Ehime FC
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Zweigen Kanazawa

Ehime FC vs Zweigen Kanazawa

Tỷ số chung cuộc: Ehime FC 1-3 Zweigen Kanazawa tại J2 League, 13 tháng 6, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ehime FC thắng 1, hòa 3, Zweigen Kanazawa thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 18
Sân vận động
Ningineer Stadium, Matsuyama
Trọng tài
K. Hut
Phong độ
LWWWL Ehime FC
LLWWD Zweigen Kanazawa
  1. 11' 0-1 S. Shimada
  2. 22' R. Oishi Rodolfo
  3. 40' 0-2 K. Fujimura
  4. 45'+5 R. Maeda
  5. HT0-2
  6. 46' K. Moriya R. Maeda
  7. 46' T. Takayasu S. Katakura
  8. 57' 0-3 K. Sugiura
  9. 60' K. Uchida J. Ikeda
  10. 68' S. Iwai K. Yamase
  11. 68' M. Yoshida D. Kogure
  12. 71' S. Shimada
  13. 73' T. Motozuka S. Shimada
  14. 73' H. Otani K. Sugiura
  15. 74' S. Yokotani K. Kutsuna
  16. 76' T. Nishioka 1-3
  17. 80' S. Rikiyasu Y. Senuma
  18. 90' Y. Fujimoto
  19. FT1-3

Đội hình

Ehime FC HLV: S. Izumi
  1. 37Y. Akimoto
  2. 5T. Maeno
  3. 20R. Motegi
  4. 4J. Ikeda ▼ 60'
  5. 3T. Nishioka
  6. 33K. Yamase ▼ 68'
  7. 6D. Kogure ▼ 68'
  8. 9R. Maeda ▼ 46'
  9. 11T. Kondo
  10. 19K. Kutsuna ▼ 74'
  11. 10Y. Fujimoto

Dự bị 7

  1. 41K. Moriya ▲ 46'
  2. 39K. Uchida ▲ 60'
  3. 13S. Iwai ▲ 68'
  4. 14M. Yoshida ▲ 68'
  5. 7S. Yokotani ▲ 74'
  6. 1M. Okamoto
  7. 16H. Tanaka
Zweigen Kanazawa HLV: M. Yanagishita
  1. 1M. Goto
  2. 39H. Shoji
  3. 5R. Matsuda
  4. 4R. Ishio
  5. 24S. Katakura ▼ 46'
  6. 8K. Fujimura
  7. 7S. Shimada ▼ 73'
  8. 6H. Ohashi
  9. 29Rodolfo ▼ 22'
  10. 11K. Sugiura ▼ 73'
  11. 10Y. Senuma ▼ 80'

Dự bị 7

  1. 13R. Oishi ▲ 22'
  2. 25T. Takayasu ▲ 46'
  3. 16T. Motozuka ▲ 73'
  4. 30H. Otani ▲ 73'
  5. 22S. Rikiyasu ▲ 80'
  6. 23Y. Shirai
  7. 27T. Hiroi

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Júbilo Iwata
42 75 - 42 +33 91
2
Kyoto Sanga FC
42 59 - 31 +28 84
3
Ventforet Kofu
42 65 - 38 +27 80
4
V-varen Nagasaki
42 69 - 44 +25 78
5
FC Machida Zelvia
42 64 - 38 +26 72
6
Albirex Niigata
42 61 - 40 +21 68
7
Montedio Yamagata
42 61 - 49 +12 68
8
JEF United Ichihara Chiba
42 48 - 36 +12 66
9
FC Ryukyu
42 57 - 47 +10 65
10
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 59 - 50 +9 59
11
Fagiano Okayama
42 40 - 36 +4 59
12
Tokyo Verdy
42 62 - 66 -4 58
13
Blaublitz Akita
42 41 - 53 -12 47
14
Tochigi SC
42 37 - 51 -14 45
15
Renofa Yamaguchi
42 37 - 51 -14 43
16
Omiya Ardija
42 51 - 56 -5 42
17
Zweigen Kanazawa
42 39 - 60 -21 41
18
Thespakusatsu Gunma
42 35 - 56 -21 41
19
SC Sagamihara
42 33 - 54 -21 38
20
Ehime FC
42 38 - 67 -29 35
21
Kitakyushu
42 35 - 66 -31 35
22
Matsumoto Yamaga FC
42 36 - 71 -35 34
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu43
39Ghi được40
69Thủng lưới64
0.91Bàn thắng mỗi trận0.93
9Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn21
20Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu