Kyoto Sanga FC
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1 · 11m 1:4
·
Vissel Kobe

Kyoto Sanga FC vs Vissel Kobe

Tỷ số chung cuộc: Kyoto Sanga FC 1-1 Vissel Kobe tại J1 League, 6 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kyoto Sanga FC thắng 3, hòa 2, Vissel Kobe thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 1
Sân vận động
Sanga Stadium by Kyocera, Kameoka
Phong độ
WDLLL Kyoto Sanga FC
WWWWW Vissel Kobe
  1. 2' Yoshinori Suzuki
  2. 37' 0-1 Y. Muto · Y. Osako
  3. HT0-1
  4. 46' R. Komatsu Y. Osako
  5. 53' Marco Tulio · Rafael Elias 1-1
  6. 61' João Pedro
  7. 70' H. Sugai K. Sato
  8. 70' T. Yonemoto M. Saito
  9. 70' T. Hiraoka T. Matsuda
  10. 79' Jean Patric Y. Goke
  11. 82' M. Okugawa H. Arai
  12. 90'+5 Takahiro Ogihara
  13. 90'+1 T. Hirato Marco Tulio
  14. FT1-1

Đội hình

Kyoto Sanga FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Gwi-Jae Jo
  1. 1G. Ota 6.9
  2. 2S. Fukuda 6.9
  3. 5H. Appiah Tawiah 6.3
  4. 50Y. Suzuki 5.6
  5. 44K. Sato ▼ 70' 6.2
  6. 6Joao Pedro 5.9
  7. 32M. Saito ▼ 70' 6.2
  8. 18T. Matsuda ▼ 70' 6.7
  9. 11Marco Tulio ▼ 90' 7.6
  10. 9Rafael Elias 6.7
  11. 77H. Arai ▼ 82' 7.2

Dự bị 9

  1. 21K. Kakoi
  2. 22H. Sugai ▲ 70' 6.2
  3. 34Henrique Trevisan
  4. 7M. Okugawa ▲ 82' 7.0
  5. 8T. Yonemoto ▲ 70' 6.9
  6. 16T. Hiraoka ▲ 70' 6.2
  7. 39T. Hirato ▲ 90'
  8. 99F. Honda
  9. 93S. Nagasawa
Vissel Kobe Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Michael Skibbe
  1. 1D. Maekawa 9.2
  2. 24G. Sakai 6.2
  3. 4T. Yamakawa 6.9
  4. 3M. Thuler 6.9
  5. 41K. Nagato 7.3
  6. 5Y. Goke ▼ 79' 6.2
  7. 6T. Ogihara 7.6
  8. 7Y. Ideguchi 6.7
  9. 11Y. Muto 9.0
  10. 10Y. Osako ▼ 46' 7.0
  11. 13D. Sasaki 7.5

Dự bị 9

  1. 71S. Gonda
  2. 16Caetano
  3. 23R. Hirose
  4. 80B. Nduka
  5. 14T. Inui
  6. 18H. Ide
  7. 25Y. Kuwasaki
  8. 26Jean Patric ▲ 79' 7.0
  9. 29R. Komatsu ▲ 46' 7.2

Thống kê

025
510
52%Kiểm soát bóng48%
16Dứt điểm13
7Trúng đích2
7Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn5
5Phạt góc5
2Việt vị4
16Phạm lỗi5
2Thẻ vàng1
1Cứu thua6
337Chuyền bóng311
224Chuyền chính xác204
66%Chính xác chuyền66%
1.35Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.04

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashima
18 31 - 11 +20 45
1
Vissel Kobe
18 29 - 25 +4 35
2
Cerezo Osaka
18 30 - 21 +9 31
2
F.C. Tokyo
18 32 - 18 +14 37
3
FC Machida Zelvia
18 28 - 22 +6 37
3
Nagoya Grampus
18 33 - 31 +2 31
4
Kawasaki Frontale
18 26 - 28 -2 28
4
Sanfrecce Hiroshima
18 31 - 23 +8 30
5
Gamba Osaka
18 31 - 25 +6 28
5
Tokyo Verdy
18 22 - 26 -4 28
6
Fagiano Okayama
18 26 - 29 -3 26
6
Urawa
18 25 - 22 +3 25
7
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
18 28 - 31 -3 20
7
Shimizu S-Pulse
18 23 - 25 -2 24
8
Kashiwa Reysol
18 22 - 24 -2 20
8
Kyoto Sanga FC
18 22 - 28 -6 23
9
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
18 23 - 39 -16 18
9
V-varen Nagasaki
18 21 - 29 -8 21
10
Avispa Fukuoka
18 21 - 31 -10 21
10
JEF United Ichihara Chiba
18 18 - 34 -16 12
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)

So sánh

23Trận đấu24
24Ghi được39
37Thủng lưới27
1.04Bàn thắng mỗi trận1.63
4Giữ sạch lưới7
10Trên 2.5 bàn13
15Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu