Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
FC Machida Zelvia

Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock vs FC Machida Zelvia

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock 3-0 FC Machida Zelvia tại J2 League, 21 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock thắng 2, hòa 5, FC Machida Zelvia thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 4
Sân vận động
K’s Denki Stadium, Mito
Trọng tài
T. Kakinuma
Phong độ
WLDWD Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
WWDWW FC Machida Zelvia
  1. 7' H. Nukui 1-0
  2. 45'+1 K. Matsuzaki 2-0
  3. HT2-0
  4. 55' Chong Tese S. Ota
  5. 55' A. Hasegawa Y. Okada
  6. 56' M. Nakayama 3-0
  7. 61' K. Yoshio H. Mizumoto
  8. 65' Y. Kimura
  9. 67' Y. Mori T. Yamane
  10. 67' N. Browne M. Ando
  11. 67' Y. Hiratsuka Y. Kimura
  12. 74' J. R. Sumiyoshi
  13. 76' S. Fukahori K. Matsuzaki
  14. 79' Y. Hirano
  15. 88' J. Hosokawa M. Nakayama
  16. 90'+3 J. Tabinas
  17. FT3-0

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock HLV: T. Akiba
  1. 16A. Niekawa
  2. 23H. Nukui
  3. 4J. Tabinas
  4. 22K. Yanagisawa
  5. 2J. Sumiyoshi
  6. 5Y. Kimura ▼ 67'
  7. 6Y. Hirano
  8. 14K. Matsuzaki ▼ 76'
  9. 9M. Nakayama ▼ 88'
  10. 7T. Yamane ▼ 67'
  11. 11M. Ando ▼ 67'

Dự bị 7

  1. 8Y. Mori ▲ 67'
  2. 20N. Browne ▲ 67'
  3. 25Y. Hiratsuka ▲ 67'
  4. 18S. Fukahori ▲ 76'
  5. 24J. Hosokawa ▲ 88'
  6. 17R. Niizato
  7. 41K. Nakayama
FC Machida Zelvia HLV: R. Popović
  1. 42K. Fukui
  2. 4H. Mizumoto ▼ 61'
  3. 5K. Fukatsu
  4. 3K. Miki
  5. 2M. Okuyama
  6. 10T. Hirato
  7. 8L. Takae
  8. 13Y. Okada ▼ 55'
  9. 6K. Sano
  10. 30Y. Nakashima
  11. 28S. Ota ▼ 55'

Dự bị 7

  1. 9Chong Tese ▲ 55'
  2. 18A. Hasegawa ▲ 55'
  3. 14K. Yoshio ▲ 61'
  4. 15R. Morishita
  5. 17S. Takahashi
  6. 23R. Sakai
  7. 45S. Mogi

Thống kê

04
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Júbilo Iwata
42 75 - 42 +33 91
2
Kyoto Sanga FC
42 59 - 31 +28 84
3
Ventforet Kofu
42 65 - 38 +27 80
4
V-varen Nagasaki
42 69 - 44 +25 78
5
FC Machida Zelvia
42 64 - 38 +26 72
6
Albirex Niigata
42 61 - 40 +21 68
7
Montedio Yamagata
42 61 - 49 +12 68
8
JEF United Ichihara Chiba
42 48 - 36 +12 66
9
FC Ryukyu
42 57 - 47 +10 65
10
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 59 - 50 +9 59
11
Fagiano Okayama
42 40 - 36 +4 59
12
Tokyo Verdy
42 62 - 66 -4 58
13
Blaublitz Akita
42 41 - 53 -12 47
14
Tochigi SC
42 37 - 51 -14 45
15
Renofa Yamaguchi
42 37 - 51 -14 43
16
Omiya Ardija
42 51 - 56 -5 42
17
Zweigen Kanazawa
42 39 - 60 -21 41
18
Thespakusatsu Gunma
42 35 - 56 -21 41
19
SC Sagamihara
42 33 - 54 -21 38
20
Ehime FC
42 38 - 67 -29 35
21
Kitakyushu
42 35 - 66 -31 35
22
Matsumoto Yamaga FC
42 36 - 71 -35 34
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu43
59Ghi được64
53Thủng lưới40
1.37Bàn thắng mỗi trận1.49
13Giữ sạch lưới17
24Trên 2.5 bàn18
38Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu