Gamba Osaka
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
V-varen Nagasaki

Gamba Osaka vs V-varen Nagasaki

Tỷ số chung cuộc: Gamba Osaka 1-2 V-varen Nagasaki tại J2 League, 1 tháng 9, 2013. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gamba Osaka thắng 4, hòa 3, V-varen Nagasaki thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 32
Phong độ
WDDLL Gamba Osaka
LDLWW V-varen Nagasaki
  1. 41' 0-1 H. Okuno
  2. HT0-1
  3. 56' T. Futagawa K. Okazaki
  4. 59' H. Fujiharu 1-1
  5. 60' Hoon-Sung Jung S. Kanakubo
  6. 69' Paulinho K. Omori
  7. 73' R. Komatsu Y. Iwama
  8. 82' Y. Maeda Y. Inoue
  9. 85' 1-2 R. Komatsu
  10. 86' S. Hirai Adi
  11. FT1-2

Đội hình

Gamba Osaka
  1. 1Y. Fujigaya
  2. 21A. Kaji
  3. 15Y. Konno
  4. 4H. Fujiharu
  5. 26T. Nishino
  6. 7Y. Endō
  7. 27T. Uchida
  8. 39T. Usami
  9. 19K. Omori ▼ 69'
  10. 25K. Okazaki ▼ 56'
  11. 9Adi ▼ 86'

Dự bị 7

  1. 10T. Futagawa ▲ 56'
  2. 11Paulinho ▲ 69'
  3. 14S. Hirai ▲ 86'
  4. 5D. Niwa
  5. 13H. Abe
  6. 17T. Myojin
  7. 29A. Kimura
V-varen Nagasaki
  1. 21J. Kanayama
  2. 4R. Takasugi
  3. 2T. Yamaguchi
  4. 36T. Okamoto
  5. 22Y. Inoue ▼ 82'
  6. 29H. Okuno
  7. 26S. Kanakubo ▼ 60'
  8. 14S. Kono
  9. 16Y. Iwama ▼ 73'
  10. 17K. Furube
  11. 18K. Sato

Dự bị 7

  1. 35Hoon-Sung Jung ▲ 60'
  2. 34R. Komatsu ▲ 73'
  3. 6Y. Maeda ▲ 82'
  4. 1F. Iwamaru
  5. 15S. Mizunaga
  6. 19Y. Ogasawara
  7. 28K. Shimoda

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gamba Osaka
42 99 - 46 +53 87
2
Vissel Kobe
42 78 - 41 +37 83
3
Kyoto Sanga FC
42 68 - 46 +22 70
4
Tokushima Vortis
42 56 - 51 +5 67
5
JEF United Ichihara Chiba
42 68 - 49 +19 66
6
V-varen Nagasaki
42 48 - 40 +8 66
7
Matsumoto Yamaga FC
42 54 - 54 0 66
8
Consadole Sapporo
42 60 - 49 +11 64
9
Tochigi SC
42 61 - 55 +6 63
10
Montedio Yamagata
42 74 - 61 +13 59
11
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 49 - 46 +3 58
12
Fagiano Okayama
42 52 - 48 +4 56
13
Tokyo Verdy
42 52 - 58 -6 56
14
Avispa Fukuoka
42 47 - 54 -7 56
15
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 50 - 58 -8 55
16
Kitakyushu
42 50 - 60 -10 49
17
Ehime FC
42 43 - 52 -9 47
18
Kataller Toyama
42 45 - 59 -14 44
19
Roasso Kumamoto
42 40 - 70 -30 43
20
Thespakusatsu Gunma
42 43 - 61 -18 40
21
FC Gifu
42 37 - 80 -43 37
22
Gainare Tottori
42 38 - 74 -36 31
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu44
104Ghi được50
46Thủng lưới43
2.36Bàn thắng mỗi trận1.14
17Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn17
47Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu