Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Avispa Fukuoka

Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock vs Avispa Fukuoka

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock 2-2 Avispa Fukuoka tại J2 League, 12 tháng 7, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock thắng 2, hòa 5, Avispa Fukuoka thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 23
Phong độ
DWDDL Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
DLLDL Avispa Fukuoka
  1. 18' 0-1 T. Kanamori
  2. HT0-1
  3. 58' K. Funatani H. Ishikawa
  4. 68' D. Sakata T. Kanamori
  5. 71' Y. Yamamura M. Yoshida
  6. 73' 0-2 S. Nakahara
  7. 76' M. Koga M. Hamada
  8. 76' K. Baba 1-2
  9. 79' Y. Yamamura11m 2-2
  10. 86' H. Nakamura Y. Mishima
  11. 90'+3 J. Imase K. Baba
  12. FT2-2

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
  1. 1K. Homma
  2. 24J. Hosokawa
  3. 3Y. Tanaka
  4. 17R. Shinzato
  5. 2T. Tamukai
  6. 33H. Ishikawa ▼ 58'
  7. 8K. Iwao
  8. 22K. Uchida
  9. 39K. Baba ▼ 90'
  10. 11K. Mishima
  11. 34M. Yoshida ▼ 71'

Dự bị 7

  1. 10K. Funatani ▲ 58'
  2. 19Y. Yamamura ▲ 71'
  3. 20J. Imase ▲ 90'
  4. 5Song-Gi Kim
  5. 15T. Kadoguchi
  6. 21T. Kasahara
  7. 25H. Ikegaya
Avispa Fukuoka
  1. 1R. Kamiyama
  2. 19S. Tsutsumi
  3. 2M. Hamada ▼ 76'
  4. 4Kwang-Seon Lee
  5. 18M. Kamekawa
  6. 16Y. Mishima ▼ 86'
  7. 15T. Sueyoshi
  8. 20N. Sakai
  9. 8S. Nakahara
  10. 10H. Jogo
  11. 7T. Kanamori ▼ 68'

Dự bị 7

  1. 11D. Sakata ▲ 68'
  2. 5M. Koga ▲ 76'
  3. 22H. Nakamura ▲ 86'
  4. 3T. Abe
  5. 9T. Nakahara
  6. 23K. Nakamura
  7. 26Y. Tamura

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omiya Ardija
42 72 - 37 +35 86
2
Júbilo Iwata
42 72 - 43 +29 82
3
Avispa Fukuoka
42 63 - 37 +26 82
4
Cerezo Osaka
42 57 - 40 +17 67
5
Ehime FC
42 47 - 39 +8 65
6
V-varen Nagasaki
42 42 - 33 +9 60
7
Kitakyushu
42 59 - 58 +1 59
8
Tokyo Verdy
42 43 - 41 +2 58
9
JEF United Ichihara Chiba
42 50 - 45 +5 57
10
Consadole Sapporo
42 47 - 43 +4 57
11
Fagiano Okayama
42 40 - 35 +5 54
12
Zweigen Kanazawa
42 46 - 43 +3 54
13
Roasso Kumamoto
42 42 - 45 -3 53
14
Tokushima Vortis
42 35 - 44 -9 53
15
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 33 - 58 -25 52
16
Kamatamare Sanuki
42 30 - 33 -3 51
17
Kyoto Sanga FC
42 45 - 51 -6 50
18
Thespakusatsu Gunma
42 34 - 56 -22 48
19
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 40 - 47 -7 46
20
FC Gifu
42 37 - 71 -34 43
21
Oita Trinita
42 41 - 51 -10 38
22
Tochigi SC
42 39 - 64 -25 35
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu47
46Ghi được69
52Thủng lưới40
1Bàn thắng mỗi trận1.47
12Giữ sạch lưới24
16Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu