Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock vs FC Machida Zelvia
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock 2-2 FC Machida Zelvia tại J1 League, 29 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock thắng 0, hòa 4, FC Machida Zelvia thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 13
- Phong độ
- WLDWD Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
- WWDWW FC Machida Zelvia
- 17' 0-1 H. Shimoda · F. Tokumura
- HT0-1
- 48' 0-2 I. Dresevic · A. Masuyama
- 63' ▲ T. Semba ▼ Y. Yamashita
- 67' H. Mochizukiphản lưới 1-2
- 68' ▲ K. Tada ▼ R. Nemoto
- 68' ▲ K. Ando ▼ Matheus Leiria
- 76' ▲ K. Kuwayama ▼ K. Sento
- 76' ▲ K. Hayashi ▼ Na Sang-Ho
- 77' ▲ T. Yengi ▼ S. Fujio
- 78' ▲ Patryck ▼ S. Omori
- 79' ▲ S. Yamashita ▼ T. Iida
- 87' ▲ G. Shoji ▼ A. Masuyama
- 88' Kanji Kuwayama
- 90'+2 ▲ Erik ▼ F. Tokumura
- 90' K. Ando · T. Semba 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 21S. Matsubara 6.5
- 6T. Iida ▼ 79' 6.3
- 17K. Itakura 5.9
- 4T. Ushizawa 6.3
- 25T. Mase 6.9
- 48Y. Yamashita ▼ 63' 6.6
- 3K. Osaki 7.5
- 7S. Omori ▼ 78' 7.2
- 10A. Watanabe 6.7
- 70Matheus Leiria ▼ 68' 7.9
- 9R. Nemoto ▼ 68' 6.9
Dự bị 9
- 51R. Haruna
- 44K. Okuda
- 19T. Semba ▲ 63' 7.3
- 20Patryck ▲ 78' 5.9
- 24K. Yamazaki
- 29K. Tada ▲ 68' 7.2
- 89K. Sasaki
- 53S. Yamashita ▲ 79' 6.5
- 33K. Ando ⚽ ▲ 68' 8.5
- 1K. Tani 9.9
- 6H. Mochizuki 6.3
- 24Kim Min-Tae 6.7
- 5I. Dresevic ⚽ 7.2
- 11A. Masuyama ⇢ ▼ 87' 6.9
- 23R. Shirasaki 6.3
- 18H. Shimoda ⚽ 9.0
- 34F. Tokumura ⇢ ▼ 90' 7.2
- 8K. Sento ▼ 76' 6.5
- 10Na Sang-Ho ▼ 76' 6.2
- 9S. Fujio ▼ 77' 7.2
Dự bị 9
- 13T. Morita
- 49K. Kuwayama ▲ 76' 6.3
- 60C. Mayaka
- 3G. Shoji ▲ 87' 6.0
- 27Erik ▲ 90'
- 16H. Mae
- 99T. Yengi ▲ 77' 6.6
- 88H. Nakamura
- 26K. Hayashi ▲ 76' 6.5
Thống kê
00⚑6
⚑1010
60%Kiểm soát bóng40%
11Dứt điểm13
4Trúng đích5
4Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
6Phạt góc10
6Phạm lỗi7
0Thẻ vàng1
3Cứu thua4
532Chuyền bóng350
444Chuyền chính xác264
83%Chính xác chuyền75%
1.20Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.98
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 31 - 11 | +20 | 45 | |
| 1 | 18 | 29 - 25 | +4 | 35 | |
| 2 | 18 | 30 - 21 | +9 | 31 | |
| 2 | 18 | 32 - 18 | +14 | 37 | |
| 3 | 18 | 28 - 22 | +6 | 37 | |
| 3 | 18 | 33 - 31 | +2 | 31 | |
| 4 | 18 | 26 - 28 | -2 | 28 | |
| 4 | 18 | 31 - 23 | +8 | 30 | |
| 5 | 18 | 31 - 25 | +6 | 28 | |
| 5 | 18 | 22 - 26 | -4 | 28 | |
| 6 | 18 | 26 - 29 | -3 | 26 | |
| 6 | 18 | 25 - 22 | +3 | 25 | |
| 7 | 18 | 28 - 31 | -3 | 20 | |
| 7 | 18 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 8 | 18 | 22 - 24 | -2 | 20 | |
| 8 | 18 | 22 - 28 | -6 | 23 | |
| 9 | 18 | 23 - 39 | -16 | 18 | |
| 9 | 18 | 21 - 29 | -8 | 21 | |
| 10 | 18 | 21 - 31 | -10 | 21 | |
| 10 | 18 | 18 - 34 | -16 | 12 |
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)
So sánh
21Trận đấu22
19Ghi được32
39Thủng lưới23
0.9Bàn thắng mỗi trận1.45
2Giữ sạch lưới8
9Trên 2.5 bàn12
10Hiệp hai16