Avispa Fukuoka vs Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
Tỷ số chung cuộc: Avispa Fukuoka 1-1 Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock tại J1 League, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Avispa Fukuoka thắng 3, hòa 5, Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 6
- Sân vận động
- Best Denki Stadium, Fukuoka
- Phong độ
- DLLDL Avispa Fukuoka
- DWDDL Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
- 45'+1 Arata Watanabe
- HT0-0
- 50' Kokoro Maeda
- 53' S. Morooka · D. Fukazawa 1-0
- 54' ▲ K. Osaki ▼ Y. Funabashi
- 57' Shu Morooka
- 62' ▲ S. Nago ▼ Werik Popo
- 63' ▲ Y. Maejima ▼ T. Oka
- 63' ▲ K. Shiihashi ▼ K. Maeda
- 69' ▲ C. Kato ▼ A. Watanabe
- 69' ▲ H. Yamamoto ▼ K. Taniguchi
- 69' ▲ Patryck ▼ K. Uchino
- 70' Yoshiki Torikai
- 77' ▲ D. Miya ▼ Y. Tsujioka
- 82' Yasuki Kimoto
- 85' ▲ R. Nemoto ▼ Y. Torikai
- 86' 1-1 Y. Kimoto · S. Omori
- 89' ▲ K. Fujimoto ▼ Y. Hashimoto
- FT1-1
Đội hình
- 41K. Fujita 6.1
- 16T. Oka ▼ 63' 6.1
- 37M. Tashiro 7.1
- 15Y. Tsujioka ▼ 77' 6.8
- 47Y. Hashimoto ▼ 89' 6.4
- 55K. Maeda ▼ 63' 6.0
- 11T. Miki 6.8
- 23D. Fukazawa ⇢ 6.9
- 13S. Morooka ⚽ 7.6
- 6M. Shigemi 6.3
- 9Werik Popo ▼ 62' 6.2
Dự bị 9
- 1T. Nagaishi
- 38D. Miya ▲ 77' 6.6
- 29Y. Maejima ▲ 63' 6.5
- 17H. Akino
- 34K. Shiihashi ▲ 63' 6.3
- 14S. Nago ▲ 62' 6.6
- 25Y. Kitajima
- 32A. Brown
- 22K. Fujimoto ▲ 89' 6.5
- 34K. Nishikawa 7.3
- 25T. Mase 6.0
- 15Y. Kimoto ⚽ 7.4
- 4A. Kawazura 6.5
- 7S. Omori ⇢ 7.8
- 11Y. Torikai ▼ 85' 6.2
- 19T. Semba 6.6
- 20Y. Funabashi ▼ 54' 5.9
- 22K. Taniguchi ▼ 69' 6.1
- 10A. Watanabe ▼ 69' 6.4
- 18K. Uchino ▼ 69' 6.8
Dự bị 9
- 27J. Slowik
- 3K. Osaki ▲ 54' 6.3
- 50R. Ieizumi
- 17K. Itakura
- 16Y. Tamura
- 8C. Kato ▲ 69' 6.2
- 39H. Yamamoto ▲ 69' 6.3
- 9R. Nemoto ▲ 85' 6.7
- 33Patryck ▲ 69' 6.4
Thống kê
02⚑5
⚑230
46%Kiểm soát bóng54%
16Dứt điểm10
5Trúng đích4
10Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn3
5Phạt góc2
1Việt vị2
11Phạm lỗi18
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
378Chuyền bóng439
293Chuyền chính xác350
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 19 - 6 | +13 | 17 | |
| 2 | 7 | 11 - 5 | +6 | 16 | |
| 3 | 7 | 13 - 10 | +3 | 15 | |
| 4 | 7 | 19 - 6 | +13 | 14 | |
| 5 | 7 | 13 - 8 | +5 | 14 | |
| 6 | 7 | 10 - 8 | +2 | 13 | |
| 7 | 7 | 13 - 9 | +4 | 12 | |
| 8 | 7 | 14 - 13 | +1 | 12 | |
| 9 | 7 | 11 - 9 | +2 | 11 | |
| 10 | 7 | 6 - 11 | -5 | 10 | |
| 11 | 7 | 11 - 9 | +2 | 9 | |
| 12 | 7 | 13 - 17 | -4 | 9 | |
| 13 | 7 | 4 - 7 | -3 | 7 | |
| 14 | 7 | 9 - 14 | -5 | 7 | |
| 15 | 7 | 8 - 13 | -5 | 6 | |
| 16 | 7 | 7 - 13 | -6 | 6 | |
| 17 | 7 | 9 - 14 | -5 | 5 | |
| 18 | 7 | 9 - 11 | -2 | 4 | |
| 19 | 7 | 3 - 9 | -6 | 4 | |
| 20 | 7 | 6 - 16 | -10 | 4 |
AFC Champions League (League phase) J2 League
So sánh
7Trận đấu7
9Ghi được11
11Thủng lưới9
1.29Bàn thắng mỗi trận1.57
1Giữ sạch lưới0
4Trên 2.5 bàn3
4Hiệp hai5