V-varen Nagasaki
2 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Gamba Osaka

V-varen Nagasaki vs Gamba Osaka

Tỷ số chung cuộc: V-varen Nagasaki 2-2 Gamba Osaka tại J1 League, 2 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: V-varen Nagasaki thắng 3, hòa 3, Gamba Osaka thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 5
Phong độ
LDLWW V-varen Nagasaki
WDDLL Gamba Osaka
  1. 36' Ryo Hatsuse
  2. HT0-0
  3. 46' S. Yoneda K. Takahata
  4. 46' I. Jebali S. Kurata
  5. 46' D. Hummet N. Nakatsumi
  6. 50' Matheus Jesus M. Sekiguchi
  7. 61' Yamaguchi Hotaru
  8. 66' Kanta Doi
  9. 66' Diego Pituca R. Yamada
  10. 66' K. Yasuda Thiago
  11. 68' Y. Yoshihara T. Suzuki
  12. 75' Y. Egawa K. Doi
  13. 79' K. Yasuda 1-0
  14. 82' S. Nakano R. Hatsuse
  15. 84' Matheus Jesus · H. Yamaguchi 2-0
  16. 88' A. Okamoto S. Sasaki
  17. 90' 2-1 D. Hummet · S. Nakatani
  18. 90' 2-2 I. Jebali
  19. FT2-2

Đội hình

V-varen Nagasaki Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Takuya Takagi
  1. 1M. Goto 6.3
  2. 31K. Doi ▼ 75' 6.6
  3. 50R. Shindo 6.2
  4. 22H. Onaga 6.9
  5. 3M. Sekiguchi ▼ 50' 6.7
  6. 5H. Yamaguchi 8.0
  7. 24R. Yamada ▼ 66' 6.9
  8. 17K. Takahata ▼ 46' 7.2
  9. 41M. Hasegawa 6.7
  10. 8Y. Iwasaki 6.9
  11. 9Thiago ▼ 66' 7.3

Dự bị 9

  1. 13G. Hatano
  2. 6Y. Egawa ▲ 75' 6.5
  3. 21Diego Pituca ▲ 66' 6.3
  4. 10Matheus Jesus ▲ 50' 7.9
  5. 23S. Yoneda ▲ 46' 6.3
  6. 7K. Yasuda ▲ 66' 7.7
  7. 19T. Sawada
  8. 11N. Campbell
  9. 39R. Kou
Gamba Osaka Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Tomokazu Myojin
  1. 22J. Ichimori 8.3
  2. 19G. Ikegaya 6.3
  3. 4S. Nakatani 7.0
  4. 67S. Sasaki ▼ 88' 6.6
  5. 21R. Hatsuse ▼ 82' 6.5
  6. 13S. Abe 6.6
  7. 16T. Suzuki ▼ 68' 6.7
  8. 20E. Adams 6.9
  9. 10S. Kurata ▼ 46' 6.6
  10. 8R. Meshino 6.9
  11. 37N. Nakatsumi ▼ 46' 6.3

Dự bị 9

  1. 18R. Araki
  2. 2S. Fukuoka
  3. 47S. Nakano ▲ 82' 6.3
  4. 35T. Tono
  5. 60A. Okamoto ▲ 88' 6.3
  6. 32Y. Yoshihara ▲ 68' 5.6
  7. 48Y. Fujimoto
  8. 11I. Jebali ▲ 46' 7.7
  9. 23D. Hummet ▲ 46' 6.9

Thống kê

025
510
44%Kiểm soát bóng56%
20Dứt điểm16
10Trúng đích6
6Chệch đích7
14Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm10
4Bị chặn3
5Phạt góc5
1Việt vị1
9Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
4Cứu thua8
383Chuyền bóng483
303Chuyền chính xác396
79%Chính xác chuyền82%
3.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.66

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Machida Zelvia
7 19 - 6 +13 17
2
Vissel Kobe
7 11 - 5 +6 16
3
Kashiwa Reysol
7 13 - 10 +3 15
4
Sanfrecce Hiroshima
7 19 - 6 +13 14
5
F.C. Tokyo
7 13 - 8 +5 14
6
Kawasaki Frontale
7 13 - 9 +4 12
7
Kashima
7 14 - 13 +1 12
8
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
7 11 - 9 +2 11
9
Fagiano Okayama
6 8 - 7 +1 10
10
Cerezo Osaka
7 6 - 11 -5 10
11
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
7 11 - 9 +2 9
12
Urawa
6 12 - 15 -3 9
13
Shimizu S-Pulse
7 4 - 7 -3 7
14
V-varen Nagasaki
7 9 - 14 -5 7
15
Gamba Osaka
7 8 - 13 -5 6
16
Nagoya Grampus
7 7 - 13 -6 6
17
Kyoto Sanga FC
7 9 - 14 -5 5
18
Avispa Fukuoka
7 9 - 11 -2 4
19
Tokyo Verdy
6 2 - 8 -6 3
20
JEF United Ichihara Chiba
6 5 - 15 -10 3
AFC Champions League (League phase) J2 League

So sánh

7Trận đấu7
9Ghi được8
14Thủng lưới13
1.29Bàn thắng mỗi trận1.14
1Giữ sạch lưới1
5Trên 2.5 bàn3
6Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu