Zweigen Kanazawa
4 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Ehime FC

Zweigen Kanazawa vs Ehime FC

Tỷ số chung cuộc: Zweigen Kanazawa 4-1 Ehime FC tại J2 League, 7 tháng 10, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zweigen Kanazawa thắng 6, hòa 3, Ehime FC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 36
Phong độ
LLWWD Zweigen Kanazawa
LWWWL Ehime FC
  1. 12' K. Sato 1-0
  2. HT1-0
  3. 54' D. Kogure K. Mihara
  4. 59' K. Nakami 2-0
  5. 61' K. Arita S. Niwa
  6. 64' K. Sato 3-0
  7. 68' K. Miyazaki M. Kaneko
  8. 74' K. Sugiura M. Yamazaki
  9. 79' R. Suzuki K. Yasuda
  10. 82' 3-1 K. Shirai
  11. 86' Y. Kakita K. Sato
  12. 90'+4 Y. Kakita 4-1
  13. FT4-1

Đội hình

Zweigen Kanazawa HLV: M. Yanagishita
  1. 23Y. Shirai
  2. 3Y. Sakuda
  3. 4T. Koyanagi
  4. 45K. Numata
  5. 28R. Ishida
  6. 39H. Shoji
  7. 10K. Nakami
  8. 6H. Ohashi
  9. 30M. Yamazaki ▼ 74'
  10. 9K. Sato ▼ 86'
  11. 14M. Kaneko ▼ 68'

Dự bị 7

  1. 15K. Miyazaki ▲ 68'
  2. 11K. Sugiura ▲ 74'
  3. 19Y. Kakita ▲ 86'
  4. 5K. Ota
  5. 18K. Noda
  6. 27T. Hiroi
  7. 31Y. Harada
Ehime FC HLV: S. Mase
  1. 31Park Seong-Su
  2. 2N. Urata
  3. 3M. Tamabayashi
  4. 6K. Mihara ▼ 54'
  5. 23M. Rindo
  6. 10K. Yasuda ▼ 79'
  7. 5I. Fujita
  8. 14K. Shirai
  9. 7T. Kondo
  10. 20K. Kawahara
  11. 15S. Niwa ▼ 61'

Dự bị 7

  1. 17D. Kogure ▲ 54'
  2. 9K. Arita ▲ 61'
  3. 40R. Suzuki ▲ 79'
  4. 4D. Nishioka
  5. 16H. Tanaka
  6. 21H. Mawatari
  7. 22Y. Fukaya

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shonan Bellmare
42 58 - 36 +22 83
2
V-varen Nagasaki
42 59 - 41 +18 80
3
Nagoya Grampus
42 85 - 65 +20 75
4
Avispa Fukuoka
42 54 - 36 +18 74
5
Tokyo Verdy
42 64 - 49 +15 70
6
JEF United Ichihara Chiba
42 70 - 58 +12 68
7
Tokushima Vortis
42 71 - 45 +26 67
8
Matsumoto Yamaga FC
42 61 - 45 +16 66
9
Oita Trinita
42 58 - 50 +8 64
10
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 60 - 49 +11 63
11
Montedio Yamagata
42 45 - 47 -2 59
12
Kyoto Sanga FC
42 55 - 47 +8 57
13
Fagiano Okayama
42 44 - 49 -5 55
14
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 45 - 48 -3 54
15
Ehime FC
42 54 - 68 -14 51
16
FC Machida Zelvia
42 53 - 53 0 50
17
Zweigen Kanazawa
42 49 - 67 -18 49
18
FC Gifu
42 56 - 68 -12 46
19
Kamatamare Sanuki
42 41 - 61 -20 38
20
Renofa Yamaguchi
42 48 - 69 -21 38
21
Roasso Kumamoto
42 36 - 59 -23 37
22
Thespakusatsu Gunma
42 32 - 88 -56 20
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu44
52Ghi được58
70Thủng lưới72
1.18Bàn thắng mỗi trận1.32
8Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn24
32Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu