Zweigen Kanazawa
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Ehime FC

Zweigen Kanazawa vs Ehime FC

Tỷ số chung cuộc: Zweigen Kanazawa 0-0 Ehime FC tại J2 League, 15 tháng 6, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zweigen Kanazawa thắng 6, hòa 3, Ehime FC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 18
Phong độ
LLWWD Zweigen Kanazawa
DLWWW Ehime FC
  1. 30' Y. Shimokawa
  2. HT0-0
  3. 56' S. Kiyohara R. Oishi
  4. 62' K. Yamase Y. Fujimoto
  5. 73' G. Clunie
  6. 75' K. Arita S. Niwa
  7. 88' Woo Sang-Ho M. Yoshida
  8. 90' H. Nozawa
  9. FT0-0

Đội hình

Zweigen Kanazawa HLV: M. Yanagishita
  1. 23Y. Shirai
  2. 27T. Hiroi
  3. 24T. Hasegawa
  4. 16S. Mori
  5. 2N. Yamamoto
  6. 8K. Fujimura
  7. 14M. Kaneko
  8. 6H. Ohashi
  9. 17T. Kato
  10. 22G. Clunie
  11. 13R. Oishi ▼ 56'

Dự bị 7

  1. 7S. Kiyohara ▲ 56'
  2. 1M. Goto
  3. 4R. Ishio
  4. 11K. Sugiura
  5. 18R. Kubota
  6. 32R. Shimazu
  7. 45K. Numata
Ehime FC HLV: K. Kawai
  1. 1M. Okamoto
  2. 4D. Nishioka
  3. 5T. Maeno
  4. 39Y. Shimokawa
  5. 2K. Yamazaki
  6. 6H. Nozawa
  7. 16H. Tanaka
  8. 7T. Kondo
  9. 14M. Yoshida ▼ 88'
  10. 19Y. Fujimoto ▼ 62'
  11. 15S. Niwa ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 33K. Yamase ▲ 62'
  2. 9K. Arita ▲ 75'
  3. 30Woo Sang-Ho ▲ 88'
  4. 17D. Kogure
  5. 18G. Nishida
  6. 22Y. Hara
  7. 23M. Rindo

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashiwa Reysol
42 85 - 33 +52 84
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 66 - 40 +26 79
3
Omiya Ardija
42 62 - 40 +22 75
4
Tokushima Vortis
42 67 - 45 +22 73
5
Ventforet Kofu
42 64 - 40 +24 71
6
Montedio Yamagata
42 59 - 40 +19 70
7
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 56 - 37 +19 70
8
Kyoto Sanga FC
42 59 - 56 +3 68
9
Fagiano Okayama
42 49 - 47 +2 65
10
Albirex Niigata
42 71 - 52 +19 62
11
Zweigen Kanazawa
42 58 - 46 +12 61
12
V-varen Nagasaki
42 57 - 61 -4 56
13
Tokyo Verdy
42 59 - 59 0 55
14
FC Ryukyu
42 57 - 80 -23 49
15
Renofa Yamaguchi
42 54 - 70 -16 47
16
Avispa Fukuoka
42 39 - 62 -23 44
17
JEF United Ichihara Chiba
42 46 - 64 -18 43
18
FC Machida Zelvia
42 36 - 59 -23 43
19
Ehime FC
42 46 - 62 -16 42
20
Tochigi SC
42 33 - 53 -20 40
21
Kagoshima United FC
42 41 - 73 -32 40
22
FC Gifu
42 33 - 78 -45 30
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu43
60Ghi được46
48Thủng lưới62
1.36Bàn thắng mỗi trận1.07
15Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn20
32Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu