V-varen Nagasaki
1 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
Gamba Osaka

V-varen Nagasaki vs Gamba Osaka

Tỷ số chung cuộc: V-varen Nagasaki 1-3 Gamba Osaka tại J2 League, 10 tháng 3, 2013. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: V-varen Nagasaki thắng 3, hòa 3, Gamba Osaka thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 2
Phong độ
LDLWW V-varen Nagasaki
WDDLL Gamba Osaka
  1. 13' 0-1 S. Hirai
  2. 24' 0-2 S. Hirai
  3. 35' 0-3 T. Futagawa
  4. HT0-3
  5. 46' S. Kanakubo Y. Iwama
  6. 63' T. Takei T. Futagawa
  7. 76' S. Mizunaga S. Kono
  8. 78' Paulinho S. Hirai
  9. 79' S. Mizunaga 1-3
  10. 82' Y. Sato D. Kanzaki
  11. FT1-3

Đội hình

V-varen Nagasaki
  1. 1F. Iwamaru
  2. 4R. Takasugi
  3. 2T. Yamaguchi
  4. 3D. Fujii
  5. 11D. Kanzaki ▼ 82'
  6. 22Y. Inoue
  7. 14S. Kono ▼ 76'
  8. 16Y. Iwama ▼ 46'
  9. 17K. Furube
  10. 18K. Sato
  11. 19Y. Ogasawara

Dự bị 7

  1. 26S. Kanakubo ▲ 46'
  2. 15S. Mizunaga ▲ 76'
  3. 10Y. Sato ▲ 82'
  4. 6Y. Maeda
  5. 21J. Kanayama
  6. 28K. Shimoda
  7. 33K. Yamada
Gamba Osaka
  1. 1Y. Fujigaya
  2. 15Y. Konno
  3. 8K. Iwashita
  4. 5D. Niwa
  5. 4H. Fujiharu
  6. 7Y. Endō
  7. 10T. Futagawa ▼ 63'
  8. 17T. Myojin
  9. 6S. Kurata
  10. 13H. Abe
  11. 14S. Hirai ▼ 78'

Dự bị 7

  1. 23T. Takei ▲ 63'
  2. 11Paulinho ▲ 78'
  3. 18S. Kawanishi
  4. 24K. Hoshihara
  5. 25K. Okazaki
  6. 26T. Nishino
  7. 29A. Kimura

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gamba Osaka
42 99 - 46 +53 87
2
Vissel Kobe
42 78 - 41 +37 83
3
Kyoto Sanga FC
42 68 - 46 +22 70
4
Tokushima Vortis
42 56 - 51 +5 67
5
JEF United Ichihara Chiba
42 68 - 49 +19 66
6
V-varen Nagasaki
42 48 - 40 +8 66
7
Matsumoto Yamaga FC
42 54 - 54 0 66
8
Consadole Sapporo
42 60 - 49 +11 64
9
Tochigi SC
42 61 - 55 +6 63
10
Montedio Yamagata
42 74 - 61 +13 59
11
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 49 - 46 +3 58
12
Fagiano Okayama
42 52 - 48 +4 56
13
Tokyo Verdy
42 52 - 58 -6 56
14
Avispa Fukuoka
42 47 - 54 -7 56
15
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 50 - 58 -8 55
16
Kitakyushu
42 50 - 60 -10 49
17
Ehime FC
42 43 - 52 -9 47
18
Kataller Toyama
42 45 - 59 -14 44
19
Roasso Kumamoto
42 40 - 70 -30 43
20
Thespakusatsu Gunma
42 43 - 61 -18 40
21
FC Gifu
42 37 - 80 -43 37
22
Gainare Tottori
42 38 - 74 -36 31
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu44
50Ghi được104
43Thủng lưới46
1.14Bàn thắng mỗi trận2.36
14Giữ sạch lưới17
17Trên 2.5 bàn26
25Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu