanda
  9. 33K. Ichimi ▲ 65' 6.7
JEF United Ichihara Chiba Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Y. Kobayashi
  1. 19J. Suarez 6.6
  2. 39R. Ishio 6.1
  3. 66D. Hall ▼ 75' 6.8
  4. 24K. Toriumi 6.2
  5. 67M. Hidaka ▼ 75' 5.8
  6. 18N. Sugiyama ▼ 45' 5.9
  7. 5Y. Kobayashi 6.3
  8. 25Matheus Índio 6.0
  9. 8T. Tsukui 6.1
  10. 20D. Ishikawa 6.3
  11. 29K. Yamura ▼ 83' 6.2

Dự bị 9

  1. 99Erison 7.6
  2. 6Dudu
  3. 9H. Goya ▲ 83' 6.5
  4. 42Z. Issaka
  5. 28T. Kawano ▲ 75' 6.7
  6. 23R. Suzuki
  7. 4T. Taguchi ▲ 90' 0
  8. 14N. Tsubaki
  9. 11K. Yonekura ▲ 75' 6.4

Thống kê

029
140
61%Kiểm soát bóng39%
22Dứt điểm8
6Trúng đích5
9Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn0
9Phạt góc1
16Phạm lỗi20
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua5
431Chuyền bóng285
324Chuyền chính xác164

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Machida Zelvia
7 19 - 6 +13 17
2
Vissel Kobe
7 11 - 5 +6 16
3
Kashiwa Reysol
7 13 - 10 +3 15
4
Sanfrecce Hiroshima
7 19 - 6 +13 14
5
F.C. Tokyo
7 13 - 8 +5 14
6
Fagiano Okayama
7 10 - 8 +2 13
7
Kawasaki Frontale
7 13 - 9 +4 12
8
Kashima
7 14 - 13 +1 12
9
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
7 11 - 9 +2 11
10
Cerezo Osaka
7 6 - 11 -5 10
11
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
7 11 - 9 +2 9
12
Urawa
7 13 - 17 -4 9
13
Shimizu S-Pulse
7 4 - 7 -3 7
14
V-varen Nagasaki
7 9 - 14 -5 7
15
Gamba Osaka
7 8 - 13 -5 6
16
Nagoya Grampus
7 7 - 13 -6 6
17
Kyoto Sanga FC
7 9 - 14 -5 5
18
Avispa Fukuoka
7 9 - 11 -2 4
19
Tokyo Verdy
7 3 - 9 -6 4
20
JEF United Ichihara Chiba
7 6 - 16 -10 4
AFC Champions League (League phase) J2 League

So sánh

7Trận đấu7
3Ghi được6
9Thủng lưới16
0.43Bàn thắng mỗi trận0.86
2Giữ sạch lưới1
1Trên 2.5 bàn4
2Hiệp hai2

Đối đầu

Trang trận đấu