Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
4 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Avispa Fukuoka

Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock vs Avispa Fukuoka

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock 4-2 Avispa Fukuoka tại J2 League, 9 tháng 6, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock thắng 2, hòa 5, Avispa Fukuoka thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 17
Phong độ
DWDDL Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
DLLDL Avispa Fukuoka
  1. 10' 0-1 R. Matsuda
  2. 12' S. Tanabe
  3. 15' Y. Asano 1-1
  4. 45' K. Murata 2-1
  5. HT2-1
  6. 46' S. Kishida
  7. 52' A. Kurokawa
  8. 58' S. Motegi 3-1
  9. 60' Y. Asano 4-1
  10. 64' H. Ishihara S. Tanabe
  11. 70' S. Shimizu K. Murata
  12. 79' 4-2 Yang Dong-Hyen11m
  13. 80' Y. Saneto N. Wako
  14. 82' Y. Hiratsuka S. Motegi
  15. 86' T. Morimoto Yang Dong-Hyen
  16. 88' Batista Y. Asano
  17. FT4-2

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock HLV: S. Hasebe
  1. 50K. Matsui
  2. 13S. Kishida
  3. 5M. Ito
  4. 7T. Shichi
  5. 4B. Nduka
  6. 18E. Shirai
  7. 27S. Motegi ▼ 82'
  8. 32A. Kurokawa
  9. 6Y. Hirano
  10. 45Y. Asano ▼ 88'
  11. 11K. Murata ▼ 70'

Dự bị 7

  1. 14S. Shimizu ▲ 70'
  2. 25Y. Hiratsuka ▲ 82'
  3. 9Batista ▲ 88'
  4. 21M. Murakami
  5. 22S. Takizawa
  6. 23R. Toyama
  7. 29K. Saito
Avispa Fukuoka HLV: K. Kudo
  1. 1Serantes
  2. 29K. Yoshimoto
  3. 22N. Wako ▼ 80'
  4. 39K. Shinohara
  5. 6Won Du-jae
  6. 8J. Suzuki
  7. 19S. Tanabe ▼ 64'
  8. 10H. Jogo
  9. 9Yang Dong-Hyen ▼ 86'
  10. 16D. Ishizu
  11. 17R. Matsuda

Dự bị 7

  1. 3H. Ishihara ▲ 64'
  2. 5Y. Saneto ▲ 80'
  3. 15T. Morimoto ▲ 86'
  4. 14T. Maekawa
  5. 18F. Micolta
  6. 31T. Yamanoi
  7. 36N. Kikuchi

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashiwa Reysol
42 85 - 33 +52 84
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 66 - 40 +26 79
3
Omiya Ardija
42 62 - 40 +22 75
4
Tokushima Vortis
42 67 - 45 +22 73
5
Ventforet Kofu
42 64 - 40 +24 71
6
Montedio Yamagata
42 59 - 40 +19 70
7
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 56 - 37 +19 70
8
Kyoto Sanga FC
42 59 - 56 +3 68
9
Fagiano Okayama
42 49 - 47 +2 65
10
Albirex Niigata
42 71 - 52 +19 62
11
Zweigen Kanazawa
42 58 - 46 +12 61
12
V-varen Nagasaki
42 57 - 61 -4 56
13
Tokyo Verdy
42 59 - 59 0 55
14
FC Ryukyu
42 57 - 80 -23 49
15
Renofa Yamaguchi
42 54 - 70 -16 47
16
Avispa Fukuoka
42 39 - 62 -23 44
17
JEF United Ichihara Chiba
42 46 - 64 -18 43
18
FC Machida Zelvia
42 36 - 59 -23 43
19
Ehime FC
42 46 - 62 -16 42
20
Tochigi SC
42 33 - 53 -20 40
21
Kagoshima United FC
42 41 - 73 -32 40
22
FC Gifu
42 33 - 78 -45 30
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu44
58Ghi được39
39Thủng lưới63
1.32Bàn thắng mỗi trận0.89
17Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn17
31Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu