Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Avispa Fukuoka

Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock vs Avispa Fukuoka

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock 0-2 Avispa Fukuoka tại J2 League, 27 tháng 5, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock thắng 2, hòa 5, Avispa Fukuoka thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 16
Phong độ
DWDDL Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
DLLDL Avispa Fukuoka
  1. HT0-0
  2. 54' 0-1 Dudu
  3. 59' 0-2 J. Suzuki
  4. 60' T. Morimoto Euller
  5. 68' Jefferson Baiano T. Miyamoto
  6. 68' K. Tanaka A. Kurokawa
  7. 75' K. Yamase T. Edamura
  8. 80' R. Toyama R. Fukui
  9. 87' H. Jogo Dudu
  10. FT0-2

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock HLV: S. Hasebe
  1. 1K. Homma
  2. 24J. Hosokawa
  3. 33R. Fukui ▼ 80'
  4. 5M. Ito
  5. 3T. Hamasaki
  6. 10Y. Kimura
  7. 8H. Mae
  8. 26M. Kojima
  9. 32A. Kurokawa ▼ 68'
  10. 40T. Kishimoto
  11. 15T. Miyamoto ▼ 68'

Dự bị 7

  1. 9Jefferson Baiano ▲ 68'
  2. 13K. Tanaka ▲ 68'
  3. 23R. Toyama ▲ 80'
  4. 4B. Nduka
  5. 18E. Shirai
  6. 19Y. Hirano
  7. 31R. Hasegawa
Avispa Fukuoka HLV: M. Ihara
  1. 21K. Kakoi
  2. 19S. Tsutsumi
  3. 22N. Wako
  4. 39K. Shinohara
  5. 5Y. Saneto
  6. 20Euller ▼ 60'
  7. 14T. Edamura ▼ 75'
  8. 8J. Suzuki
  9. 7Yu In-Soo
  10. 18Dudu ▼ 87'
  11. 17R. Matsuda

Dự bị 7

  1. 15T. Morimoto ▲ 60'
  2. 33K. Yamase ▲ 75'
  3. 10H. Jogo ▲ 87'
  4. 3Y. Komano
  5. 4Y. Tamura
  6. 13K. Kido
  7. 23R. Sugiyama

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Matsumoto Yamaga FC
42 54 - 34 +20 77
2
Oita Trinita
42 76 - 51 +25 76
3
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 63 - 44 +19 76
4
FC Machida Zelvia
42 62 - 44 +18 76
5
Omiya Ardija
42 65 - 48 +17 71
6
Tokyo Verdy
42 56 - 41 +15 71
7
Avispa Fukuoka
42 58 - 42 +16 70
8
Renofa Yamaguchi
42 63 - 64 -1 61
9
Ventforet Kofu
42 56 - 46 +10 59
10
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 48 - 46 +2 57
11
Tokushima Vortis
42 48 - 42 +6 56
12
Montedio Yamagata
42 49 - 51 -2 56
13
Zweigen Kanazawa
42 52 - 48 +4 55
14
JEF United Ichihara Chiba
42 72 - 72 0 55
15
Fagiano Okayama
42 39 - 43 -4 53
16
Albirex Niigata
42 48 - 56 -8 53
17
Tochigi SC
42 38 - 48 -10 50
18
Ehime FC
42 34 - 52 -18 48
19
Kyoto Sanga FC
42 40 - 58 -18 43
20
FC Gifu
42 44 - 62 -18 42
21
Roasso Kumamoto
42 50 - 79 -29 34
22
Kamatamare Sanuki
42 28 - 72 -44 31

So sánh

44Trận đấu44
52Ghi được59
48Thủng lưới46
1.18Bàn thắng mỗi trận1.34
16Giữ sạch lưới16
20Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu