Zweigen Kanazawa
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Ehime FC

Zweigen Kanazawa vs Ehime FC

Tỷ số chung cuộc: Zweigen Kanazawa 2-1 Ehime FC tại J2 League, 3 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zweigen Kanazawa thắng 6, hòa 3, Ehime FC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 37
Sân vận động
Ishikawa Seibu Stadium, Kanazawa
Trọng tài
A. Ikeuchi
Phong độ
LLWWD Zweigen Kanazawa
LWWWL Ehime FC
  1. 15' 0-1 N. Kuriyama
  2. 29' S. Hiramatsu 1-1
  3. 31' S. Hiramatsu 2-1
  4. HT2-1
  5. 60' D. Kogure K. Kutsuna
  6. 60' K. Ishii K. Yamase
  7. 63' S. Shimada R. Oishi
  8. 63' K. Sugiura S. Niwa
  9. 78' M. Yoshida T. Takagi
  10. 78' D. Enomoto T. Kondo
  11. 78' K. Uchida J. Ikeda
  12. 79' S. Rikiyasu S. Hiramatsu
  13. 82' M. Goto
  14. 90'+1 Y. Nagamine R. Matsuda
  15. FT2-1

Đội hình

Zweigen Kanazawa HLV: M. Yanagishita
  1. 1M. Goto
  2. 27T. Hiroi
  3. 39H. Shoji
  4. 5R. Matsuda ▼ 90'
  5. 15T. Watanabe
  6. 8K. Fujimura
  7. 6H. Ohashi
  8. 13R. Oishi ▼ 63'
  9. 17S. Hiramatsu ▼ 79'
  10. 9S. Niwa ▼ 63'
  11. 30H. Otani

Dự bị 7

  1. 7S. Shimada ▲ 63'
  2. 11K. Sugiura ▲ 63'
  3. 22S. Rikiyasu ▲ 79'
  4. 42Y. Nagamine ▲ 90'
  5. 3Y. Sakuda
  6. 10Y. Senuma
  7. 23Y. Shirai
Ehime FC HLV: S. Izumi
  1. 30M. Ohara
  2. 1M. Okamoto
  3. 15N. Kuriyama
  4. 20R. Motegi
  5. 27T. Takagi ▼ 78'
  6. 4J. Ikeda ▼ 78'
  7. 33K. Yamase ▼ 60'
  8. 11T. Kondo ▼ 78'
  9. 8T. Kawamura
  10. 19K. Kutsuna ▼ 60'
  11. 10Y. Fujimoto

Dự bị 7

  1. 6D. Kogure ▲ 60'
  2. 40K. Ishii ▲ 60'
  3. 14M. Yoshida ▲ 78'
  4. 17D. Enomoto ▲ 78'
  5. 39K. Uchida ▲ 78'
  6. 16H. Tanaka
  7. 31S. Tsuji

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Júbilo Iwata
42 75 - 42 +33 91
2
Kyoto Sanga FC
42 59 - 31 +28 84
3
Ventforet Kofu
42 65 - 38 +27 80
4
V-varen Nagasaki
42 69 - 44 +25 78
5
FC Machida Zelvia
42 64 - 38 +26 72
6
Albirex Niigata
42 61 - 40 +21 68
7
Montedio Yamagata
42 61 - 49 +12 68
8
JEF United Ichihara Chiba
42 48 - 36 +12 66
9
FC Ryukyu
42 57 - 47 +10 65
10
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 59 - 50 +9 59
11
Fagiano Okayama
42 40 - 36 +4 59
12
Tokyo Verdy
42 62 - 66 -4 58
13
Blaublitz Akita
42 41 - 53 -12 47
14
Tochigi SC
42 37 - 51 -14 45
15
Renofa Yamaguchi
42 37 - 51 -14 43
16
Omiya Ardija
42 51 - 56 -5 42
17
Zweigen Kanazawa
42 39 - 60 -21 41
18
Thespakusatsu Gunma
42 35 - 56 -21 41
19
SC Sagamihara
42 33 - 54 -21 38
20
Ehime FC
42 38 - 67 -29 35
21
Kitakyushu
42 35 - 66 -31 35
22
Matsumoto Yamaga FC
42 36 - 71 -35 34
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu43
40Ghi được39
64Thủng lưới69
0.93Bàn thắng mỗi trận0.91
8Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn20
23Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu