Gamba Osaka
3 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
V-varen Nagasaki

Gamba Osaka vs V-varen Nagasaki

Tỷ số chung cuộc: Gamba Osaka 3-2 V-varen Nagasaki tại J1 League, 8 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gamba Osaka thắng 4, hòa 3, V-varen Nagasaki thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 5
Sân vận động
Panasonic Stadium Suita, Suita
Phong độ
WDDLL Gamba Osaka
LDLWW V-varen Nagasaki
  1. 13' D. Hummet · I. Jebali 1-0
  2. 21' 1-1 Matheus Jesus
  3. 27' 1-2 Matheus Jesus · N. Campbell
  4. HT1-2
  5. 51' S. Nakatani · T. Suzuki 2-2
  6. 62' Welton K. Okunuki
  7. 62' S. Abe T. Suzuki
  8. 62' Diego Pituca R. Yamada
  9. 69' Y. Iwasaki N. Campbell
  10. 69' T. Kasayanagi M. Hasegawa
  11. 73' G. Nawata I. Jebali
  12. 83' H. Onagaphản lưới 3-2
  13. 88' S. Kurata R. Yamashita
  14. 88' H. Minamino D. Hummet
  15. 88' R. Yamasaki Thiago
  16. 88' T. Matsumoto S. Yoneda
  17. FT3-2

Đội hình

Gamba Osaka Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jens Wissing
  1. 1M. Higashiguchi 5.7
  2. 15T. Kishimoto 7.2
  3. 5G. Miura 7.3
  4. 4S. Nakatani 6.9
  5. 3R. Handa 6.9
  6. 16T. Suzuki ▼ 62' 6.7
  7. 27R. Mito 8.2
  8. 17R. Yamashita ▼ 88' 6.7
  9. 11I. Jebali ▼ 73' 6.7
  10. 44K. Okunuki ▼ 62' 6.3
  11. 23D. Hummet ▼ 88' 7.9

Dự bị 9

  1. 18R. Araki
  2. 10S. Kurata ▲ 88' 6.7
  3. 21R. Hatsuse
  4. 97Welton ▲ 62' 5.9
  5. 13S. Abe ▲ 62' 7.0
  6. 6M. Mitsuta
  7. 42H. Minamino ▲ 88' 6.3
  8. 38G. Nawata ▲ 73' 7.2
  9. 19G. Ikegaya
V-varen Nagasaki Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Takuya Takagi
  1. 1M. Goto 5.9
  2. 22H. Onaga 5.9
  3. 48H. Teruyama 6.2
  4. 6Y. Egawa 6.6
  5. 23S. Yoneda ▼ 88' 6.2
  6. 5H. Yamaguchi 6.9
  7. 24R. Yamada ▼ 62' 6.9
  8. 11N. Campbell ▼ 69' 6.9
  9. 10Matheus Jesus ⚽2 8.0
  10. 41M. Hasegawa ▼ 69' 6.6
  11. 9Thiago ▼ 88' 6.9

Dự bị 9

  1. 13G. Hatano
  2. 25K. Kushibiki
  3. 18R. Yamasaki ▲ 88' 6.3
  4. 21Diego Pituca ▲ 62' 6.5
  5. 8Y. Iwasaki ▲ 69' 6.3
  6. 3M. Sekiguchi
  7. 33T. Kasayanagi ▲ 69' 6.2
  8. 19T. Sawada
  9. 34T. Matsumoto ▲ 88' 6.7

Thống kê

008
200
61%Kiểm soát bóng39%
16Dứt điểm7
7Trúng đích3
5Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
8Phạt góc2
1Việt vị1
10Phạm lỗi8
1Cứu thua4
559Chuyền bóng368
433Chuyền chính xác265
77%Chính xác chuyền72%
2.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.53

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashima
18 31 - 11 +20 45
1
Vissel Kobe
18 29 - 25 +4 35
2
Cerezo Osaka
18 30 - 21 +9 31
2
F.C. Tokyo
18 32 - 18 +14 37
3
FC Machida Zelvia
18 28 - 22 +6 37
3
Nagoya Grampus
18 33 - 31 +2 31
4
Kawasaki Frontale
18 26 - 28 -2 28
4
Sanfrecce Hiroshima
18 31 - 23 +8 30
5
Gamba Osaka
18 31 - 25 +6 28
5
Tokyo Verdy
18 22 - 26 -4 28
6
Fagiano Okayama
18 26 - 29 -3 26
6
Urawa
18 25 - 22 +3 25
7
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
18 28 - 31 -3 20
7
Shimizu S-Pulse
18 23 - 25 -2 24
8
Kashiwa Reysol
18 22 - 24 -2 20
8
Kyoto Sanga FC
18 22 - 28 -6 23
9
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
18 23 - 39 -16 18
9
V-varen Nagasaki
18 21 - 29 -8 21
10
Avispa Fukuoka
18 21 - 31 -10 21
10
JEF United Ichihara Chiba
18 18 - 34 -16 12
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)

So sánh

25Trận đấu24
43Ghi được29
28Thủng lưới36
1.72Bàn thắng mỗi trận1.21
8Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn13
22Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu