FC Machida Zelvia
2 : 2
FT · Hiệp một 2:2 · 11m 4:2
·
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock

FC Machida Zelvia vs Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock

Tỷ số chung cuộc: FC Machida Zelvia 2-2 Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock tại J1 League, 14 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Machida Zelvia thắng 3, hòa 5, Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 2
Phong độ
WWDWW FC Machida Zelvia
LDWDD Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
  1. 39' Erik · Y. Soma 1-0
  2. 42' 1-1 T. Semba · T. Iida
  3. 43' 1-2 Y. Torikai · C. Kato
  4. 45' G. Shoji · Na Sang-Ho 2-2
  5. HT2-2
  6. 46' R. Shirasaki N. Lavi
  7. 61' K. Kuwayama Na Sang-Ho
  8. 61' T. Yengi Erik
  9. 61' K. Gokita A. Watanabe
  10. 68' I. Dresevic G. Shoji
  11. 70' Y. Yamashita T. Semba
  12. 70' K. Okuda Y. Torikai
  13. 79' H. Yamamoto C. Kato
  14. 80' Y. Nagao S. Omori
  15. 90'+1 H. Shimoda K. Hayashi
  16. FT2-2

Đội hình

FC Machida Zelvia Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Go Kuroda
  1. 1K. Tani 8.2
  2. 6H. Mochizuki 6.9
  3. 50D. Okamura 6.5
  4. 3G. Shoji ▼ 68' 8.2
  5. 88H. Nakamura 6.6
  6. 31N. Lavi ▼ 46' 6.5
  7. 19Y. Nakayama 7.6
  8. 26K. Hayashi ▼ 90' 6.9
  9. 10Na Sang-Ho ▼ 61' 6.6
  10. 7Y. Soma 7.6
  11. 27Erik ▼ 61' 7.2

Dự bị 9

  1. 13T. Morita
  2. 5I. Dresevic ▲ 68' 7.2
  3. 18H. Shimoda ▲ 90'
  4. 23R. Shirasaki ▲ 46' 6.9
  5. 11A. Masuyama
  6. 22T. Numata
  7. 34F. Tokumura
  8. 49K. Kuwayama ▲ 61' 6.5
  9. 99T. Yengi ▲ 61' 6.6
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Daisuke Kimori
  1. 34K. Nishikawa 6.2
  2. 6T. Iida 6.3
  3. 17K. Itakura 6.3
  4. 71M. Fofana 6.9
  5. 7S. Omori ▼ 80' 6.3
  6. 25T. Mase 6.2
  7. 3K. Osaki 6.9
  8. 19T. Semba ▼ 70' 7.7
  9. 8C. Kato ▼ 79' 6.7
  10. 10A. Watanabe ▼ 61' 6.2
  11. 11Y. Torikai ▼ 70' 7.7

Dự bị 9

  1. 21S. Matsubara
  2. 5S. Inoue
  3. 14M. Arai
  4. 15Y. Nagao ▲ 80' 5.9
  5. 39H. Yamamoto ▲ 79' 6.2
  6. 48Y. Yamashita ▲ 70' 6.2
  7. 29K. Tada
  8. 44K. Okuda ▲ 70' 6.7
  9. 87K. Gokita ▲ 61' 6.9

Thống kê

003
400
56%Kiểm soát bóng44%
9Dứt điểm15
3Trúng đích8
2Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn4
3Phạt góc4
2Việt vị2
7Phạm lỗi14
5Cứu thua1
448Chuyền bóng364
352Chuyền chính xác260
79%Chính xác chuyền71%
1.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.76

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashima
18 31 - 11 +20 45
1
Vissel Kobe
18 29 - 25 +4 35
2
Cerezo Osaka
18 30 - 21 +9 31
2
F.C. Tokyo
18 32 - 18 +14 37
3
FC Machida Zelvia
18 28 - 22 +6 37
3
Nagoya Grampus
18 33 - 31 +2 31
4
Kawasaki Frontale
18 26 - 28 -2 28
4
Sanfrecce Hiroshima
18 31 - 23 +8 30
5
Gamba Osaka
18 31 - 25 +6 28
5
Tokyo Verdy
18 22 - 26 -4 28
6
Fagiano Okayama
18 26 - 29 -3 26
6
Urawa
18 25 - 22 +3 25
7
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
18 28 - 31 -3 20
7
Shimizu S-Pulse
18 23 - 25 -2 24
8
Kashiwa Reysol
18 22 - 24 -2 20
8
Kyoto Sanga FC
18 22 - 28 -6 23
9
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
18 23 - 39 -16 18
9
V-varen Nagasaki
18 21 - 29 -8 21
10
Avispa Fukuoka
18 21 - 31 -10 21
10
JEF United Ichihara Chiba
18 18 - 34 -16 12
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)

So sánh

22Trận đấu22
32Ghi được19
23Thủng lưới39
1.45Bàn thắng mỗi trận0.86
8Giữ sạch lưới3
12Trên 2.5 bàn9
16Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu