Zweigen Kanazawa
4 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Ehime FC

Zweigen Kanazawa vs Ehime FC

Tỷ số chung cuộc: Zweigen Kanazawa 4-3 Ehime FC tại J2 League, 8 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zweigen Kanazawa thắng 6, hòa 3, Ehime FC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 10
Sân vận động
Ishikawa Seibu Stadium, Kanazawa
Trọng tài
T. Kakinuma
Phong độ
LLWWD Zweigen Kanazawa
DLWWW Ehime FC
  1. 19' 0-1 R. Motegi
  2. 36' 0-2 S. Mihara
  3. 45' T. Hasegawa
  4. HT0-2
  5. 46' S. Niwa Y. Fujimoto
  6. 52' 0-3 S. Niwa
  7. 55' R. Kubota T. Takayasu
  8. 55' T. Watanabe T. Hasegawa
  9. 58' T. Hiroi 1-3
  10. 66' M. Kato 2-3
  11. 67' Lucão 3-3
  12. 70' K. Yamazakiphản lưới 4-3
  13. 74' H. Sugii R. Shimazu
  14. 77' D. Kogure K. Watanabe
  15. 77' K. Kutsuna T. Nishioka
  16. 79' D. Nishioka K. Yamazaki
  17. 79' G. Nishida S. Mihara
  18. 84' K. Sugiura Lucão
  19. FT4-3

Đội hình

Zweigen Kanazawa HLV: M. Yanagishita
  1. 23Y. Shirai
  2. 27T. Hiroi
  3. 24T. Hasegawa ▼ 55'
  4. 39Y. Shimokawa
  5. 4R. Ishio
  6. 25T. Takayasu ▼ 55'
  7. 8K. Fujimura
  8. 6H. Ohashi
  9. 19R. Shimazu ▼ 74'
  10. 17M. Kato
  11. 9Lucão ▼ 84'

Dự bị 6

  1. 18R. Kubota ▲ 55'
  2. 15T. Watanabe ▲ 55'
  3. 34H. Sugii ▲ 74'
  4. 11K. Sugiura ▲ 84'
  5. 3Y. Sakuda
  6. 21R. Ishii
Ehime FC HLV: K. Kawai
  1. 1M. Okamoto
  2. 5T. Maeno
  3. 20R. Motegi
  4. 2K. Yamazaki ▼ 79'
  5. 23S. Mihara ▼ 79'
  6. 3T. Nishioka ▼ 77'
  7. 34K. Watanabe ▼ 77'
  8. 11K. Moriya
  9. 8Y. Naganuma
  10. 29T. Kawamura
  11. 10Y. Fujimoto ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 15S. Niwa ▲ 46'
  2. 17D. Kogure ▲ 77'
  3. 19K. Kutsuna ▲ 77'
  4. 4D. Nishioka ▲ 79'
  5. 18G. Nishida ▲ 79'
  6. 16H. Tanaka
  7. 21T. Kato

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tokushima Vortis
42 67 - 33 +34 84
2
Avispa Fukuoka
42 51 - 29 +22 84
3
V-varen Nagasaki
42 66 - 39 +27 80
4
Ventforet Kofu
42 50 - 41 +9 65
5
Kitakyushu
42 59 - 51 +8 65
6
Júbilo Iwata
42 58 - 47 +11 63
7
Montedio Yamagata
42 59 - 42 +17 62
8
Kyoto Sanga FC
42 47 - 45 +2 59
9
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 68 - 62 +6 58
10
Tochigi SC
42 41 - 39 +2 58
11
Albirex Niigata
42 55 - 55 0 57
12
Tokyo Verdy
42 48 - 48 0 54
13
Matsumoto Yamaga FC
42 44 - 52 -8 54
14
JEF United Ichihara Chiba
42 47 - 51 -4 53
15
Omiya Ardija
42 43 - 52 -9 53
16
FC Ryukyu
42 58 - 61 -3 50
17
Fagiano Okayama
42 39 - 49 -10 50
18
Zweigen Kanazawa
42 57 - 67 -10 49
19
FC Machida Zelvia
42 41 - 52 -11 49
20
Thespakusatsu Gunma
42 40 - 62 -22 49
21
Ehime FC
42 38 - 68 -30 34
22
Renofa Yamaguchi
42 43 - 74 -31 33
Thăng hạng

So sánh

42Trận đấu42
57Ghi được38
67Thủng lưới68
1.36Bàn thắng mỗi trận0.9
10Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn18
32Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu