FC Machida Zelvia vs Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
Tỷ số chung cuộc: FC Machida Zelvia 2-1 Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock tại J2 League, 11 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Machida Zelvia thắng 3, hòa 5, Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- J2 League · Vòng 22
- Sân vận động
- Machida Gion Stadium, Tokyo
- Trọng tài
- R. Tanaka
- Phong độ
- WWDWW FC Machida Zelvia
- WLDWD Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
- 15' A. Hasegawa
- 21' 0-1 S. Fujio
- HT0-1
- 46' ▲ S. Ota ▼ A. Hasegawa
- 50' S. Ota 1-1
- 55' ▲ M. Nakayama ▼ M. Ando
- 55' ▲ R. Ito ▼ S. Fujio
- 58' J. R. Sumiyoshi
- 64' Chong Tese 2-1
- 65' ▲ Dudu ▼ Chong Tese
- 74' ▲ J. Tabinas ▼ J. Sumiyoshi
- 74' ▲ K. Murata ▼ K. Yanagisawa
- 78' ▲ M. Okuyama ▼ K. Yoshio
- 80' ▲ Y. Mori ▼ R. Niizato
- 90'+1 ▲ Y. Nakashima ▼ K. Miki
- FT2-1
Đội hình
- 42K. Fukui
- 4H. Mizumoto
- 5K. Fukatsu
- 3K. Miki ▼ 90'
- 18A. Hasegawa ▼ 46'
- 10T. Hirato
- 14K. Yoshio ▼ 78'
- 8L. Takae
- 19S. Doi
- 6K. Sano
- 9Chong Tese ▼ 65'
Dự bị 7
- 28S. Ota ▲ 46'
- 11Dudu ▲ 65'
- 2M. Okuyama ▲ 78'
- 30Y. Nakashima ▲ 90'
- 15R. Morishita
- 26T. Narasaka
- 45S. Mogi
- 16A. Niekawa
- 22K. Yanagisawa ▼ 74'
- 2J. Sumiyoshi ▼ 74'
- 3K. Osaki
- 43Y. Suzuki
- 17R. Niizato ▼ 80'
- 6Y. Hirano
- 14K. Matsuzaki
- 11M. Ando ▼ 55'
- 15K. Okuda
- 31S. Fujio ▼ 55'
Dự bị 7
- 9M. Nakayama ▲ 55'
- 46R. Ito ▲ 55'
- 4J. Tabinas ▲ 74'
- 19K. Murata ▲ 74'
- 8Y. Mori ▲ 80'
- 5Y. Kimura
- 41K. Nakayama
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 75 - 42 | +33 | 91 | |
| 2 | 42 | 59 - 31 | +28 | 84 | |
| 3 | 42 | 65 - 38 | +27 | 80 | |
| 4 | 42 | 69 - 44 | +25 | 78 | |
| 5 | 42 | 64 - 38 | +26 | 72 | |
| 6 | 42 | 61 - 40 | +21 | 68 | |
| 7 | 42 | 61 - 49 | +12 | 68 | |
| 8 | 42 | 48 - 36 | +12 | 66 | |
| 9 | 42 | 57 - 47 | +10 | 65 | |
| 10 | 42 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 11 | 42 | 40 - 36 | +4 | 59 | |
| 12 | 42 | 62 - 66 | -4 | 58 | |
| 13 | 42 | 41 - 53 | -12 | 47 | |
| 14 | 42 | 37 - 51 | -14 | 45 | |
| 15 | 42 | 37 - 51 | -14 | 43 | |
| 16 | 42 | 51 - 56 | -5 | 42 | |
| 17 | 42 | 39 - 60 | -21 | 41 | |
| 18 | 42 | 35 - 56 | -21 | 41 | |
| 19 | 42 | 33 - 54 | -21 | 38 | |
| 20 | 42 | 38 - 67 | -29 | 35 | |
| 21 | 42 | 35 - 66 | -31 | 35 | |
| 22 | 42 | 36 - 71 | -35 | 34 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu43
64Ghi được59
40Thủng lưới53
1.49Bàn thắng mỗi trận1.37
17Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn24
35Hiệp hai38