Vissel Kobe
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Kyoto Sanga FC

Vissel Kobe vs Kyoto Sanga FC

Tỷ số chung cuộc: Vissel Kobe 1-0 Kyoto Sanga FC tại J1 League, 13 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vissel Kobe thắng 5, hòa 2, Kyoto Sanga FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 12
Sân vận động
Noevir Stadium Kobe, Kobe
Phong độ
WWWWW Vissel Kobe
WWDLL Kyoto Sanga FC
  1. 41' João Pedro
  2. HT0-0
  3. 46' R. Hirose M. Hidaka
  4. 60' K. Sato S. Asada
  5. 60' R. Nakano T. Hiraoka
  6. 61' Souza Alex F. Honda
  7. 67' K. Nagato Diego
  8. 74' Rafael Elias
  9. 76' M. Mitsuta G. Sakai
  10. 78' Henrique Trevisanphản lưới 1-0
  11. 84' S. Nagasawa H. Arai
  12. 88' Y. Ishida H. Sugai
  13. 90'+5 Makoto Mitsuta
  14. 90'+6 Y. Goke D. Sasaki
  15. FT1-0

Đội hình

Vissel Kobe Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Michael Skibbe
  1. 1D. Maekawa 7.3
  2. 24G. Sakai ▼ 76' 7.3
  3. 80B. Nduka 7.0
  4. 3M. Thuler 7.2
  5. 16Caetano 7.3
  6. 44M. Hidaka ▼ 46' 7.2
  7. 7Y. Ideguchi 6.9
  8. 15Diego ▼ 67' 7.3
  9. 11Y. Muto 6.9
  10. 10Y. Osako 6.2
  11. 13D. Sasaki ▼ 90' 7.2

Dự bị 9

  1. 71S. Gonda
  2. 41K. Nagato ▲ 67' 6.7
  3. 5Y. Goke ▲ 90'
  4. 29R. Komatsu
  5. 2N. Iino
  6. 19M. Mitsuta ▲ 76' 6.3
  7. 14T. Inui
  8. 23R. Hirose ▲ 46' 6.6
  9. 25Y. Kuwasaki
Kyoto Sanga FC Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Gwi-Jae Jo
  1. 1G. Ota 6.7
  2. 22H. Sugai ▼ 88' 6.5
  3. 50Y. Suzuki 6.6
  4. 34Henrique Trevisan 7.2
  5. 3S. Asada ▼ 60' 6.9
  6. 25S. Yoon 6.3
  7. 77H. Arai ▼ 84' 6.2
  8. 6Joao Pedro 6.9
  9. 16T. Hiraoka ▼ 60' 6.3
  10. 99F. Honda ▼ 61' 6.5
  11. 9Rafael Elias 6.2

Dự bị 9

  1. 21K. Kakoi
  2. 93S. Nagasawa ▲ 84' 6.5
  3. 8T. Yonemoto
  4. 44K. Sato ▲ 60' 6.3
  5. 48R. Nakano ▲ 60' 6.3
  6. 39T. Hirato
  7. 18T. Matsuda
  8. 40Y. Ishida ▲ 88' 6.9
  9. 17Souza Alex ▲ 61' 6.5

Thống kê

0110
110
49%Kiểm soát bóng51%
12Dứt điểm9
2Trúng đích1
5Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn2
10Phạt góc1
1Việt vị3
9Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
1Cứu thua2
363Chuyền bóng383
259Chuyền chính xác277
71%Chính xác chuyền72%
1.45Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.82

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashima
18 31 - 11 +20 45
1
Vissel Kobe
18 29 - 25 +4 35
2
Cerezo Osaka
18 30 - 21 +9 31
2
F.C. Tokyo
18 32 - 18 +14 37
3
FC Machida Zelvia
18 28 - 22 +6 37
3
Nagoya Grampus
18 33 - 31 +2 31
4
Kawasaki Frontale
18 26 - 28 -2 28
4
Sanfrecce Hiroshima
18 31 - 23 +8 30
5
Gamba Osaka
18 31 - 25 +6 28
5
Tokyo Verdy
18 22 - 26 -4 28
6
Fagiano Okayama
18 26 - 29 -3 26
6
Urawa
18 25 - 22 +3 25
7
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
18 28 - 31 -3 20
7
Shimizu S-Pulse
18 23 - 25 -2 24
8
Kashiwa Reysol
18 22 - 24 -2 20
8
Kyoto Sanga FC
18 22 - 28 -6 23
9
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
18 23 - 39 -16 18
9
V-varen Nagasaki
18 21 - 29 -8 21
10
Avispa Fukuoka
18 21 - 31 -10 21
10
JEF United Ichihara Chiba
18 18 - 34 -16 12
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)

So sánh

23Trận đấu22
37Ghi được24
26Thủng lưới36
1.61Bàn thắng mỗi trận1.09
7Giữ sạch lưới4
12Trên 2.5 bàn10
21Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu