V-varen Nagasaki vs Gamba Osaka
Tỷ số chung cuộc: V-varen Nagasaki 1-1 Gamba Osaka tại J1 League, 25 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: V-varen Nagasaki thắng 3, hòa 3, Gamba Osaka thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 12
- Phong độ
- LDLWW V-varen Nagasaki
- WDDLL Gamba Osaka
- 13' ▲ R. Yamashita ▼ Welton
- 38' ▲ T. Usami ▼ I. Jebali
- HT0-0
- 46' ▲ T. Yamamoto ▼ S. Abe
- 63' ▲ Matheus Jesus ▼ Thiago
- 63' ▲ T. Matsumoto ▼ N. Campbell
- 78' Matheus Jesus11m 1-0
- 80' 1-1 D. Hummet · R. Yamashita
- 81' ▲ S. Nakano ▼ R. Hatsuse
- 81' ▲ H. Minamino ▼ R. Meshino
- 85' Eduardo
- 87' ▲ R. Yamasaki ▼ M. Hasegawa
- 87' ▲ Y. Iwasaki ▼ R. Yamada
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Goto 7.9
- 22H. Onaga 6.3
- 29I. Arai 7.2
- 4Dudu Giusti 6.3
- 23S. Yoneda 5.9
- 24R. Yamada ▼ 87' 6.5
- 5H. Yamaguchi 6.5
- 3M. Sekiguchi 7.3
- 41M. Hasegawa ▼ 87' 8.3
- 11N. Campbell ▼ 63' 6.3
- 9Thiago ▼ 63' 6.6
Dự bị 9
- 13G. Hatano
- 18R. Yamasaki ▲ 87' 7.0
- 10Matheus Jesus ⚽ ▲ 63' 7.3
- 8Y. Iwasaki ▲ 87' 6.3
- 17K. Takahata
- 45N. Hyeung-jun
- 19T. Sawada
- 34T. Matsumoto ▲ 63' 7.5
- 37N. Sasaki
- 18R. Araki 9.5
- 15T. Kishimoto 7.2
- 19G. Ikegaya 6.6
- 4S. Nakatani 6.2
- 21R. Hatsuse ▼ 81' 6.2
- 13S. Abe ▼ 46' 6.9
- 27R. Mito 7.0
- 97Welton ▼ 13' 6.6
- 11I. Jebali ▼ 38' 6.2
- 8R. Meshino ▼ 81' 6.6
- 23D. Hummet ⚽ 8.9
Dự bị 9
- 1M. Higashiguchi
- 5G. Miura
- 16T. Suzuki
- 47S. Nakano ▲ 81' 7.3
- 42H. Minamino ▲ 81' 7.3
- 7T. Usami ▲ 38' 6.9
- 44K. Okunuki
- 17R. Yamashita ▲ 13' 7.9
- 36T. Yamamoto ▲ 46' 7.3
Thống kê
01⚑7
⚑800
45%Kiểm soát bóng55%
11Dứt điểm17
4Trúng đích7
4Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn5
7Phạt góc8
1Việt vị1
11Phạm lỗi6
1Thẻ vàng0
6Cứu thua3
304Chuyền bóng392
206Chuyền chính xác291
68%Chính xác chuyền74%
1.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.96
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 31 - 11 | +20 | 45 | |
| 1 | 18 | 29 - 25 | +4 | 35 | |
| 2 | 18 | 30 - 21 | +9 | 31 | |
| 2 | 18 | 32 - 18 | +14 | 37 | |
| 3 | 18 | 28 - 22 | +6 | 37 | |
| 3 | 18 | 33 - 31 | +2 | 31 | |
| 4 | 18 | 26 - 28 | -2 | 28 | |
| 4 | 18 | 31 - 23 | +8 | 30 | |
| 5 | 18 | 31 - 25 | +6 | 28 | |
| 5 | 18 | 22 - 26 | -4 | 28 | |
| 6 | 18 | 26 - 29 | -3 | 26 | |
| 6 | 18 | 25 - 22 | +3 | 25 | |
| 7 | 18 | 28 - 31 | -3 | 20 | |
| 7 | 18 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 8 | 18 | 22 - 24 | -2 | 20 | |
| 8 | 18 | 22 - 28 | -6 | 23 | |
| 9 | 18 | 23 - 39 | -16 | 18 | |
| 9 | 18 | 21 - 29 | -8 | 21 | |
| 10 | 18 | 21 - 31 | -10 | 21 | |
| 10 | 18 | 18 - 34 | -16 | 12 |
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)
So sánh
24Trận đấu25
29Ghi được43
36Thủng lưới28
1.21Bàn thắng mỗi trận1.72
6Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn14
16Hiệp hai22