Avispa Fukuoka
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock

Avispa Fukuoka vs Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock

Tỷ số chung cuộc: Avispa Fukuoka 0-1 Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock tại J2 League, 19 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Avispa Fukuoka thắng 3, hòa 5, Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 13
Sân vận động
Level-5 stadium, Fukuoka
Trọng tài
D. Matsumoto
Phong độ
DLLDL Avispa Fukuoka
DWDDL Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
  1. 36' J. Suzuki
  2. HT0-0
  3. 60' K. Kido T. Toya
  4. 64' K. Okuda K. Matsuzaki
  5. 64' Y. Mori Y. Kimura
  6. 66' Juanma H. Jogo
  7. 66' Y. Kitajima D. Ishizu
  8. 75' K. Murata K. Yamaguchi
  9. 75' Halef Pitbull M. Nakayama
  10. 82' M. Yuzawa E. Salomonsson
  11. 82' T. Morimoto D. Tono
  12. 84' 0-1 K. Okuda
  13. 87' J. Sumiyoshi Y. Mori
  14. FT0-1

Đội hình

Avispa Fukuoka HLV: S. Hasebe
  1. 1Serantes
  2. 22N. Wako
  3. 3E. Salomonsson ▼ 82'
  4. 33Douglas Grolli
  5. 50T. Kamijima
  6. 8J. Suzuki
  7. 19S. Tanabe
  8. 10H. Jogo ▼ 66'
  9. 16D. Ishizu ▼ 66'
  10. 26D. Tono ▼ 82'
  11. 18T. Toya ▼ 60'

Dự bị 7

  1. 13K. Kido ▲ 60'
  2. 9Juanma ▲ 66'
  3. 25Y. Kitajima ▲ 66'
  4. 2M. Yuzawa ▲ 82'
  5. 15T. Morimoto ▲ 82'
  6. 23R. Sugiyama
  7. 39K. Shinohara
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock HLV: T. Akiba
  1. 50K. Matsui
  2. 3Y. Maejima
  3. 33S. Mikuni
  4. 4B. Nduka
  5. 5Y. Kimura ▼ 64'
  6. 8A. Ando
  7. 23R. Toyama
  8. 6Y. Hirano
  9. 27K. Matsuzaki ▼ 64'
  10. 9M. Nakayama ▼ 75'
  11. 10K. Yamaguchi ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 15K. Okuda ▲ 64'
  2. 20Y. Mori ▲ 64'
  3. 11K. Murata ▲ 75'
  4. 48Halef Pitbull ▲ 75'
  5. 2J. Sumiyoshi ▲ 87'
  6. 1K. Homma
  7. 13S. Kishida

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tokushima Vortis
42 67 - 33 +34 84
2
Avispa Fukuoka
42 51 - 29 +22 84
3
V-varen Nagasaki
42 66 - 39 +27 80
4
Ventforet Kofu
42 50 - 41 +9 65
5
Kitakyushu
42 59 - 51 +8 65
6
Júbilo Iwata
42 58 - 47 +11 63
7
Montedio Yamagata
42 59 - 42 +17 62
8
Kyoto Sanga FC
42 47 - 45 +2 59
9
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 68 - 62 +6 58
10
Tochigi SC
42 41 - 39 +2 58
11
Albirex Niigata
42 55 - 55 0 57
12
Tokyo Verdy
42 48 - 48 0 54
13
Matsumoto Yamaga FC
42 44 - 52 -8 54
14
JEF United Ichihara Chiba
42 47 - 51 -4 53
15
Omiya Ardija
42 43 - 52 -9 53
16
FC Ryukyu
42 58 - 61 -3 50
17
Fagiano Okayama
42 39 - 49 -10 50
18
Zweigen Kanazawa
42 57 - 67 -10 49
19
FC Machida Zelvia
42 41 - 52 -11 49
20
Thespakusatsu Gunma
42 40 - 62 -22 49
21
Ehime FC
42 38 - 68 -30 34
22
Renofa Yamaguchi
42 43 - 74 -31 33
Thăng hạng

So sánh

42Trận đấu42
51Ghi được68
29Thủng lưới62
1.21Bàn thắng mỗi trận1.62
21Giữ sạch lưới8
11Trên 2.5 bàn28
33Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu