Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Avispa Fukuoka

Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock vs Avispa Fukuoka

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock 0-1 Avispa Fukuoka tại J2 League, 4 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock thắng 2, hòa 5, Avispa Fukuoka thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 31
Sân vận động
K’s Denki Stadium, Mito
Trọng tài
H. Takayama
Phong độ
DWDDL Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
DLLDL Avispa Fukuoka
  1. 5' 0-1 A. Masuyama
  2. 32' N. Wako
  3. 37' K. Yamaguchi
  4. HT0-1
  5. 46' M. Yuzawa N. Wako
  6. 46' T. Matsumoto T. Shigehiro
  7. 69' S. Kishida J. Sumiyoshi
  8. 69' K. Matsuzaki Y. Hiratsuka
  9. 69' T. Fukumitsu D. Ishizu
  10. 77' K. Yamada K. Okuda
  11. 77' R. Kawano R. Toyama
  12. 77' S. Fukahori K. Yamaguchi
  13. 79' A. Masuyama
  14. 80' Y. Yamagishi A. Masuyama
  15. 90'+1 K. Mikuni D. Tono
  16. FT0-1

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock HLV: T. Akiba
  1. 21A. Niekawa
  2. 3Y. Maejima
  3. 33S. Mikuni
  4. 4B. Nduka
  5. 2J. Sumiyoshi ▼ 69'
  6. 23R. Toyama ▼ 77'
  7. 6Y. Hirano
  8. 15K. Okuda ▼ 77'
  9. 25Y. Hiratsuka ▼ 69'
  10. 9M. Nakayama
  11. 10K. Yamaguchi ▼ 77'

Dự bị 7

  1. 13S. Kishida ▲ 69'
  2. 27K. Matsuzaki ▲ 69'
  3. 7K. Yamada ▲ 77'
  4. 17R. Kawano ▲ 77'
  5. 18S. Fukahori ▲ 77'
  6. 8A. Ando
  7. 50K. Matsui
Avispa Fukuoka HLV: S. Hasebe
  1. 1Serantes
  2. 22N. Wako ▼ 46'
  3. 3E. Salomonsson
  4. 4Carlos Gutiérrez
  5. 50T. Kamijima
  6. 6H. Mae
  7. 14A. Masuyama ▼ 80'
  8. 7T. Shigehiro ▼ 46'
  9. 16D. Ishizu ▼ 69'
  10. 9Juanma
  11. 26D. Tono ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 2M. Yuzawa ▲ 46'
  2. 40T. Matsumoto ▲ 46'
  3. 17T. Fukumitsu ▲ 69'
  4. 11Y. Yamagishi ▲ 80'
  5. 20K. Mikuni ▲ 90'
  6. 18T. Toya
  7. 31M. Murakami

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tokushima Vortis
42 67 - 33 +34 84
2
Avispa Fukuoka
42 51 - 29 +22 84
3
V-varen Nagasaki
42 66 - 39 +27 80
4
Ventforet Kofu
42 50 - 41 +9 65
5
Kitakyushu
42 59 - 51 +8 65
6
Júbilo Iwata
42 58 - 47 +11 63
7
Montedio Yamagata
42 59 - 42 +17 62
8
Kyoto Sanga FC
42 47 - 45 +2 59
9
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 68 - 62 +6 58
10
Tochigi SC
42 41 - 39 +2 58
11
Albirex Niigata
42 55 - 55 0 57
12
Tokyo Verdy
42 48 - 48 0 54
13
Matsumoto Yamaga FC
42 44 - 52 -8 54
14
JEF United Ichihara Chiba
42 47 - 51 -4 53
15
Omiya Ardija
42 43 - 52 -9 53
16
FC Ryukyu
42 58 - 61 -3 50
17
Fagiano Okayama
42 39 - 49 -10 50
18
Zweigen Kanazawa
42 57 - 67 -10 49
19
FC Machida Zelvia
42 41 - 52 -11 49
20
Thespakusatsu Gunma
42 40 - 62 -22 49
21
Ehime FC
42 38 - 68 -30 34
22
Renofa Yamaguchi
42 43 - 74 -31 33
Thăng hạng

So sánh

42Trận đấu42
68Ghi được51
62Thủng lưới29
1.62Bàn thắng mỗi trận1.21
8Giữ sạch lưới21
28Trên 2.5 bàn11
39Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu